(Top Banner Ad)
be released
B1
Động từ (thể bị động) B1 Chung

be released

UK: /rɪˈliːs/ • US: /riˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

được thả được phát hành được công bố được giải phóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be allowed to leave a place, or to be freed from something.

Vietnamese Meaning

Được phép rời khỏi một nơi nào đó, hoặc được giải thoát khỏi một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hostages were released unharmed."

    "Các con tin đã được thả vô sự."

  • "He was released after serving five years in prison."

    "Anh ta được thả sau khi thụ án năm năm tù."

  • "The company released its quarterly earnings report."

    "Công ty đã công bố báo cáo thu nhập hàng quý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb release thả ra, giải phóng; phát hành, công bố
Noun release sự giải thoát, sự phóng thích; sự phát hành, sự công bố; sản phẩm (phim, album) được phát hành
Adjective releasable có thể được thả ra, có thể được phát hành
Adjective unreleased chưa được phát hành, chưa được công bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sleg- (to be slack, languid)
Latin
laxus (loose)
Latin
relaxare (to loosen, set free)
Old French
relaissier (to let go, relinquish)
Middle English
relessen
Modern English
release

Từ 'Nới Lỏng' đến 'Giải Thoát'

Từ 'release' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare', kết hợp giữa 're-' (lần nữa) và 'laxare' (nới lỏng). Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý là 'làm cho lỏng ra' hoặc 'giảm bớt căng thẳng'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa này đã phát triển theo hướng ẩn dụ, trở thành 'giải thoát ai đó khỏi sự giam cầm', 'miễn trừ một nghĩa vụ', và trong thời hiện đại, là 'phát hành' một sản phẩm như phim ảnh hay âm nhạc ra công chúng.

Usage Note

Cụm từ "be released" thường được dùng để diễn tả sự giải phóng, thả tự do cho ai đó/cái gì đó, hoặc việc phát hành một sản phẩm/thông tin nào đó. Nó nhấn mạnh vào việc chủ thể nhận hành động được thực hiện bởi một tác nhân khác, không tự mình thực hiện.

Prepositions

from into

"be released from": thường dùng để chỉ việc được giải thoát khỏi một tình huống khó khăn, trách nhiệm, hoặc sự giam cầm. Ví dụ: 'He was released from prison.' (Anh ta được thả khỏi tù). "be released into": thường dùng để chỉ việc được thả vào một môi trường mới. Ví dụ: 'The bird was released into the wild.' (Con chim được thả về tự nhiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be released
  • finally be released
    (cuối cùng cũng được thả ra / phát hành)
  • officially be released
    (được công bố / phát hành chính thức)
  • widely be released
    (được phát hành rộng rãi)
  • recently be released
    (mới được thả ra / phát hành gần đây)
be released + Preposition
  • from be released from prison/hospital
    (được ra tù / xuất viện)
  • into be released into the wild
    (được thả về tự nhiên)
  • on be released on bail
    (được tại ngoại nhờ đóng tiền bảo lãnh)
  • to be released to the public
    (được công bố cho công chúng)

Idioms

  • be released on one's own recognizance

    được tại ngoại mà không cần đóng tiền bảo lãnh (chỉ cần cam kết sẽ có mặt tại tòa).

    "The judge agreed that she could be released on her own recognizance."

    (Thẩm phán đã đồng ý cho cô ấy tại ngoại dựa trên giấy cam đoan của chính mình.)

  • be released from an obligation/a promise

    được miễn/giải thoát khỏi một nghĩa vụ hoặc lời hứa.

    "After fulfilling his contract, he was released from all obligations to the company."

    (Sau khi hoàn thành hợp đồng, anh ấy đã được giải thoát khỏi mọi nghĩa vụ với công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be released

Động từ (thể bị động)
Lật mặt

Được phép rời khỏi một nơi nào đó, hoặc được giải thoát khỏi một điều gì đó.

"The hostages were released unharmed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be released".

Cửa Sổ Phát Hành Phim (Movie Release Windows)

Trong ngành công nghiệp điện ảnh phương Tây, một bộ phim thường 'được phát hành' (be released) qua nhiều giai đoạn gọi là 'cửa sổ'. Theo truyền thống, phim sẽ ra rạp trước tiên, sau vài tháng mới được phát hành trên các nền tảng tại nhà (streaming, DVD), và cuối cùng là trên truyền hình. Tuy nhiên, các dịch vụ như Netflix đang thay đổi mô hình này bằng cách phát hành phim trên toàn cầu ngay trong ngày đầu tiên.

Câu Cá 'Bắt và Thả' (Catch and Release)

'Catch and Release' là một hoạt động câu cá thể thao phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Người câu sẽ thả cá trở lại nước sau khi bắt được. Mục đích là để bảo tồn các loài cá và duy trì hệ sinh thái. Hành động này là một ví dụ điển hình của việc một sinh vật 'được thả về' (be released) với tự nhiên.