bear witness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To state what you know or what you have seen.
Vietnamese Meaning
Làm chứng, khai báo, xác nhận điều gì đó bạn biết hoặc đã chứng kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was asked to bear witness to the signature on the document."
"Anh ấy được yêu cầu làm chứng cho chữ ký trên tài liệu."
-
"Many people bore witness to the signing of the treaty."
"Nhiều người đã chứng kiến lễ ký kết hiệp ước."
-
"The documents bear witness to the company's illegal activities."
"Các tài liệu chứng thực các hoạt động bất hợp pháp của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | witness | chứng kiến |
| Noun | witness | nhân chứng, bằng chứng |
| Noun | eyewitness | nhân chứng trực tiếp, người chứng kiến tận mắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, tôn giáo, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính xác thực và quan trọng của thông tin được cung cấp. Khác với 'witness' (danh từ/động từ) mang nghĩa chung chung hơn về việc chứng kiến, 'bear witness' mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn, thể hiện hành động công khai tuyên bố sự thật.
Trong ngữ cảnh này, 'bear witness' không chỉ đơn thuần là nhìn thấy mà còn là xác nhận, bảo vệ hoặc tán thành một điều gì đó. Thường dùng để chỉ việc công khai bày tỏ sự ủng hộ hoặc đức tin.
Prepositions
Khi sử dụng 'bear witness', giới từ 'to' thường đi kèm để chỉ đối tượng hoặc sự kiện mà người đó làm chứng về. Ví dụ: 'bear witness to the truth', 'bear witness to the accident'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The ruins bear witness to the city's former glory. (Những tàn tích là minh chứng cho sự huy hoàng một thời của thành phố.)
-
Her scars bear witness to the difficult life she has lived. (Những vết sẹo của cô ấy là bằng chứng cho cuộc sống khó khăn mà cô đã trải qua.)
-
We are here to bear witness to this historic moment. (Chúng tôi ở đây để chứng kiến khoảnh khắc lịch sử này.)
-
bear witness to the truth. (làm chứng cho sự thật.)
-
bear witness to an important event. (chứng kiến một sự kiện quan trọng.)
-
bear witness to the signing of the treaty. (chứng kiến việc ký kết hiệp ước.)
Idioms
-
bear false witness
Làm chứng gian, khai man, vu khống.
"The commandment says, 'You shall not bear false witness against your neighbor.'"
(Điều răn có nói: 'Ngươi không được làm chứng gian chống lại người lân cận.')
-
bear silent witness to something
Là minh chứng thầm lặng cho một điều gì đó (thường dùng cho vật thể, địa điểm).
"The ancient pyramids bear silent witness to the ingenuity of their builders."
(Những kim tự tháp cổ đại là minh chứng thầm lặng cho sự tài tình của những người xây dựng chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bear witness
Động từLàm chứng, khai báo, xác nhận điều gì đó bạn biết hoặc đã chứng kiến.
"He was asked to bear witness to the signature on the document."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear witness".
