be released
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be allowed to leave a place, or to be freed from something.
Vietnamese Meaning
Được phép rời khỏi một nơi nào đó, hoặc được giải thoát khỏi một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hostages were released unharmed."
"Các con tin đã được thả vô sự."
-
"He was released after serving five years in prison."
"Anh ta được thả sau khi thụ án năm năm tù."
-
"The company released its quarterly earnings report."
"Công ty đã công bố báo cáo thu nhập hàng quý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | release | thả ra, giải phóng; phát hành, công bố |
| Noun | release | sự giải thoát, sự phóng thích; sự phát hành, sự công bố; sản phẩm (phim, album) được phát hành |
| Adjective | releasable | có thể được thả ra, có thể được phát hành |
| Adjective | unreleased | chưa được phát hành, chưa được công bố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "be released" thường được dùng để diễn tả sự giải phóng, thả tự do cho ai đó/cái gì đó, hoặc việc phát hành một sản phẩm/thông tin nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc chủ thể nhận hành động được thực hiện bởi một tác nhân khác, không tự mình thực hiện.
Prepositions
"be released from": thường dùng để chỉ việc được giải thoát khỏi một tình huống khó khăn, trách nhiệm, hoặc sự giam cầm. Ví dụ: 'He was released from prison.' (Anh ta được thả khỏi tù). "be released into": thường dùng để chỉ việc được thả vào một môi trường mới. Ví dụ: 'The bird was released into the wild.' (Con chim được thả về tự nhiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally be released (cuối cùng cũng được thả ra / phát hành)
-
officially be released (được công bố / phát hành chính thức)
-
widely be released (được phát hành rộng rãi)
-
recently be released (mới được thả ra / phát hành gần đây)
-
from be released from prison/hospital (được ra tù / xuất viện)
-
into be released into the wild (được thả về tự nhiên)
-
on be released on bail (được tại ngoại nhờ đóng tiền bảo lãnh)
-
to be released to the public (được công bố cho công chúng)
Idioms
-
be released on one's own recognizance
được tại ngoại mà không cần đóng tiền bảo lãnh (chỉ cần cam kết sẽ có mặt tại tòa).
"The judge agreed that she could be released on her own recognizance."
(Thẩm phán đã đồng ý cho cô ấy tại ngoại dựa trên giấy cam đoan của chính mình.)
-
be released from an obligation/a promise
được miễn/giải thoát khỏi một nghĩa vụ hoặc lời hứa.
"After fulfilling his contract, he was released from all obligations to the company."
(Sau khi hoàn thành hợp đồng, anh ấy đã được giải thoát khỏi mọi nghĩa vụ với công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be released
Động từ (thể bị động)Được phép rời khỏi một nơi nào đó, hoặc được giải thoát khỏi một điều gì đó.
"The hostages were released unharmed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be released".
