(Top Banner Ad)
I don’t know
A1
Câu A1 Giao tiếp hàng ngày

I don’t know

UK: /aɪ dəʊnt nəʊ/ • US: /aɪ doʊnt noʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không biết Tôi chịu Tôi không rõ Tôi không có thông tin
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression indicating a lack of knowledge or information.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt thể hiện sự thiếu kiến thức hoặc thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don’t know what to do."

    "Tôi không biết phải làm gì."

  • "“Where did he go?” “I don’t know.”"

    "“Anh ấy đã đi đâu?” “Tôi không biết.”"

  • "I don’t know the answer to that question."

    "Tôi không biết câu trả lời cho câu hỏi đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết, nhận ra
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowing tỏ ra hiểu biết, tinh ranh
Adjective unknown chưa biết, vô danh

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knēaną
Old English
cnāwan
Middle English
knowen
Modern English
know

Nguồn gốc của 'Know'

Từ 'know' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*knēaną', có nghĩa là 'nhận ra'. Sau đó, nó tiến hóa thành 'cnāwan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'hiểu, nhận thức'. Hành trình của từ này phản ánh sự phát triển của nhận thức và kiến thức trong ngôn ngữ.

Usage Note

Đây là một cụm từ phổ biến dùng để thừa nhận rằng bạn không có thông tin về một điều gì đó. 'I don’t know' là một cách nói trực tiếp và đơn giản. Có những cách diễn đạt khác tinh tế hơn, như 'I'm not sure' (tôi không chắc chắn) hoặc 'I have no idea' (tôi không có ý kiến gì), tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ với người đối thoại. Việc sử dụng 'don't' thay vì 'do not' là phổ biến trong giao tiếp thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + I don’t know
  • Honestly Honestly, I don’t know.
    (Thật lòng mà nói, tôi không biết.)
  • Frankly Frankly, I don’t know.
    (Thẳng thắn mà nói, tôi không biết.)
Question Word + I don’t know
  • What What, I don't know.
    (Cái gì, tôi không biết.)
  • How How, I don't know.
    (Như thế nào, tôi không biết.)

Idioms

  • I don't know the first thing about it

    Tôi hoàn toàn không biết gì về nó cả.

    "I don't know the first thing about car repair."

    (Tôi hoàn toàn không biết gì về việc sửa xe cả.)

  • God knows/Heaven knows/Who knows

    Ai mà biết được/Chúa mới biết.

    "Who knows what will happen tomorrow?"

    (Ai mà biết được chuyện gì sẽ xảy ra vào ngày mai?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

I don’t know

Câu
Lật mặt

Một cách diễn đạt thể hiện sự thiếu kiến thức hoặc thông tin.

"I don’t know what to do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I know the answer to that question.
Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi đó.
Phủ định
I don't know where she lives.
Tôi không biết cô ấy sống ở đâu.
Nghi vấn
Do you know how to play the piano?
Bạn có biết chơi piano không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I know the answer.
Tôi biết câu trả lời.
Phủ định
I don't know the answer.
Tôi không biết câu trả lời.
Nghi vấn
Do you know the answer?
Bạn có biết câu trả lời không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He knows the answer, doesn't he?
Anh ấy biết câu trả lời, phải không?
Phủ định
They don't know where she is, do they?
Họ không biết cô ấy ở đâu, phải không?
Nghi vấn
I don't know, do I?
Tôi không biết, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "I don’t know".

Sự thẳng thắn khi nói 'I don't know'

Trong văn hóa phương Tây, thừa nhận 'Tôi không biết' thường được coi là dấu hiệu của sự trung thực và khiêm tốn. Nó cho thấy rằng bạn không cố gắng tỏ ra thông minh hơn thực tế và sẵn sàng học hỏi. Đôi khi nó được đánh giá cao hơn là đưa ra một câu trả lời sai hoặc mơ hồ.