(Top Banner Ad)
witness
B1
Danh từ B1 Luật pháp, Đời sống hàng ngày

witness

UK: /ˈwɪtnəs/ • US: /ˈwɪtnəs/

Nghĩa tiếng Việt

nhân chứng chứng kiến người làm chứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sees an event, typically a crime or accident, take place.

Vietnamese Meaning

Một người chứng kiến một sự kiện, thường là một tội ác hoặc tai nạn, xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a witness to the robbery."

    "Cô ấy là một nhân chứng của vụ cướp."

  • "The witness gave a detailed account of the events."

    "Nhân chứng đã đưa ra một bản tường trình chi tiết về các sự kiện."

  • "She witnessed the accident from her apartment window."

    "Cô ấy đã chứng kiến vụ tai nạn từ cửa sổ căn hộ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun witness Nhân chứng, người chứng kiến
Verb witness Chứng kiến, làm chứng
Noun witnessing Sự chứng kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weid-
Latin
videre
Old English
witnes

Nguồn gốc của 'Witness'

Từ 'witness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'witnes', có nghĩa là 'người biết'. Nó liên quan đến động từ 'witan' (biết). Ý tưởng là một nhân chứng là người có kiến thức trực tiếp về một sự kiện nào đó. Từ này trải qua nhiều biến đổi từ gốc Ấn-Âu cổ đại *weid- (thấy, biết) đến tiếng Latin 'videre' (nhìn thấy) và cuối cùng là 'witness' trong tiếng Anh. Câu chuyện của từ này phản ánh tầm quan trọng của việc nhìn thấy và biết trong việc xác minh sự thật.

Usage Note

'Witness' được sử dụng để chỉ người trực tiếp nhìn thấy một sự việc. Trong bối cảnh pháp lý, 'witness' thường liên quan đến người đưa ra lời khai trước tòa. Nó nhấn mạnh vai trò của người đó như một người cung cấp thông tin dựa trên những gì họ đã quan sát được.

Prepositions

to

'Witness to' thường được sử dụng để chỉ người chứng kiến một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'He was a witness to the accident.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + witness
  • eyewitness an eyewitness to the crime
    (một nhân chứng tận mắt chứng kiến vụ án)
  • key a key witness in the trial
    (một nhân chứng quan trọng trong phiên tòa)
  • reliable a reliable witness
    (một nhân chứng đáng tin cậy)
Verb + witness
  • call call a witness to the stand
    (gọi một nhân chứng lên bục làm chứng)
  • testify a witness testifies in court
    (một nhân chứng làm chứng tại tòa)
  • be be a witness to history
    (là một nhân chứng của lịch sử)

Idioms

  • bear witness

    làm chứng, chứng minh

    "He can bear witness to the fact that I was there."

    (Anh ấy có thể làm chứng cho việc tôi đã ở đó.)

  • in witness whereof

    để làm bằng chứng cho điều đó

    "In witness whereof, I have hereunto set my hand."

    (Để làm bằng chứng cho điều đó, tôi đã ký tên vào đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

witness

Danh từ
Lật mặt

Một người chứng kiến một sự kiện, thường là một tội ác hoặc tai nạn, xảy ra.

"She was a witness to the robbery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "witness".

Tầm quan trọng của nhân chứng trong hệ thống pháp luật

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, nhân chứng đóng một vai trò rất quan trọng trong việc xác định sự thật và đảm bảo công lý. Lời khai của nhân chứng có thể là bằng chứng quan trọng để kết tội hoặc minh oan cho một người. Vì vậy, việc bảo vệ nhân chứng và đảm bảo tính trung thực của lời khai là vô cùng quan trọng. Văn hóa phương Tây coi trọng sự thật và sự công bằng, và nhân chứng là một phần không thể thiếu để đạt được điều đó.