beats me
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to say that you do not know or understand something.
Vietnamese Meaning
Dùng để diễn tả việc bạn không biết hoặc không hiểu điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Where did he go? Beats me."
"Anh ấy đi đâu rồi? Tớ chịu."
-
"Beats me how she got the job."
"Tớ chịu, tớ không hiểu sao cô ấy lại có được công việc đó."
-
"Why did they do that? Beats me."
"Tại sao họ lại làm vậy? Tớ chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | beat | đánh, đập, đánh bại |
| Noun | beat | nhịp đập, nhịp điệu (âm nhạc) |
| Noun | beating | sự đánh đập, trận đòn |
| Adjective | unbeatable | không thể đánh bại |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thành ngữ thông dụng, thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật và không trang trọng. Nó diễn tả sự không biết một cách thẳng thắn và có phần suồng sã. So với các cách nói khác như 'I don't know' (Tôi không biết), 'beats me' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự bối rối hoặc không có manh mối nào về câu trả lời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Why Why she left, beats me. (Tại sao cô ấy bỏ đi, tôi chịu/tôi không biết.)
-
How How he finished the job so fast, beats me. (Làm thế nào anh ta hoàn thành công việc nhanh như vậy, tôi chịu thua.)
-
Totally That totally beats me. (Điều đó hoàn toàn làm tôi bí/tôi chịu.)
-
Frankly Frankly, beats me. (Thật lòng mà nói, tôi không biết (câu trả lời).)
Idioms
-
Beats me.
Tôi chịu; Tôi không biết gì cả.
"“Where did John go?” “Beats me.”"
(“John đi đâu rồi?” “Tôi chịu.”)
-
It completely beats me.
Điều đó hoàn toàn nằm ngoài tầm hiểu biết của tôi.
"It completely beats me how they manage to live on such a small income."
(Tôi hoàn toàn không hiểu làm thế nào họ xoay sở sống được với mức thu nhập nhỏ như vậy.)
-
What gives? Beats me.
Chuyện gì đang xảy ra vậy? Tôi chịu.
"I heard a loud noise, but what gives? Beats me."
(Tôi nghe thấy tiếng động lớn, nhưng chuyện gì đang xảy ra? Tôi chịu thua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beats me
Thành ngữDùng để diễn tả việc bạn không biết hoặc không hiểu điều gì đó.
"Where did he go? Beats me."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beats me".
