Take in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hấp thụ một cái gì đó vào cơ thể, theo nghĩa đen hoặc bóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soil takes in the rain."
"Đất hấp thụ nước mưa."
-
"She took in the beautiful scenery."
"Cô ấy đã thu vào tầm mắt khung cảnh tuyệt đẹp."
-
"Don't be taken in by his charm."
"Đừng để bị vẻ quyến rũ của anh ta đánh lừa."
-
"The tailor took in the trousers."
"Người thợ may đã bóp nhỏ chiếc quần."
-
"The family took in refugees from the war."
"Gia đình đã cho những người tị nạn chiến tranh ở nhờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ việc ăn hoặc uống. Nghĩa bóng chỉ việc tiếp thu thông tin hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với 'take on', có nghĩa là đảm nhận trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
information take in information (Tiếp thu thông tin)
-
facts take in facts (Tiếp thu các sự thật)
-
a lecture take in a lecture (Tiếp thu một bài giảng)
-
details take in details (Nắm bắt các chi tiết)
-
easily be easily taken in (Dễ bị lừa gạt)
-
a scam be taken in by a scam (Bị lừa bởi một trò lừa đảo)
-
her story be taken in by her story (Bị câu chuyện của cô ấy lừa)
-
false promises be taken in by false promises (Bị lừa bởi những lời hứa hão)
-
a lodger take in a lodger (Cho một người thuê trọ vào ở)
-
a stray animal take in a stray animal (Nhận nuôi một con vật đi lạc)
-
refugees take in refugees (Tiếp nhận người tị nạn)
-
orphans take in orphans (Cưu mang trẻ mồ côi)
-
a dress take in a dress (Bóp nhỏ một chiếc váy)
-
a jacket take in a jacket (Bóp nhỏ một chiếc áo khoác)
-
the waist take in the waist (Bóp nhỏ phần eo)
-
the view take in the view (Ngắm nhìn toàn cảnh)
-
the sights take in the sights (Ngắm cảnh đẹp, tham quan)
-
a show take in a show (Xem một buổi biểu diễn)
-
everything take in everything around you (Quan sát, cảm nhận mọi thứ xung quanh)
Idioms
-
be taken in
Bị lừa gạt, bị lừa dối; tin vào điều không đúng sự thật
"Don't be taken in by their charming smiles; they're trying to sell you something worthless."
(Đừng bị những nụ cười quyến rũ của họ đánh lừa; họ đang cố bán cho bạn thứ gì đó vô giá trị.)
-
take it all in
Hấp thụ, tiếp thu toàn bộ (thông tin, cảnh vật, trải nghiệm); tận hưởng trọn vẹn
"It was a beautiful landscape, and I just stood there, trying to take it all in."
(Đó là một phong cảnh tuyệt đẹp, và tôi chỉ đứng đó, cố gắng thu hết cảnh vật vào mắt mình.)
-
take in the sights
Đi tham quan, ngắm cảnh (ở một địa điểm du lịch)
"We spent the afternoon taking in the sights of the old city."
(Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đi tham quan các danh lam thắng cảnh của thành phố cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Take in
VerbHấp thụ một cái gì đó vào cơ thể, theo nghĩa đen hoặc bóng.
"The soil takes in the rain."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a millionaire, I would take in stray animals and provide them with shelter. |
Nếu tôi là triệu phú, tôi sẽ nhận nuôi những động vật đi lạc và cung cấp cho chúng nơi trú ẩn. |
| Phủ định | If she didn't take in all the information, she wouldn't be able to pass the exam. |
Nếu cô ấy không tiếp thu tất cả thông tin, cô ấy sẽ không thể vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Would you take in a refugee if you had the space and resources? |
Bạn có chấp nhận một người tị nạn nếu bạn có không gian và nguồn lực không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She took in stray animals last winter. |
Cô ấy đã cưu mang những con vật đi lạc vào mùa đông năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't take in all the details of the presentation. |
Họ đã không nắm bắt được tất cả các chi tiết của bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Did you take in the new information about the project? |
Bạn đã tiếp thu thông tin mới về dự án chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take in".
