get straight to the point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To talk about the most important thing directly and quickly, without talking about less important things.
Vietnamese Meaning
Đi thẳng vào vấn đề chính, không nói những điều ít quan trọng hơn; nói một cách trực tiếp và nhanh chóng về điều quan trọng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Okay, everyone, let's get straight to the point: we need to increase sales this quarter."
"Được rồi mọi người, hãy đi thẳng vào vấn đề: chúng ta cần tăng doanh số trong quý này."
-
"I don't have much time, so I'll get straight to the point."
"Tôi không có nhiều thời gian, vì vậy tôi sẽ đi thẳng vào vấn đề."
-
"Instead of telling a long story, just get straight to the point."
"Thay vì kể một câu chuyện dài, hãy đi thẳng vào vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Noun | directness | sự trực tiếp, sự thẳng thắn |
| Adverb | directly | một cách trực tiếp, thẳng thắn |
| Adjective | concise | súc tích, ngắn gọn |
| Noun | conciseness | sự súc tích, sự ngắn gọn |
| Adjective | frank | thẳng thắn, thật thà |
| Noun | frankness | sự thẳng thắn, sự thật thà |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc tập trung vào điều cốt lõi, tránh lan man hoặc vòng vo. Nó thể hiện sự trực tiếp, thẳng thắn và hiệu quả trong giao tiếp. Khác với 'beat around the bush' (nói vòng vo, né tránh vấn đề), 'get straight to the point' hướng đến sự rõ ràng và dứt khoát.
Prepositions
Giới từ 'to' trong cụm từ 'get straight to the point' kết nối hành động 'get straight' với mục tiêu hoặc vấn đề cần được giải quyết ('the point'). Nó chỉ ra hướng của hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Let's Let's get straight to the point. (Hãy đi thẳng vào vấn đề chính.)
-
We need to We need to get straight to the point. (Chúng ta cần đi thẳng vào vấn đề chính.)
-
Try to Please try to get straight to the point. (Xin hãy cố gắng đi thẳng vào vấn đề chính.)
-
always He always gets straight to the point. (Anh ấy luôn đi thẳng vào vấn đề.)
-
quickly Let's quickly get straight to the point. (Chúng ta hãy nhanh chóng đi thẳng vào vấn đề chính.)
-
politely You can politely get straight to the point. (Bạn có thể lịch sự đi thẳng vào vấn đề chính.)
Idioms
-
Let me get straight to the point.
Để tôi đi thẳng vào vấn đề chính.
"Alright, everyone, let me get straight to the point: our sales numbers are down."
(Được rồi, mọi người, để tôi nói thẳng vào vấn đề: doanh số của chúng ta đang giảm.)
-
There's no need to beat around the bush; just get straight to the point.
Không cần vòng vo nữa; cứ đi thẳng vào vấn đề.
"Stop wasting time. There's no need to beat around the bush; just get straight to the point."
(Đừng lãng phí thời gian nữa. Không cần phải vòng vo; cứ đi thẳng vào vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get straight to the point
Thành ngữĐi thẳng vào vấn đề chính, không nói những điều ít quan trọng hơn; nói một cách trực tiếp và nhanh chóng về điều quan trọng nhất.
"Okay, everyone, let's get straight to the point: we need to increase sales this quarter."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been getting straight to the point in meetings lately to save everyone time. |
Gần đây cô ấy đã đi thẳng vào vấn đề trong các cuộc họp để tiết kiệm thời gian cho mọi người. |
| Phủ định | I haven't been getting straight to the point when explaining the new policy; I need to be more concise. |
Tôi đã không đi thẳng vào vấn đề khi giải thích chính sách mới; tôi cần phải ngắn gọn hơn. |
| Nghi vấn | Has he been getting straight to the point during his presentations, or has he still been rambling? |
Anh ấy đã đi thẳng vào vấn đề trong các bài thuyết trình của mình chưa, hay anh ấy vẫn còn nói lan man? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get straight to the point".
