be thwarted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be prevented from accomplishing something.
Vietnamese Meaning
Bị ngăn cản hoặc cản trở thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their attempts to sneak into the concert were thwarted by vigilant security guards."
"Nỗ lực lẻn vào buổi hòa nhạc của họ đã bị các nhân viên bảo vệ cảnh giác ngăn chặn."
-
"Her political ambitions were thwarted when she lost the election."
"Tham vọng chính trị của cô ấy đã bị cản trở khi cô ấy thua trong cuộc bầu cử."
-
"The bank robbers' escape was thwarted by a flat tire."
"Cuộc tẩu thoát của những tên cướp ngân hàng đã bị cản trở bởi một chiếc lốp xe bị xịt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | thwart | Ngăn chặn, cản trở, phá hỏng (kế hoạch) |
| Adjective (Past Participle) | thwarted | Bị ngăn chặn, bị thất bại, không thành công (thường dùng để mô tả nỗ lực hoặc tham vọng) |
| Noun (Gerund) | thwarting | Hành động ngăn cản, sự phá hỏng |
| Noun | thwartness | Tính chất gây cản trở, sự đối lập (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Be thwarted" thường được dùng để diễn tả sự thất bại trong việc đạt được mục tiêu do có sự can thiệp hoặc trở ngại từ bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự bị động của chủ thể và sự chủ động của yếu tố gây cản trở. Khác với "fail", "be thwarted" ngụ ý có một lực cản cụ thể chứ không chỉ đơn thuần là không thành công.
Prepositions
* **by**: Thường dùng để chỉ tác nhân gây ra sự cản trở (e.g., Their plans were thwarted by bad weather.).
* **in**: Thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà trong đó kế hoạch bị cản trở (e.g., He was thwarted in his attempts to become famous.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly The scheme was utterly be thwarted. (Kế hoạch đã bị phá hỏng hoàn toàn.)
-
decisively The rebellion was decisively be thwarted. (Cuộc nổi loạn đã bị ngăn chặn một cách dứt khoát.)
-
repeatedly Their efforts were repeatedly be thwarted. (Những nỗ lực của họ liên tục bị thất bại.)
-
Plans The enemy’s plans be thwarted. (Kế hoạch của kẻ thù bị phá sản.)
-
Ambitions Political ambitions be thwarted by the scandal. (Tham vọng chính trị bị dập tắt bởi vụ bê bối.)
-
Attempts All attempts to escape be thwarted. (Mọi nỗ lực trốn thoát đều bị cản trở.)
-
at every turn He be thwarted at every turn. (Anh ấy bị cản trở ở mọi bước đi.)
-
in one’s efforts The organization be thwarted in its efforts. (Tổ chức bị thất bại trong các nỗ lực của mình.)
Idioms
-
Be thwarted at every turn
Bị cản trở/phá hỏng ở mọi khía cạnh hoặc mọi lúc.
"Despite his brilliance, the inventor was thwarted at every turn by bureaucracy."
(Mặc dù tài năng xuất chúng, nhà phát minh vẫn bị bộ máy quan liêu cản trở mọi lúc.)
-
Have one's greatest hope thwarted
Có hy vọng lớn nhất của mình bị dập tắt/tan vỡ.
"The team had their greatest hope thwarted in the final minutes of the match."
(Đội bóng đã bị dập tắt hy vọng lớn nhất của mình trong những phút cuối của trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be thwarted
Động từ (ở dạng bị động)Bị ngăn cản hoặc cản trở thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
"Their attempts to sneak into the concert were thwarted by vigilant security guards."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be thwarted".
