(Top Banner Ad)
gullible
B2
adjective B2 Tâm lý học, Hành vi

gullible

UK: /ˈɡʌləbl/ • US: /ˈɡʌləbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ tin người cả tin khờ khạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily persuaded to believe something; credulous.

Vietnamese Meaning

Dễ bị thuyết phục tin vào điều gì đó; cả tin, dễ tin người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are plenty of get-rich-quick schemes out there to catch the gullible."

    "Có rất nhiều kế hoạch làm giàu nhanh chóng ngoài kia để bắt những người cả tin."

  • "I'm not gullible enough to believe everything I read in the newspapers."

    "Tôi không cả tin đến mức tin mọi thứ tôi đọc được trên báo."

  • "He seemed like a gullible young man."

    "Anh ta trông như một chàng trai trẻ dễ tin người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gullibility Tính cả tin, sự dễ bị lừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English
gull
English
gullible

Nguồn gốc của 'gullible'

Từ 'gullible' xuất phát từ 'gull', có nghĩa là chim mòng biển, một loài chim dễ bị lừa do bản tính ngây thơ. Tương tự, 'gullible' dùng để chỉ những người dễ tin người và dễ bị lừa gạt.

Usage Note

Từ 'gullible' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người dễ bị lừa gạt hoặc lợi dụng vì quá tin người. Nó khác với 'naive' (ngây thơ) ở chỗ 'naive' chỉ sự thiếu kinh nghiệm và hiểu biết về thế giới, trong khi 'gullible' nhấn mạnh sự sẵn sàng tin vào những điều không có căn cứ hoặc phi lý. So với 'credulous', 'gullible' có sắc thái mạnh hơn và thường được dùng để chỉ những người quá dễ tin đến mức ngớ ngẩn.

Prepositions

by to

* **gullible by/to something:** Diễn tả việc dễ bị ảnh hưởng hoặc thuyết phục bởi một điều gì đó.
Ví dụ: He was gullible by her fake tears. (Anh ta dễ bị lừa bởi những giọt nước mắt giả tạo của cô ta.)
Ví dụ: They are too gullible to scams like that. (Họ quá dễ tin vào những trò lừa đảo như vậy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gullible
  • utterly utterly gullible
    (hoàn toàn cả tin)
  • naively naively gullible
    (ngây thơ dễ tin)
Verb + gullible
  • take advantage of take advantage of gullible people
    (lợi dụng những người cả tin)
  • prey on prey on gullible investors
    (săn mồi những nhà đầu tư cả tin)

Idioms

  • fall for something

    tin vào điều gì đó (thường là một lời nói dối hoặc trò lừa bịp)

    "He's so gullible he'll fall for anything."

    (Anh ta quá cả tin nên sẽ tin vào bất cứ điều gì.)

  • born yesterday

    ngây thơ, dễ tin người (thường dùng để phủ nhận sự cả tin)

    "Do I look like I was born yesterday?"

    (Trông tôi có giống người dễ bị lừa không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gullible

adjective
Lật mặt

Dễ bị thuyết phục tin vào điều gì đó; cả tin, dễ tin người.

"There are plenty of get-rich-quick schemes out there to catch the gullible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is so gullible surprises everyone who knows him.
Việc anh ấy quá dễ tin khiến mọi người quen biết anh ấy đều ngạc nhiên.
Phủ định
It isn't surprising that he is gullible, given his sheltered upbringing.
Không có gì ngạc nhiên khi anh ta dễ tin người, xét đến sự nuôi dưỡng được che chở của anh ta.
Nghi vấn
Is it true that she was gullible enough to fall for that scam?
Có thật là cô ấy đã đủ cả tin để sập bẫy lừa đảo đó không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's a gullible person who believes everything he reads online.
Anh ấy là một người cả tin, người tin mọi thứ anh ấy đọc trên mạng.
Phủ định
She's not a gullible person, which is why she always verifies information before sharing it.
Cô ấy không phải là người dễ tin, đó là lý do tại sao cô ấy luôn xác minh thông tin trước khi chia sẻ.
Nghi vấn
Is he the gullible guy who bought a bridge in Brooklyn?
Có phải anh ta là gã khờ khạo đã mua một cây cầu ở Brooklyn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is gullible, isn't he?
Anh ta cả tin, phải không?
Phủ định
She isn't gullible, is she?
Cô ấy không cả tin, phải không?
Nghi vấn
They are gullible, aren't they?
Họ cả tin, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gullible".

Cẩn thận với lừa đảo trực tuyến

Ngày nay, với sự phát triển của internet, việc lừa đảo trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến. Hãy luôn cẩn trọng với những lời đề nghị hấp dẫn trên mạng, đặc biệt là những lời hứa hẹn lợi nhuận lớn mà không cần nỗ lực.