(Top Banner Ad)
be trounced
C1
Động từ (ở dạng bị động) C1 Tổng quát

be trounced

UK: /traʊns/ • US: /traʊns/

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh bại tan tác bị vùi dập thua đậm thất bại thảm hại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be defeated heavily and decisively in a contest or competition.

Vietnamese Meaning

Bị đánh bại một cách nặng nề và dứt khoát trong một cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team was trounced by the opposing team in the final game."

    "Đội của chúng tôi đã bị đội đối phương đánh bại tan tác trong trận chung kết."

  • "The incumbent was trounced in the election."

    "Đương kim tổng thống đã bị đánh bại tan tác trong cuộc bầu cử."

  • "The market trounced expectations for the quarter."

    "Thị trường vượt qua kỳ vọng trong quý một cách ngoạn mục (theo nghĩa ngược lại, thành công lớn)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trounce đánh bại, hạ gục (một cách dứt khoát)
Noun trouncing sự đánh bại, trận thua đậm
Adjective trounced bị đánh bại, bị hạ gục

Synonyms

be defeated decisively (bị đánh bại một cách quyết định)be thrashed (bị đánh tơi bời)be hammered (bị đập tan)be routed (bị đánh tan tác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tronc
Modern English
trounce

Nguồn gốc từ 'Đánh bằng Gậy'?

Từ 'trounce' có thể bắt nguồn từ từ 'tronc' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cái gậy' hoặc 'dùi cui'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là đánh ai đó một cách thô bạo bằng gậy. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển thành nghĩa bóng, dùng để mô tả một thất bại nặng nề và toàn diện trong các cuộc thi như thể thao hay chính trị, như thể đối thủ đã bị 'đánh cho tơi tả'.

Usage Note

"Be trounced" thường được sử dụng để mô tả một thất bại hoàn toàn, không có cơ hội thắng. Mức độ thất bại lớn hơn so với "be defeated" thông thường. Nó mang ý nghĩa áp đảo, khiến đối thủ không còn cơ hội phản kháng. So với "be vanquished" (bị đánh bại hoàn toàn), "be trounced" nhấn mạnh vào sự chênh lệch lớn về năng lực hoặc kết quả.

Prepositions

by

Giới từ "by" được sử dụng để chỉ ra người hoặc điều gì đã gây ra sự đánh bại (ví dụ: be trounced by a superior team).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be trounced
  • soundly be trounced
    (bị đánh bại hoàn toàn, bị thua một cách đích đáng)
  • thoroughly be trounced
    (bị đánh bại một cách triệt để)
  • utterly be trounced
    (bị đánh bại hoàn toàn, không còn manh giáp)
  • badly be trounced
    (bị thua đậm, bị thất bại nặng nề)
be trounced + Preposition
  • be trounced by an opponent
    (bị đánh bại bởi một đối thủ)
  • be trounced in the election
    (bị đánh bại trong cuộc bầu cử)
  • be trounced at the polls
    (bị thất bại nặng nề tại phòng phiếu)

Idioms

  • be trounced on home turf

    bị đánh bại ngay trên sân nhà; thất bại trong lĩnh vực hoặc môi trường quen thuộc của mình.

    "The favored team was trounced on home turf, shocking all their fans."

    (Đội được yêu thích hơn đã bị đánh bại ngay trên sân nhà, gây sốc cho tất cả người hâm mộ của họ.)

  • be trounced in the court of public opinion

    bị dư luận xã hội lên án, chỉ trích và tẩy chay mạnh mẽ.

    "After the scandal was revealed, the company was trounced in the court of public opinion."

    (Sau khi vụ bê bối bị phanh phui, công ty đã bị dư luận xã hội lên án gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be trounced

Động từ (ở dạng bị động)
Lật mặt

Bị đánh bại một cách nặng nề và dứt khoát trong một cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh.

"Our team was trounced by the opposing team in the final game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be trounced".

Phép Nói quá trong Báo chí Thể thao

Trong văn hóa phương Tây, các nhà báo thể thao thường dùng những động từ mạnh như 'trounce', 'annihilate' (tiêu diệt), 'destroy' (phá hủy) để mô tả các trận đấu. Đây là một hình thức nói quá (hyperbole) để làm cho bài viết kịch tính và hấp dẫn hơn, nhấn mạnh một chiến thắng áp đảo chứ không có ý nghĩa bạo lực thực sự.

Thất bại Cay đắng trên Chính trường

Cụm từ 'be trounced' rất phổ biến khi nói về chính trị, đặc biệt là để mô tả một thất bại nặng nề trong bầu cử (a landslide loss). Nó không chỉ có nghĩa là thua, mà còn ám chỉ sự từ chối rõ ràng của cử tri đối với một ứng cử viên hoặc đảng phái, thường dẫn đến những thay đổi chính trị lớn.