(Top Banner Ad)
get straight to the point
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp hàng ngày

get straight to the point

UK: /ɡɛt streɪt tuː ðə pɔɪnt/ • US: /ɡɛt streɪt tuː ðə pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

đi thẳng vào vấn đề nói thẳng vào trọng tâm đi vào trọng điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk about the most important thing directly and quickly, without talking about less important things.

Vietnamese Meaning

Đi thẳng vào vấn đề chính, không nói những điều ít quan trọng hơn; nói một cách trực tiếp và nhanh chóng về điều quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Okay, everyone, let's get straight to the point: we need to increase sales this quarter."

    "Được rồi mọi người, hãy đi thẳng vào vấn đề: chúng ta cần tăng doanh số trong quý này."

  • "I don't have much time, so I'll get straight to the point."

    "Tôi không có nhiều thời gian, vì vậy tôi sẽ đi thẳng vào vấn đề."

  • "Instead of telling a long story, just get straight to the point."

    "Thay vì kể một câu chuyện dài, hãy đi thẳng vào vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Noun directness sự trực tiếp, sự thẳng thắn
Adverb directly một cách trực tiếp, thẳng thắn
Adjective concise súc tích, ngắn gọn
Noun conciseness sự súc tích, sự ngắn gọn
Adjective frank thẳng thắn, thật thà
Noun frankness sự thẳng thắn, sự thật thà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta (to obtain, get)
Old English
streht (stretched out, direct)
Old French / Latin
point / punctum (a dot, a mark, a topic)

Nguồn gốc của sự thẳng thắn

Cụm từ 'get straight to the point' là một thành ngữ tiếng Anh nhấn mạnh việc nói trực tiếp, không vòng vo. Nó hình thành từ sự kết hợp tự nhiên của các từ: 'get' (đạt tới, đi tới), 'straight' (thẳng, trực tiếp) và 'to the point' (vào vấn đề chính, cốt lõi). Ý nghĩa của nó rất rõ ràng: hãy đi thẳng vào điều quan trọng nhất mà không lãng phí thời gian vào những chi tiết không cần thiết, giúp giao tiếp hiệu quả và rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc tập trung vào điều cốt lõi, tránh lan man hoặc vòng vo. Nó thể hiện sự trực tiếp, thẳng thắn và hiệu quả trong giao tiếp. Khác với 'beat around the bush' (nói vòng vo, né tránh vấn đề), 'get straight to the point' hướng đến sự rõ ràng và dứt khoát.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm từ 'get straight to the point' kết nối hành động 'get straight' với mục tiêu hoặc vấn đề cần được giải quyết ('the point'). Nó chỉ ra hướng của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs often preceding the phrase
  • Let's Let's get straight to the point.
    (Hãy đi thẳng vào vấn đề chính.)
  • We need to We need to get straight to the point.
    (Chúng ta cần đi thẳng vào vấn đề chính.)
  • Try to Please try to get straight to the point.
    (Xin hãy cố gắng đi thẳng vào vấn đề chính.)
Adverbs modifying the phrase's action
  • always He always gets straight to the point.
    (Anh ấy luôn đi thẳng vào vấn đề.)
  • quickly Let's quickly get straight to the point.
    (Chúng ta hãy nhanh chóng đi thẳng vào vấn đề chính.)
  • politely You can politely get straight to the point.
    (Bạn có thể lịch sự đi thẳng vào vấn đề chính.)

Idioms

  • Let me get straight to the point.

    Để tôi đi thẳng vào vấn đề chính.

    "Alright, everyone, let me get straight to the point: our sales numbers are down."

    (Được rồi, mọi người, để tôi nói thẳng vào vấn đề: doanh số của chúng ta đang giảm.)

  • There's no need to beat around the bush; just get straight to the point.

    Không cần vòng vo nữa; cứ đi thẳng vào vấn đề.

    "Stop wasting time. There's no need to beat around the bush; just get straight to the point."

    (Đừng lãng phí thời gian nữa. Không cần phải vòng vo; cứ đi thẳng vào vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get straight to the point

Thành ngữ
Lật mặt

Đi thẳng vào vấn đề chính, không nói những điều ít quan trọng hơn; nói một cách trực tiếp và nhanh chóng về điều quan trọng nhất.

"Okay, everyone, let's get straight to the point: we need to increase sales this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been getting straight to the point in meetings lately to save everyone time.
Gần đây cô ấy đã đi thẳng vào vấn đề trong các cuộc họp để tiết kiệm thời gian cho mọi người.
Phủ định
I haven't been getting straight to the point when explaining the new policy; I need to be more concise.
Tôi đã không đi thẳng vào vấn đề khi giải thích chính sách mới; tôi cần phải ngắn gọn hơn.
Nghi vấn
Has he been getting straight to the point during his presentations, or has he still been rambling?
Anh ấy đã đi thẳng vào vấn đề trong các bài thuyết trình của mình chưa, hay anh ấy vẫn còn nói lan man?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get straight to the point".

Phong cách giao tiếp trực tiếp trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở môi trường công sở hoặc kinh doanh, việc 'get straight to the point' (đi thẳng vào vấn đề) được đánh giá cao. Nó thể hiện sự hiệu quả, minh bạch và tôn trọng thời gian của người khác. Tránh vòng vo hay nói giảm nói tránh thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin và chuyên nghiệp.

Hiệu quả và tiết kiệm thời gian

Việc sử dụng thành ngữ này cho thấy giá trị của việc tiết kiệm thời gian và đi thẳng vào cốt lõi của vấn đề. Trong các cuộc họp, đàm phán hay trao đổi thông tin, việc giao tiếp trực tiếp giúp tránh hiểu lầm, đẩy nhanh quá trình ra quyết định và tối ưu hóa hiệu suất làm việc. Nó khuyến khích sự rõ ràng và súc tích trong mọi thông điệp.