thwarting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Preventing someone from accomplishing something.
Vietnamese Meaning
Ngăn cản ai đó hoàn thành điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His efforts at thwarting her plans were ultimately unsuccessful."
"Những nỗ lực của anh ta trong việc ngăn cản kế hoạch của cô ấy cuối cùng đã không thành công."
-
"The bad weather was thwarting our plans for a picnic."
"Thời tiết xấu đang cản trở kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi."
-
"The government is trying to thwart the spread of the disease."
"Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Thwarting” thường được dùng để mô tả hành động ngăn cản một kế hoạch, mục tiêu hoặc nỗ lực nào đó. Nó mang sắc thái chủ động can thiệp, làm cho một cái gì đó không thành công. Sự khác biệt với 'preventing' là 'thwarting' thường ám chỉ một hành động trực tiếp và có chủ ý hơn, trong khi 'preventing' có thể là kết quả của một loạt các yếu tố khác nhau.
Prepositions
“Thwarting in”: Thường dùng để chỉ việc ngăn cản ai đó trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'Thwarting him in his ambitions'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
succeed in succeed in thwarting (thành công trong việc ngăn cản/làm thất bại)
-
aim at aim at thwarting (nhằm mục đích ngăn cản/làm thất bại)
-
adept at adept at thwarting (tinh thông/giỏi trong việc ngăn cản)
-
attempts at attempts at thwarting (những nỗ lực ngăn cản/làm thất bại)
-
efforts at efforts at thwarting (những cố gắng ngăn cản/làm thất bại)
-
the act of the act of thwarting (hành động ngăn cản/làm thất bại)
-
successful successful thwarting (sự ngăn cản/làm thất bại thành công)
-
constant constant thwarting (sự ngăn cản/cản trở liên tục)
-
effective effective thwarting (sự ngăn cản/cản trở hiệu quả)
Idioms
-
the thwarting of [someone's] plans/ambitions
hành động ngăn cản, làm thất bại các kế hoạch/tham vọng của ai đó
"The rapid deployment of police led to the thwarting of their escape plans."
(Việc cảnh sát triển khai nhanh chóng đã dẫn đến việc ngăn cản các kế hoạch tẩu thoát của chúng.)
-
to be effective in thwarting [something]
hiệu quả trong việc ngăn chặn/cản trở điều gì đó
"New security protocols were effective in thwarting potential cyber attacks."
(Các quy trình bảo mật mới đã có hiệu quả trong việc ngăn chặn các cuộc tấn công mạng tiềm năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thwarting
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Ngăn cản ai đó hoàn thành điều gì.
"His efforts at thwarting her plans were ultimately unsuccessful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thwarting".
