(Top Banner Ad)
beats me
A2
Thành ngữ A2 Giao tiếp thông thường

beats me

UK: /ˈbiːts miː/ • US: /ˈbiːts miː/

Nghĩa tiếng Việt

tôi chịu tớ chịu mình chịu ai mà biết được tôi không biết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to say that you do not know or understand something.

Vietnamese Meaning

Dùng để diễn tả việc bạn không biết hoặc không hiểu điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Where did he go? Beats me."

    "Anh ấy đi đâu rồi? Tớ chịu."

  • "Beats me how she got the job."

    "Tớ chịu, tớ không hiểu sao cô ấy lại có được công việc đó."

  • "Why did they do that? Beats me."

    "Tại sao họ lại làm vậy? Tớ chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beat đánh, đập, đánh bại
Noun beat nhịp đập, nhịp điệu (âm nhạc)
Noun beating sự đánh đập, trận đòn
Adjective unbeatable không thể đánh bại

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bēatan (to strike, hammer)
Middle English
bēten
Modern English (19th-20th Century Idiom)
beats me (puzzles me)

Nguồn gốc của 'Tôi Chịu'

Cụm từ 'beats me' bắt nguồn từ nghĩa đen của động từ 'to beat' (đánh bại). Khi một vấn đề hoặc câu hỏi 'đánh bại' khả năng suy nghĩ của bạn (beats you), nó có nghĩa là bạn không thể tìm ra câu trả lời hoặc hiểu được nó. Đây là một cách nói ngắn gọn, thân mật, phổ biến từ đầu thế kỷ 20, để thừa nhận sự thiếu hiểu biết.

Usage Note

Đây là một thành ngữ thông dụng, thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật và không trang trọng. Nó diễn tả sự không biết một cách thẳng thắn và có phần suồng sã. So với các cách nói khác như 'I don't know' (Tôi không biết), 'beats me' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự bối rối hoặc không có manh mối nào về câu trả lời.

Collocations (Từ đi kèm)

Question Structures
  • Why Why she left, beats me.
    (Tại sao cô ấy bỏ đi, tôi chịu/tôi không biết.)
  • How How he finished the job so fast, beats me.
    (Làm thế nào anh ta hoàn thành công việc nhanh như vậy, tôi chịu thua.)
Adverbial Emphasis
  • Totally That totally beats me.
    (Điều đó hoàn toàn làm tôi bí/tôi chịu.)
  • Frankly Frankly, beats me.
    (Thật lòng mà nói, tôi không biết (câu trả lời).)

Idioms

  • Beats me.

    Tôi chịu; Tôi không biết gì cả.

    "“Where did John go?” “Beats me.”"

    (“John đi đâu rồi?” “Tôi chịu.”)

  • It completely beats me.

    Điều đó hoàn toàn nằm ngoài tầm hiểu biết của tôi.

    "It completely beats me how they manage to live on such a small income."

    (Tôi hoàn toàn không hiểu làm thế nào họ xoay sở sống được với mức thu nhập nhỏ như vậy.)

  • What gives? Beats me.

    Chuyện gì đang xảy ra vậy? Tôi chịu.

    "I heard a loud noise, but what gives? Beats me."

    (Tôi nghe thấy tiếng động lớn, nhưng chuyện gì đang xảy ra? Tôi chịu thua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beats me

Thành ngữ
Lật mặt

Dùng để diễn tả việc bạn không biết hoặc không hiểu điều gì đó.

"Where did he go? Beats me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beats me".

Mức độ Thân mật

'Beats me' là một thành ngữ rất thông tục và thân mật. Nó thể hiện sự thoải mái trong giao tiếp, thích hợp dùng với bạn bè hoặc người quen. Cần tránh dùng nó trong các tình huống trang trọng, văn bản học thuật hoặc giao tiếp chuyên nghiệp với người cấp cao.

Ngôn ngữ Cơ thể

Thành ngữ này thường đi kèm với ngôn ngữ cơ thể, phổ biến nhất là động tác nhún vai (shrug) và giơ hai lòng bàn tay lên. Những hành động này củng cố thông điệp rằng người nói không có khả năng cung cấp câu trả lời.