(Top Banner Ad)
be unfair
B1
Tính từ (đi kèm động từ 'to be') B1 Xã hội học, Đạo đức

be unfair

UK: /ˌʌnˈfeə(r)/ • US: /ˌʌnˈfer/

Nghĩa tiếng Việt

bất công không công bằng thiếu công bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not equitable in treatment or judgment; unjust.

Vietnamese Meaning

Không công bằng trong cách đối xử hoặc phán xét; bất công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's unfair to blame him for everything when others were involved too."

    "Thật bất công khi đổ lỗi cho anh ấy về mọi thứ khi những người khác cũng liên quan."

  • "It would be unfair to judge him without knowing all the facts."

    "Sẽ là bất công nếu đánh giá anh ấy mà không biết hết sự thật."

  • "I think the way they treated her was unfair."

    "Tôi nghĩ cách họ đối xử với cô ấy là không công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unfair không công bằng, bất công
Adverb unfairly một cách không công bằng
Noun unfairness sự không công bằng, sự bất công
Adjective fair công bằng, hợp lý
Adverb fairly một cách công bằng; khá là
Noun fairness sự công bằng, tính khách quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂ḱ- (to fit, to fasten)
Proto-Germanic
*fagraz (suitable, beautiful)
Old English
un- (not) + fæger (pleasing, beautiful)
Modern English
unfair

Từ 'đẹp' đến 'không công bằng'

Gốc của từ 'unfair' là từ 'fair', mà trong tiếng Anh cổ ('fæger') lại có nghĩa là 'xinh đẹp, dễ chịu'. Theo thời gian, ý nghĩa của 'fair' dịch chuyển từ vẻ đẹp bên ngoài sang sự đúng đắn, hợp lý về mặt đạo đức. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nghĩa là 'không'. Vì vậy, khi kết hợp 'un-' và 'fair', chúng ta có 'unfair', mang ý nghĩa 'không công bằng', đảo ngược hoàn toàn ý nghĩa tích cực ban đầu của từ 'fair'.

Usage Note

'Be unfair' thường dùng để diễn tả một hành động, quyết định, hoặc tình huống không công bằng, thiên vị, hoặc không đúng mực. Nó nhấn mạnh sự thiếu công bằng trong một hoàn cảnh cụ thể. Khác với 'unjust' mang tính hệ thống hoặc pháp lý, 'unfair' thường liên quan đến những tình huống đời thường, mang tính chủ quan hơn. Ví dụ: 'Life is unfair' (Cuộc đời vốn không công bằng) ám chỉ những khó khăn, bất hạnh mà ai đó phải gánh chịu một cách vô lý.

Prepositions

to on towards

'to' (ai đó/điều gì đó): It's unfair to him because he didn't do anything wrong.
'on' (ai đó): It's unfair on her to expect her to do all the work.
'towards' (ai đó): His behavior was unfair towards his colleagues.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unfair
  • completely be unfair
    (hoàn toàn không công bằng)
  • grossly be unfair
    (cực kỳ bất công, bất công một cách trắng trợn)
  • manifestly be unfair
    (rõ ràng là không công bằng)
  • a bit be unfair
    (hơi không công bằng một chút)
be unfair + Preposition
  • be unfair to someone
    (không công bằng với ai đó)
  • be unfair on someone (esp. BrE)
    (không công bằng với ai đó (đặc biệt trong Anh-Anh))

Idioms

  • It would be unfair to say that...

    Sẽ là không công bằng nếu nói rằng...

    "It would be unfair to say that he didn't try his best."

    (Sẽ là không công bằng nếu nói rằng anh ấy đã không cố gắng hết sức.)

  • to be unfair in your judgment

    Phán xét không công bằng

    "I think you are being unfair in your judgment of her abilities."

    (Tôi nghĩ bạn đang phán xét không công bằng về năng lực của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unfair

Tính từ (đi kèm động từ 'to be')
Lật mặt

Không công bằng trong cách đối xử hoặc phán xét; bất công.

"It's unfair to blame him for everything when others were involved too."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge ruled unfairly in the case, showing clear bias.
Vị thẩm phán đã phán quyết một cách không công bằng trong vụ án, thể hiện sự thiên vị rõ ràng.
Phủ định
She didn't treat her siblings unfairly, always trying to be impartial.
Cô ấy không đối xử bất công với anh chị em của mình, luôn cố gắng công bằng.
Nghi vấn
Did he unfairly benefit from the situation, taking advantage of others?
Anh ta có được hưởng lợi một cách không công bằng từ tình huống này không, lợi dụng người khác?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is unfair to judge someone before you know them.
Thật không công bằng khi đánh giá ai đó trước khi bạn biết họ.
Phủ định
They shouldn't be unfairly treated because of their background.
Họ không nên bị đối xử bất công vì hoàn cảnh xuất thân của họ.
Nghi vấn
Is it unfair that some people have more opportunities than others?
Có phải là không công bằng khi một số người có nhiều cơ hội hơn những người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unfair".

Khái niệm "Sân chơi bình đẳng" (Level Playing Field)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, thể thao và giáo dục, khái niệm 'sân chơi bình đẳng' rất được coi trọng. Điều này có nghĩa là mọi người đều phải có cơ hội thành công như nhau và các quy tắc phải được áp dụng công bằng cho tất cả. Bất kỳ hành động nào mang lại cho ai đó một lợi thế không xứng đáng đều bị coi là rất không công bằng.

Người thổi còi (Whistleblowing) và các hành vi bất công

Bảo vệ 'người thổi còi' (những người vạch trần các hành vi sai trái, tham nhũng hoặc bất công trong một tổ chức) là một khái niệm pháp lý và văn hóa quan trọng. Nó phản ánh giá trị xã hội đặt vào sự công bằng và minh bạch, ngay cả khi điều đó có nghĩa là chống lại một công ty hoặc cơ quan chính phủ hùng mạnh.