(Top Banner Ad)
Take in
B1
Verb B1 General

Take in

UK: /ˈteɪk ɪn/ • US: /ˈteɪk ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hấp thụ lừa bóp (quần áo) cho ở nhờ tiếp thu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To absorb something into the body, either literally or figuratively.

Vietnamese Meaning

Hấp thụ một cái gì đó vào cơ thể, theo nghĩa đen hoặc bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil takes in the rain."

    "Đất hấp thụ nước mưa."

  • "She took in the beautiful scenery."

    "Cô ấy đã thu vào tầm mắt khung cảnh tuyệt đẹp."

  • "Don't be taken in by his charm."

    "Đừng để bị vẻ quyến rũ của anh ta đánh lừa."

  • "The tailor took in the trousers."

    "Người thợ may đã bóp nhỏ chiếc quần."

  • "The family took in refugees from the war."

    "Gia đình đã cho những người tị nạn chiến tranh ở nhờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take Cầm, nắm, lấy; mang, đưa
Noun taker Người lấy, người nhận
Noun intake Sự nạp vào, lượng nạp vào (thức ăn, không khí, thông tin)
Noun taking Sự chiếm hữu; lợi nhuận (thường dùng ở dạng số nhiều: takings)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Middle English
taken
Proto-Germanic
*inna
Old English
in
Middle English
in

Nguồn gốc của 'Take' và 'In'

Từ 'take' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'taka' và tiếng Anh cổ 'tacan', đều mang nghĩa 'nắm, giữ, lấy'. Từ 'in' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Đức nguyên thủy, có nghĩa là 'vào, bên trong'. Khi kết hợp lại thành cụm động từ 'take in', ý nghĩa ban đầu thường là 'mang vào bên trong'.

Sự phát triển của cụm động từ

Trong tiếng Anh, nhiều động từ đơn giản kết hợp với giới từ hoặc trạng từ (như 'in', 'out', 'up', 'down') để tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) với ý nghĩa hoàn toàn mới hoặc mở rộng. 'Take in' là một ví dụ điển hình. Các nghĩa như 'hiểu', 'lừa dối', 'cưu mang', 'bóp nhỏ (quần áo)' đều phát triển từ ý tưởng cơ bản là 'mang vào/tiếp nhận', nhưng với các sắc thái khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ việc ăn hoặc uống. Nghĩa bóng chỉ việc tiếp thu thông tin hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với 'take on', có nghĩa là đảm nhận trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tiếp thu, hiểu (thông tin)
  • information take in information
    (Tiếp thu thông tin)
  • facts take in facts
    (Tiếp thu các sự thật)
  • a lecture take in a lecture
    (Tiếp thu một bài giảng)
  • details take in details
    (Nắm bắt các chi tiết)
Lừa gạt, lừa dối (thường ở dạng bị động)
  • easily be easily taken in
    (Dễ bị lừa gạt)
  • a scam be taken in by a scam
    (Bị lừa bởi một trò lừa đảo)
  • her story be taken in by her story
    (Bị câu chuyện của cô ấy lừa)
  • false promises be taken in by false promises
    (Bị lừa bởi những lời hứa hão)
Cưu mang, cho ở nhờ, nhận nuôi
  • a lodger take in a lodger
    (Cho một người thuê trọ vào ở)
  • a stray animal take in a stray animal
    (Nhận nuôi một con vật đi lạc)
  • refugees take in refugees
    (Tiếp nhận người tị nạn)
  • orphans take in orphans
    (Cưu mang trẻ mồ côi)
Bóp nhỏ, thu hẹp (quần áo)
  • a dress take in a dress
    (Bóp nhỏ một chiếc váy)
  • a jacket take in a jacket
    (Bóp nhỏ một chiếc áo khoác)
  • the waist take in the waist
    (Bóp nhỏ phần eo)
Quan sát, thưởng thức (cảnh vật, buổi biểu diễn)
  • the view take in the view
    (Ngắm nhìn toàn cảnh)
  • the sights take in the sights
    (Ngắm cảnh đẹp, tham quan)
  • a show take in a show
    (Xem một buổi biểu diễn)
  • everything take in everything around you
    (Quan sát, cảm nhận mọi thứ xung quanh)

Idioms

  • be taken in

    Bị lừa gạt, bị lừa dối; tin vào điều không đúng sự thật

    "Don't be taken in by their charming smiles; they're trying to sell you something worthless."

    (Đừng bị những nụ cười quyến rũ của họ đánh lừa; họ đang cố bán cho bạn thứ gì đó vô giá trị.)

  • take it all in

    Hấp thụ, tiếp thu toàn bộ (thông tin, cảnh vật, trải nghiệm); tận hưởng trọn vẹn

    "It was a beautiful landscape, and I just stood there, trying to take it all in."

    (Đó là một phong cảnh tuyệt đẹp, và tôi chỉ đứng đó, cố gắng thu hết cảnh vật vào mắt mình.)

  • take in the sights

    Đi tham quan, ngắm cảnh (ở một địa điểm du lịch)

    "We spent the afternoon taking in the sights of the old city."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đi tham quan các danh lam thắng cảnh của thành phố cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Take in

Verb
Lật mặt

Hấp thụ một cái gì đó vào cơ thể, theo nghĩa đen hoặc bóng.

"The soil takes in the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a millionaire, I would take in stray animals and provide them with shelter.
Nếu tôi là triệu phú, tôi sẽ nhận nuôi những động vật đi lạc và cung cấp cho chúng nơi trú ẩn.
Phủ định
If she didn't take in all the information, she wouldn't be able to pass the exam.
Nếu cô ấy không tiếp thu tất cả thông tin, cô ấy sẽ không thể vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Would you take in a refugee if you had the space and resources?
Bạn có chấp nhận một người tị nạn nếu bạn có không gian và nguồn lực không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She took in stray animals last winter.
Cô ấy đã cưu mang những con vật đi lạc vào mùa đông năm ngoái.
Phủ định
They didn't take in all the details of the presentation.
Họ đã không nắm bắt được tất cả các chi tiết của bài thuyết trình.
Nghi vấn
Did you take in the new information about the project?
Bạn đã tiếp thu thông tin mới về dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take in".

Lòng hiếu khách và sự giúp đỡ

Cụm từ 'take in' mang ý nghĩa cưu mang, cho người khác ở nhờ (như 'take in a lodger/refugee') hoặc chăm sóc động vật bị bỏ rơi (như 'take in a stray animal'). Điều này phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng về lòng hiếu khách, sự sẻ chia và tinh thần tương trợ trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt khi có người hoặc vật cần giúp đỡ và một nơi trú ẩn an toàn.

Sự cảnh giác trước lừa đảo

Mặt khác, 'be taken in' mang nghĩa bị lừa gạt, bị mắc bẫy. Khía cạnh này của 'take in' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cảnh giác và tư duy phản biện. Trong văn hóa phương Tây, có nhiều câu chuyện và lời khuyên về việc không tin tưởng mù quáng vào những lời hứa hẹn quá tốt đẹp hoặc những người lạ mặt, để tránh trở thành nạn nhân của các chiêu trò lừa đảo hoặc sự dối trá.