(Top Banner Ad)
circumlocute
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

circumlocute

UK: /ˌsɜːkəmˈlɒkjuːt/ • US: /ˌsɜːrkəmˈloʊkjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

nói vòng vo nói quanh co nói lảng tránh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak in a roundabout way, especially with the intention of being vague or evasive.

Vietnamese Meaning

Nói vòng vo, đặc biệt là với ý định mơ hồ hoặc lảng tránh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician circumlocuted to avoid answering the difficult question directly."

    "Chính trị gia đã nói vòng vo để tránh trả lời trực tiếp câu hỏi khó."

  • "Instead of giving a straight answer, he tended to circumlocute."

    "Thay vì đưa ra một câu trả lời thẳng thắn, anh ta có xu hướng nói vòng vo."

  • "The witness circumlocuted, making it difficult to understand what actually happened."

    "Nhân chứng đã nói vòng vo, khiến cho việc hiểu chuyện gì đã thực sự xảy ra trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circumlocution Sự nói vòng vo, lối diễn đạt quanh co
Adjective circumlocutory Quanh co, dài dòng (thuộc về lời nói hoặc văn phong)
Noun (Person) circumlocutor Người hay nói vòng vo, người hay dùng từ ngữ dài dòng
Adverb circumlocutorily Một cách quanh co, dài dòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circum
Latin
loqui
Latin
circumloqui
English
circumlocute

Nguồn Gốc Latin

Từ 'circumlocute' có gốc từ Latin, kết hợp giữa tiền tố 'circum-' (nghĩa là 'xung quanh') và động từ 'loqui' (nghĩa là 'nói'). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'nói vòng quanh', mô tả chính xác hành động sử dụng quá nhiều từ ngữ hoặc nói dài dòng để tránh đi thẳng vào vấn đề.

Sự Hình Thành

Thú vị thay, động từ 'circumlocute' (nói vòng vo) lại được hình thành sau danh từ 'circumlocution' (sự nói vòng vo) trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. Đây là một hiện tượng ngôn ngữ gọi là 'back-formation' (tạo từ ngược), khi danh từ phức tạp bị rút gọn thành động từ.

Usage Note

Từ 'circumlocute' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cố tình né tránh trả lời trực tiếp hoặc nói một cách không rõ ràng để che giấu thông tin hoặc tránh gây khó chịu. Nó khác với 'euphemism' (nói giảm, nói tránh) vì 'euphemism' thường được sử dụng để giảm bớt sự thô lỗ hoặc khó chịu, trong khi 'circumlocute' thường mang tính lừa dối hoặc không trung thực. So sánh với 'beat around the bush', 'circumlocute' thường mang tính học thuật và trang trọng hơn.

Prepositions

about on

Khi đi với 'about' hoặc 'on', 'circumlocute' ám chỉ việc nói vòng vo về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He circumlocuted about the reasons for his absence'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Circumlocute (Cách thức)
  • deliberately deliberately circumlocute
    (cố tình nói vòng vo)
  • endlessly endlessly circumlocute
    (nói vòng vo mãi không dứt)
  • politely politely circumlocute
    (nói vòng vo một cách lịch sự (để tránh làm phật lòng))
Circumlocute + Preposition (Chủ đề)
  • about circumlocute about the budget cuts
    (nói vòng vo về việc cắt giảm ngân sách)
  • around circumlocute around the main issue
    (quanh co tránh vấn đề chính)

Idioms

  • Stop circumlocuting and get to the point

    Ngừng nói vòng vo và đi thẳng vào vấn đề

    "I don't have all day, please stop circumlocuting and tell me what happened."

    (Tôi không có cả ngày, làm ơn đừng nói vòng vo nữa và hãy kể cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.)

  • To circumlocute nervously

    Nói vòng vo một cách lo lắng

    "He tended to circumlocute nervously when questioned by the manager."

    (Anh ta có xu hướng nói vòng vo một cách lo lắng khi bị quản lý chất vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circumlocute

Động từ
Lật mặt

Nói vòng vo, đặc biệt là với ý định mơ hồ hoặc lảng tránh.

"The politician circumlocuted to avoid answering the difficult question directly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, he tended to circumlocute when asked direct questions.
Chà, anh ấy có xu hướng nói vòng vo khi được hỏi những câu hỏi trực tiếp.
Phủ định
Alas, she did not circumlocute, providing a refreshingly direct answer.
Than ôi, cô ấy đã không nói vòng vo mà đưa ra một câu trả lời trực tiếp đầy mới mẻ.
Nghi vấn
Oh, did he circumlocute to avoid answering the uncomfortable question?
Ồ, có phải anh ấy đã nói vòng vo để tránh trả lời câu hỏi khó chịu không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician circumlocuted the issue during the press conference.
Chính trị gia đã nói vòng vo về vấn đề này trong cuộc họp báo.
Phủ định
She did not circumlocute when she explained her reasons.
Cô ấy đã không nói vòng vo khi giải thích lý do của mình.
Nghi vấn
Did he circumlocute around the topic to avoid answering the question directly?
Anh ta đã nói vòng vo về chủ đề này để tránh trả lời trực tiếp câu hỏi phải không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician will often circumlocute the issue rather than address it directly.
Chính trị gia thường né tránh vấn đề hơn là giải quyết nó trực tiếp.
Phủ định
Rarely will a skilled negotiator circumlocute when a straightforward answer is needed.
Hiếm khi một nhà đàm phán lành nghề lại nói vòng vo khi cần một câu trả lời thẳng thắn.
Nghi vấn
Only after several attempts did he circumlocute around the sensitive topic.
Chỉ sau vài lần cố gắng, anh ấy mới nói vòng vo về chủ đề nhạy cảm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circumlocute".

Ngôn Ngữ Quan Liêu (Bureaucratese)

Trong văn hóa chính trị và hành chính phương Tây, 'circumlocute' thường được dùng để chỉ trích ngôn ngữ quan liêu (Bureaucratese) hoặc ngôn ngữ chính phủ. Hành động này được coi là một chiến thuật cố ý để tránh trách nhiệm, che giấu sự thật, hoặc làm cho các vấn đề đơn giản trở nên phức tạp.

Sự Khác Biệt Giữa Phong Cách và Sự Né Tránh

Trong ngữ cảnh giao tiếp, nói vòng vo (circumlocution) thường bị đánh giá tiêu cực, khác với việc sử dụng uyển ngữ (euphemism) – vốn là một kỹ thuật dùng từ nhẹ nhàng hơn để diễn đạt ý khó nghe. Circumlocution tập trung vào việc kéo dài thời gian và tránh chủ đề, còn uyển ngữ tập trung vào sự lịch sự.