grows
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Third-person singular simple present indicative form of grow.
Vietnamese Meaning
Ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'grow'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plant grows quickly in the sunlight."
"Cây phát triển nhanh chóng dưới ánh mặt trời."
-
"He grows vegetables in his garden."
"Anh ấy trồng rau trong vườn của mình."
-
"The economy grows slowly."
"Nền kinh tế phát triển chậm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng này của động từ 'grow' được sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) và diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên hoặc một sự thật hiển nhiên.
Có thể dùng để chỉ sự tăng trưởng vật lý (cây cối, con người), sự phát triển về mặt tinh thần/cảm xúc (sự tự tin), hoặc sự gia tăng về mặt số lượng/quy mô (kinh tế, dân số).
Prepositions
- **grow in:** phát triển trong một môi trường/lĩnh vực cụ thể. - **grow into:** phát triển thành một người/vật gì đó. - **grow on:** trở nên thích thú hơn với ai/cái gì theo thời gian. - **grow from:** phát triển từ một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plant The plant grows quickly in the sun. (Cây phát triển nhanh chóng dưới ánh nắng mặt trời.)
-
child Every child grows at their own pace. (Mọi đứa trẻ đều lớn lên theo tốc độ của riêng mình.)
-
economy The economy grows steadily. (Nền kinh tế tăng trưởng ổn định.)
-
love Their love grows stronger each day. (Tình yêu của họ ngày càng bền chặt hơn mỗi ngày.)
-
rapidly The population grows rapidly. (Dân số tăng nhanh chóng.)
-
slowly The seed grows slowly into a tree. (Hạt giống từ từ lớn thành cây.)
-
steadily Her confidence grows steadily. (Sự tự tin của cô ấy tăng trưởng đều đặn.)
-
on This song grows on me every time I listen to it. (Bài hát này dần dần khiến tôi thích nó hơn mỗi khi nghe.)
-
into He grows into a responsible young man. (Anh ấy lớn lên trở thành một người đàn ông trẻ tuổi có trách nhiệm.)
-
out of She grows out of her old clothes quickly. (Cô ấy nhanh chóng lớn quá cỡ những bộ quần áo cũ của mình.)
Idioms
-
grows on someone
Dần dần trở nên được yêu thích, chấp nhận hoặc quen thuộc đối với ai đó.
"At first, I didn't like the new office, but it slowly grows on me."
(Ban đầu tôi không thích văn phòng mới, nhưng dần dần tôi lại thấy thích nó.)
-
grows out of something
1. Lớn quá cỡ để mặc/sử dụng một thứ gì đó. 2. Từ bỏ một thói quen, giai đoạn hoặc hành vi (thường là vì đã trưởng thành).
"My daughter grows out of her shoes so fast!"
(Con gái tôi lớn nhanh quá, giày dép cũ không còn vừa nữa rồi!)
-
grows up
Trưởng thành, lớn lên.
"Every child grows up and has to face the world."
(Mọi đứa trẻ đều lớn lên và phải đối mặt với thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grows
Động từNgôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn của động từ 'grow'.
"The plant grows quickly in the sunlight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grows".
