(Top Banner Ad)
bear witness
B2
Động từ B2 Luật pháp, Giao tiếp

bear witness

UK: /beə ˈwɪtnəs/ • US: /bɛr ˈwɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

làm chứng chứng kiến khai báo xác nhận chứng thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To state what you know or what you have seen.

Vietnamese Meaning

Làm chứng, khai báo, xác nhận điều gì đó bạn biết hoặc đã chứng kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was asked to bear witness to the signature on the document."

    "Anh ấy được yêu cầu làm chứng cho chữ ký trên tài liệu."

  • "Many people bore witness to the signing of the treaty."

    "Nhiều người đã chứng kiến lễ ký kết hiệp ước."

  • "The documents bear witness to the company's illegal activities."

    "Các tài liệu chứng thực các hoạt động bất hợp pháp của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb witness chứng kiến
Noun witness nhân chứng, bằng chứng
Noun eyewitness nhân chứng trực tiếp, người chứng kiến tận mắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher- (to carry) + *weyd- (to see, to know)
Proto-Germanic
*beranan (to carry) + *witaną (to know)
Old English
beran (to carry) + witnes (testimony, knowledge)
Modern English
bear witness

Nguồn Gốc Của 'Bear' (Mang Vác)

Từ 'bear' trong cụm từ này không có nghĩa là 'con gấu'. Nó xuất phát từ một từ tiếng Anh cổ 'beran', có nghĩa là 'mang, vác'. Vì vậy, 'bear witness' ban đầu mang ý nghĩa rất hình tượng: một nhân chứng phải 'mang' câu chuyện hoặc sự thật của họ đến trước tòa án hay cộng đồng để trình bày.

Nguồn Gốc Của 'Witness' (Nhân Chứng)

Từ 'witness' bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ 'wit', có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'trí tuệ'. Một 'witness' là người có kiến thức trực tiếp về một sự việc, thường là vì họ đã 'nhìn thấy'. Do đó, 'bear witness' có nghĩa là trình bày kiến thức mà bạn đã tận mắt chứng kiến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, tôn giáo, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính xác thực và quan trọng của thông tin được cung cấp. Khác với 'witness' (danh từ/động từ) mang nghĩa chung chung hơn về việc chứng kiến, 'bear witness' mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn, thể hiện hành động công khai tuyên bố sự thật.
Trong ngữ cảnh này, 'bear witness' không chỉ đơn thuần là nhìn thấy mà còn là xác nhận, bảo vệ hoặc tán thành một điều gì đó. Thường dùng để chỉ việc công khai bày tỏ sự ủng hộ hoặc đức tin.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'bear witness', giới từ 'to' thường đi kèm để chỉ đối tượng hoặc sự kiện mà người đó làm chứng về. Ví dụ: 'bear witness to the truth', 'bear witness to the accident'.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + bear witness to
  • The ruins bear witness to the city's former glory.
    (Những tàn tích là minh chứng cho sự huy hoàng một thời của thành phố.)
  • Her scars bear witness to the difficult life she has lived.
    (Những vết sẹo của cô ấy là bằng chứng cho cuộc sống khó khăn mà cô đã trải qua.)
  • We are here to bear witness to this historic moment.
    (Chúng tôi ở đây để chứng kiến khoảnh khắc lịch sử này.)
bear witness to + Danh từ
  • bear witness to the truth.
    (làm chứng cho sự thật.)
  • bear witness to an important event.
    (chứng kiến một sự kiện quan trọng.)
  • bear witness to the signing of the treaty.
    (chứng kiến việc ký kết hiệp ước.)

Idioms

  • bear false witness

    Làm chứng gian, khai man, vu khống.

    "The commandment says, 'You shall not bear false witness against your neighbor.'"

    (Điều răn có nói: 'Ngươi không được làm chứng gian chống lại người lân cận.')

  • bear silent witness to something

    Là minh chứng thầm lặng cho một điều gì đó (thường dùng cho vật thể, địa điểm).

    "The ancient pyramids bear silent witness to the ingenuity of their builders."

    (Những kim tự tháp cổ đại là minh chứng thầm lặng cho sự tài tình của những người xây dựng chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bear witness

Động từ
Lật mặt

Làm chứng, khai báo, xác nhận điều gì đó bạn biết hoặc đã chứng kiến.

"He was asked to bear witness to the signature on the document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bear witness".

Nguồn Gốc Pháp Lý và Tôn Giáo

Cụm từ 'bear witness' có nguồn gốc sâu sắc trong hệ thống pháp luật và tôn giáo phương Tây. Trong tòa án, nhân chứng được triệu tập để 'bear witness' (đưa ra lời khai). Trong Kinh Thánh, một trong Mười Điều Răn là 'Ngươi không được làm chứng gian'. Điều này mang lại cho cụm từ một sắc thái rất trang trọng, nghiêm túc và nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thật.

Nghĩa Vụ Đạo Đức và Xã Hội

Trong thời hiện đại, 'bear witness' còn mang một ý nghĩa xã hội quan trọng. Nó chỉ hành động ghi lại và lên tiếng chống lại sự bất công, đau khổ hoặc các sự kiện lịch sử bi thảm (như nạn diệt chủng Holocaust) để chúng không bị lãng quên. Đó được coi là một trách nhiệm đạo đức để đảm bảo lịch sử không lặp lại.