(Top Banner Ad)
grows
A2
Động từ A2 Tổng quát

grows

UK: /ɡrəʊz/ • US: /ɡroʊz/

Nghĩa tiếng Việt

lớn lên phát triển tăng trưởng trồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Third-person singular simple present indicative form of grow.

Vietnamese Meaning

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'grow'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plant grows quickly in the sunlight."

    "Cây phát triển nhanh chóng dưới ánh mặt trời."

  • "He grows vegetables in his garden."

    "Anh ấy trồng rau trong vườn của mình."

  • "The economy grows slowly."

    "Nền kinh tế phát triển chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow lớn lên, phát triển, trồng trọt
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng, sự lớn lên
Noun grower người trồng trọt, nhà sản xuất
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Adjective grown trưởng thành, đã phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreh₁-
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Middle English
growen
Modern English
grow

Hành trình của 'grows'

Từ 'grows' bắt nguồn từ gốc từ 'grow' trong tiếng Anh hiện đại, mà 'grow' lại có lịch sử lâu đời từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu cổ đại (*ghreh₁-), mang ý nghĩa 'mọc, nảy mầm, trở nên xanh tươi'. Qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ (grōwan), từ này luôn gắn liền với sự phát triển tự nhiên của cây cối và sự tăng trưởng nói chung, phản ánh quá trình sống động và không ngừng nghỉ của vạn vật.

Usage Note

Dạng này của động từ 'grow' được sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) và diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên hoặc một sự thật hiển nhiên.
Có thể dùng để chỉ sự tăng trưởng vật lý (cây cối, con người), sự phát triển về mặt tinh thần/cảm xúc (sự tự tin), hoặc sự gia tăng về mặt số lượng/quy mô (kinh tế, dân số).

Prepositions

in into on from

- **grow in:** phát triển trong một môi trường/lĩnh vực cụ thể. - **grow into:** phát triển thành một người/vật gì đó. - **grow on:** trở nên thích thú hơn với ai/cái gì theo thời gian. - **grow from:** phát triển từ một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + grows
  • plant The plant grows quickly in the sun.
    (Cây phát triển nhanh chóng dưới ánh nắng mặt trời.)
  • child Every child grows at their own pace.
    (Mọi đứa trẻ đều lớn lên theo tốc độ của riêng mình.)
  • economy The economy grows steadily.
    (Nền kinh tế tăng trưởng ổn định.)
  • love Their love grows stronger each day.
    (Tình yêu của họ ngày càng bền chặt hơn mỗi ngày.)
grows + Adverb
  • rapidly The population grows rapidly.
    (Dân số tăng nhanh chóng.)
  • slowly The seed grows slowly into a tree.
    (Hạt giống từ từ lớn thành cây.)
  • steadily Her confidence grows steadily.
    (Sự tự tin của cô ấy tăng trưởng đều đặn.)
grows + Prepositional Phrase
  • on This song grows on me every time I listen to it.
    (Bài hát này dần dần khiến tôi thích nó hơn mỗi khi nghe.)
  • into He grows into a responsible young man.
    (Anh ấy lớn lên trở thành một người đàn ông trẻ tuổi có trách nhiệm.)
  • out of She grows out of her old clothes quickly.
    (Cô ấy nhanh chóng lớn quá cỡ những bộ quần áo cũ của mình.)

Idioms

  • grows on someone

    Dần dần trở nên được yêu thích, chấp nhận hoặc quen thuộc đối với ai đó.

    "At first, I didn't like the new office, but it slowly grows on me."

    (Ban đầu tôi không thích văn phòng mới, nhưng dần dần tôi lại thấy thích nó.)

  • grows out of something

    1. Lớn quá cỡ để mặc/sử dụng một thứ gì đó. 2. Từ bỏ một thói quen, giai đoạn hoặc hành vi (thường là vì đã trưởng thành).

    "My daughter grows out of her shoes so fast!"

    (Con gái tôi lớn nhanh quá, giày dép cũ không còn vừa nữa rồi!)

  • grows up

    Trưởng thành, lớn lên.

    "Every child grows up and has to face the world."

    (Mọi đứa trẻ đều lớn lên và phải đối mặt với thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grows

Động từ
Lật mặt

Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'grow'.

"The plant grows quickly in the sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grows".

Nỗi đau tăng trưởng (Growing Pains)

'Growing pains' là một cụm từ thường dùng để chỉ những khó khăn, thử thách hoặc sự không thoải mái mà một người, một tổ chức, hay một hệ thống trải qua trong quá trình phát triển, mở rộng hoặc chuyển đổi. Nó ám chỉ rằng sự trưởng thành không phải lúc nào cũng dễ dàng, mà có thể đi kèm với những vấp váp, nhưng cuối cùng sẽ dẫn đến sự mạnh mẽ hơn.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và phát triển cá nhân, 'Growth Mindset' (tư duy phát triển) là một khái niệm rất quan trọng. Nó đối lập với 'Fixed Mindset' (tư duy cố định). Người có 'Growth Mindset' tin rằng khả năng và trí tuệ của họ có thể 'grows' (phát triển) thông qua nỗ lực, học hỏi và kiên trì, thay vì bị giới hạn bởi những gì họ vốn có.