(Top Banner Ad)
dance around the subject
C1
Thành ngữ (Idiom) C1 Giao tiếp, Ngữ dụng học

dance around the subject

Nghĩa tiếng Việt

nói vòng vo lảng tránh né tránh vấn đề đi vòng quanh vấn đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid discussing a topic directly; to evade a question.

Vietnamese Meaning

Nói vòng vo, né tránh một chủ đề hoặc câu hỏi; không trực tiếp đề cập đến vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician danced around the question of tax increases, refusing to give a straight answer."

    "Chính trị gia đã né tránh câu hỏi về việc tăng thuế, từ chối đưa ra một câu trả lời thẳng thắn."

  • "Instead of addressing the problem directly, he just danced around it."

    "Thay vì giải quyết vấn đề trực tiếp, anh ta chỉ lảng tránh nó."

  • "The company is dancing around the issue of layoffs to avoid upsetting employees."

    "Công ty đang né tránh vấn đề sa thải để tránh làm nhân viên khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase beat around the bush nói vòng vo tam quốc (đồng nghĩa)
Verb Phrase skirt the issue lảng tránh vấn đề (đồng nghĩa)
Verb evade lảng tránh, trốn tránh
Noun evasion sự lảng tránh, sự thoái thác
Adjective evasive có tính lảng tránh, thoái thác
Adjective indirect gián tiếp, không thẳng thắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngữ dụng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dancier
Latin
rotundus
Latin
subjectum
Modern English Idiom (c. 19th century)
dance around the subject

Hình ảnh của một vũ công

Thành ngữ này gợi lên hình ảnh một người đang nhảy múa vòng quanh một vật thể hoặc một điểm trên sàn mà không bao giờ chạm vào nó. 'The subject' (chủ đề) chính là điểm trung tâm đó. Khi bạn 'dance around the subject', bạn đang nói về những thứ bên lề, loanh quanh nhưng lại cố tình né tránh, không đi thẳng vào vấn đề chính, giống như một vũ công khéo léo di chuyển xung quanh mà không chạm vào điểm cốt lõi.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó cố tình không muốn đề cập trực tiếp đến một vấn đề nhạy cảm, khó khăn hoặc gây tranh cãi. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực hoặc e ngại đối diện sự thật. Khác với 'beat around the bush' ở chỗ 'dance around the subject' mang tính chủ động và có phần khéo léo hơn trong việc né tránh.

Prepositions

about with

Các giới từ 'about' và 'with' có thể được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề đang được né tránh. Ví dụ: 'He danced around the subject of his divorce' (Anh ta né tránh chủ đề ly hôn của mình). 'She danced around the issue with careful wording' (Cô ấy né tránh vấn đề bằng cách dùng từ cẩn thận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs often used with the phrase
  • Stop dancing around the subject and get to the point.
    (Đừng nói vòng vo nữa và hãy vào thẳng vấn đề đi.)
  • He kept dancing around the subject of his resignation.
    (Anh ta cứ lảng tránh chủ đề về việc từ chức của mình.)
  • Why do you always dance around the subject when I ask about your future plans?
    (Tại sao bạn luôn né tránh chủ đề khi tôi hỏi về kế hoạch tương lai của bạn?)
Verbs preceding the phrase
  • He tends to dance around the subject when he's uncomfortable.
    (Anh ấy có xu hướng né tránh vấn đề khi cảm thấy không thoải mái.)
  • She tried to dance around the subject, but I demanded a direct answer.
    (Cô ấy đã cố gắng lảng tránh chủ đề, nhưng tôi yêu cầu một câu trả lời thẳng thắn.)

Idioms

  • beat around the bush

    Nói vòng vo tam quốc, không đi thẳng vào vấn đề. Đây là thành ngữ đồng nghĩa phổ biến nhất.

    "Don't beat around the bush. Just tell me if I got the job or not."

    (Đừng nói vòng vo nữa. Cứ nói thẳng cho tôi biết tôi có được nhận vào làm hay không.)

  • skirt the issue

    Lảng tránh một vấn đề, thường là một câu hỏi khó hoặc một chủ đề nhạy cảm.

    "The minister skirted the issue when reporters asked about the scandal."

    (Vị bộ trưởng đã lảng tránh vấn đề khi các phóng viên hỏi về vụ bê bối.)

  • hedge one's bets

    Nói nước đôi, không đưa ra câu trả lời hay cam kết rõ ràng để phòng trừ rủi ro.

    "Instead of saying which team he supports, he's hedging his bets by praising both."

    (Thay vì nói anh ấy ủng hộ đội nào, anh ấy lại nói nước đôi bằng cách khen cả hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dance around the subject

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Nói vòng vo, né tránh một chủ đề hoặc câu hỏi; không trực tiếp đề cập đến vấn đề.

"The politician danced around the question of tax increases, refusing to give a straight answer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician danced around the subject of tax increases during the interview.
Chính trị gia đã lảng tránh chủ đề tăng thuế trong cuộc phỏng vấn.
Phủ định
She didn't dance around the subject; she addressed the concerns directly.
Cô ấy đã không lảng tránh chủ đề; cô ấy đã giải quyết trực tiếp những lo ngại.
Nghi vấn
Why are you dancing around the subject? Just tell me what happened.
Tại sao bạn lại lảng tránh vấn đề? Chỉ cần nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was dancing around the subject when I asked about her weekend.
Cô ấy đã lảng tránh chủ đề khi tôi hỏi về cuối tuần của cô ấy.
Phủ định
They were not dancing around the problem; they addressed it directly.
Họ không lảng tránh vấn đề; họ đã giải quyết nó một cách trực tiếp.
Nghi vấn
Were you dancing around the issue of budget cuts during the meeting?
Bạn có lảng tránh vấn đề cắt giảm ngân sách trong cuộc họp không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician is dancing around the subject of tax increases during the interview.
Chính trị gia đang né tránh chủ đề tăng thuế trong cuộc phỏng vấn.
Phủ định
She isn't dancing around the subject; she's being very direct about her opinions.
Cô ấy không hề né tránh chủ đề; cô ấy đang rất thẳng thắn về ý kiến của mình.
Nghi vấn
Are they dancing around the subject because they don't want to upset anyone?
Có phải họ đang né tránh chủ đề vì không muốn làm ai buồn lòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dance around the subject".

Văn hoá Giao tiếp: Trực tiếp vs. Gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức), sự thẳng thắn được đánh giá cao. 'Dancing around the subject' thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy sự yếu đuối hoặc không trung thực. Ngược lại, trong nhiều nền văn hóa phương Đông, bao gồm cả Việt Nam, việc giao tiếp gián tiếp đôi khi được xem là lịch sự, giúp giữ thể diện cho người đối diện và tránh xung đột.

Uyển ngữ trong Chính trị

Các chính trị gia nổi tiếng là bậc thầy của việc 'dance around the subject'. Họ thường sử dụng uyển ngữ (euphemisms) - những từ ngữ nhẹ nhàng hơn - để nói về các vấn đề nhạy cảm, tránh né các câu hỏi khó và giảm thiểu phản ứng tiêu cực từ công chúng. Ví dụ, họ có thể dùng cụm từ 'enhanced interrogation' (thẩm vấn tăng cường) thay cho 'torture' (tra tấn).