I don’t know
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression indicating a lack of knowledge or information.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt thể hiện sự thiếu kiến thức hoặc thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don’t know what to do."
"Tôi không biết phải làm gì."
-
"“Where did he go?” “I don’t know.”"
"“Anh ấy đã đi đâu?” “Tôi không biết.”"
-
"I don’t know the answer to that question."
"Tôi không biết câu trả lời cho câu hỏi đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ phổ biến dùng để thừa nhận rằng bạn không có thông tin về một điều gì đó. 'I don’t know' là một cách nói trực tiếp và đơn giản. Có những cách diễn đạt khác tinh tế hơn, như 'I'm not sure' (tôi không chắc chắn) hoặc 'I have no idea' (tôi không có ý kiến gì), tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ với người đối thoại. Việc sử dụng 'don't' thay vì 'do not' là phổ biến trong giao tiếp thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Honestly Honestly, I don’t know. (Thật lòng mà nói, tôi không biết.)
-
Frankly Frankly, I don’t know. (Thẳng thắn mà nói, tôi không biết.)
-
What What, I don't know. (Cái gì, tôi không biết.)
-
How How, I don't know. (Như thế nào, tôi không biết.)
Idioms
-
I don't know the first thing about it
Tôi hoàn toàn không biết gì về nó cả.
"I don't know the first thing about car repair."
(Tôi hoàn toàn không biết gì về việc sửa xe cả.)
-
God knows/Heaven knows/Who knows
Ai mà biết được/Chúa mới biết.
"Who knows what will happen tomorrow?"
(Ai mà biết được chuyện gì sẽ xảy ra vào ngày mai?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
I don’t know
CâuMột cách diễn đạt thể hiện sự thiếu kiến thức hoặc thông tin.
"I don’t know what to do."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I know the answer to that question. |
Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi đó. |
| Phủ định | I don't know where she lives. |
Tôi không biết cô ấy sống ở đâu. |
| Nghi vấn | Do you know how to play the piano? |
Bạn có biết chơi piano không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I know the answer. |
Tôi biết câu trả lời. |
| Phủ định | I don't know the answer. |
Tôi không biết câu trả lời. |
| Nghi vấn | Do you know the answer? |
Bạn có biết câu trả lời không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He knows the answer, doesn't he? |
Anh ấy biết câu trả lời, phải không? |
| Phủ định | They don't know where she is, do they? |
Họ không biết cô ấy ở đâu, phải không? |
| Nghi vấn | I don't know, do I? |
Tôi không biết, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "I don’t know".
