Beating around the bush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Avoiding the main topic; not speaking directly about the issue.
Vietnamese Meaning
Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính; lảng tránh, né tránh việc đề cập trực tiếp đến vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stop beating around the bush and tell me what you really think."
"Đừng nói vòng vo nữa và hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì."
-
"He's always beating around the bush when he talks about his financial problems."
"Anh ấy luôn nói vòng vo khi nói về những vấn đề tài chính của mình."
-
"Let's not beat around the bush; we need to cut costs."
"Chúng ta đừng nói vòng vo nữa; chúng ta cần cắt giảm chi phí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi người nói cố tình tránh một chủ đề khó khăn, nhạy cảm hoặc không thoải mái. Ngụ ý rằng người nói đang mất thời gian và sự kiên nhẫn của người nghe. Khác với 'get to the point' (đi thẳng vào vấn đề), 'beating around the bush' mang tính tiêu cực và chỉ trích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Stop Stop beating around the bush and tell me what you want. (Hãy ngừng nói vòng vo và nói cho tôi biết bạn muốn gì.)
-
Quit Quit beating around the bush; we don't have all day. (Thôi đừng có đi vòng vo nữa; chúng ta không có nhiều thời gian đâu.)
-
Keep (on) If you keep beating around the bush, we'll never solve this. (Nếu bạn cứ tiếp tục nói vòng vo như vậy, chúng ta sẽ không bao giờ giải quyết được việc này.)
-
There's no use There's no use beating around the bush. (Nói vòng vo cũng chẳng ích gì đâu.)
-
Why are you Why are you always beating around the bush? (Tại sao bạn cứ luôn né tránh vấn đề chính vậy?)
Idioms
-
Stop beating around the bush and get to the point.
Đừng nói vòng vo nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề đi.
"We need an answer now. Stop beating around the bush and get to the point."
(Chúng ta cần câu trả lời ngay lập tức. Đừng nói vòng vo nữa, hãy đi thẳng vào vấn đề đi.)
-
He's famous for beating around the bush.
Anh ta nổi tiếng là người hay nói vòng vo/tránh né.
"Whenever I ask him about money, he starts beating around the bush."
(Cứ mỗi lần tôi hỏi anh ấy về chuyện tiền bạc, anh ấy lại bắt đầu nói vòng vo.)
-
There's no point in beating around the bush.
Không có ý nghĩa gì khi cứ phải nói vòng vo/né tránh.
"Look, we both know the truth. There's no point in beating around the bush."
(Nghe này, cả hai chúng ta đều biết sự thật rồi. Chẳng ích gì khi phải né tránh nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Beating around the bush
Thành ngữNói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề chính; lảng tránh, né tránh việc đề cập trực tiếp đến vấn đề.
"Stop beating around the bush and tell me what you really think."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long introduction, he finally stopped beating around the bush, and he revealed his true intentions. |
Sau một màn giới thiệu dài dòng, cuối cùng anh ấy cũng ngừng nói vòng vo và tiết lộ ý định thực sự của mình. |
| Phủ định | She didn't want to hurt his feelings, so she wasn't beating around the bush, she told him the truth directly. |
Cô ấy không muốn làm tổn thương cảm xúc của anh ấy, vì vậy cô ấy đã không nói vòng vo, cô ấy nói thẳng với anh ấy sự thật. |
| Nghi vấn | John, are you beating around the bush, or are you going to tell us what really happened? |
John, bạn đang nói vòng vo à, hay bạn sẽ kể cho chúng tôi chuyện gì đã thực sự xảy ra? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was beating around the bush, avoiding the real issue. |
Anh ấy đang nói vòng vo, tránh né vấn đề thực sự. |
| Phủ định | Don't beat around the bush; just tell me what happened. |
Đừng nói vòng vo nữa; chỉ cần kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra. |
| Nghi vấn | Why are you beating around the bush? Can't you be direct? |
Tại sao bạn lại nói vòng vo? Bạn không thể nói thẳng được sao? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone is beating around the bush, they usually want to avoid a difficult conversation. |
Nếu ai đó đang nói vòng vo tam quốc, họ thường muốn tránh một cuộc trò chuyện khó khăn. |
| Phủ định | If you want a straight answer, people don't beat around the bush. |
Nếu bạn muốn một câu trả lời thẳng thắn, mọi người sẽ không nói vòng vo. |
| Nghi vấn | If a politician is asked a direct question, do they beat around the bush? |
Nếu một chính trị gia bị hỏi một câu hỏi trực tiếp, họ có nói vòng vo không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be beating around the bush if she doesn't get to the point. |
Cô ấy sẽ nói vòng vo nếu cô ấy không đi thẳng vào vấn đề. |
| Phủ định | I am not going to be beating around the bush; I need your help now. |
Tôi sẽ không nói vòng vo; tôi cần sự giúp đỡ của bạn ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Will you stop beating around the bush and tell me what's wrong? |
Bạn có thể ngừng nói vòng vo và cho tôi biết có chuyện gì không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was beating around the bush when I asked her about the missing money. |
Cô ấy đã vòng vo tam quốc khi tôi hỏi cô ấy về số tiền bị mất. |
| Phủ định | They were not beating around the bush; they were directly addressing the problem. |
Họ không hề vòng vo; họ đang trực tiếp giải quyết vấn đề. |
| Nghi vấn | Were you beating around the bush or were you trying to tell me something important? |
Bạn đang vòng vo hay bạn đang cố gắng nói với tôi điều gì đó quan trọng? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he would stop beating around the bush and get to the point. |
Tôi ước anh ấy ngừng nói vòng vo và đi thẳng vào vấn đề. |
| Phủ định | If only you hadn't been beating around the bush during the presentation; maybe then, people would have understood your message. |
Giá mà bạn đã không nói vòng vo trong buổi thuyết trình; có lẽ khi đó mọi người đã hiểu thông điệp của bạn. |
| Nghi vấn | Do you wish you could just ask him directly instead of beating around the bush? |
Bạn có ước mình có thể hỏi thẳng anh ấy thay vì nói vòng vo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Beating around the bush".
