be taken into custody
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be arrested and held by the police or other authorities.
Vietnamese Meaning
Bị bắt giữ và giam giữ bởi cảnh sát hoặc các cơ quan chức năng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was taken into custody after the incident."
"Anh ta đã bị bắt giữ sau vụ việc."
-
"The suspect was taken into custody at his home."
"Nghi phạm đã bị bắt giữ tại nhà riêng."
-
"She was taken into custody for questioning."
"Cô ta đã bị bắt giữ để thẩm vấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa chính thức và thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tin tức. Nó nhấn mạnh việc một người bị tước quyền tự do và bị quản lý bởi cơ quan có thẩm quyền. Khác với 'arrested' chỉ hành động bắt giữ, cụm 'taken into custody' bao hàm cả quá trình từ bắt giữ đến giam giữ.
Prepositions
Giới từ 'into' diễn tả sự chuyển đổi trạng thái, từ tự do sang bị giam giữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately immediately be taken into custody (bị đưa vào giam giữ ngay lập tức)
-
briefly briefly be taken into custody (bị tạm giữ trong thời gian ngắn)
-
forcibly forcibly be taken into custody (bị bắt giữ một cách cưỡng chế, bằng vũ lực)
-
in connection with be taken into custody in connection with the robbery (bị bắt giữ vì liên quan đến vụ cướp)
-
for questioning be taken into custody for questioning (bị bắt giữ để thẩm vấn)
-
threaten to threaten to be taken into custody (đe dọa sẽ bị bắt giữ)
-
attempt to avoid attempt to avoid being taken into custody (cố gắng trốn tránh việc bị bắt giữ)
Idioms
-
be held in custody
Bị giam giữ (chờ xét xử hoặc điều tra)
"The suspect will be held in custody until the court hearing next week."
(Nghi phạm sẽ bị giam giữ cho đến phiên điều trần vào tuần tới.)
-
be remanded in custody
Bị tạm giam (theo lệnh chính thức của tòa án)
"After the initial appearance, the defendant was remanded in custody."
(Sau lần ra hầu tòa đầu tiên, bị cáo đã bị tạm giam theo lệnh tòa.)
-
resist being taken into custody
Chống cự khi bị bắt giữ
"He resisted being taken into custody, leading to an altercation with the officers."
(Anh ta chống cự việc bị bắt giữ, dẫn đến xô xát với các cảnh sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be taken into custody
Động từ (dạng bị động)Bị bắt giữ và giam giữ bởi cảnh sát hoặc các cơ quan chức năng khác.
"He was taken into custody after the incident."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Take the suspect into custody immediately. |
Hãy bắt giữ nghi phạm ngay lập tức. |
| Phủ định | Don't take matters into your own custody; wait for the police. |
Đừng tự ý giam giữ mọi việc; hãy đợi cảnh sát. |
| Nghi vấn | Please take the evidence into custody, officer. |
Xin vui lòng tạm giữ bằng chứng, thưa sĩ quan. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be taken into custody".
