(Top Banner Ad)
search me
A2
idiom A2 Giao tiếp hàng ngày

search me

UK: /sɜːtʃ miː/ • US: /sɜːrtʃ miː/

Nghĩa tiếng Việt

tớ chịu mình chịu ai mà biết hỏi tớ, tớ biết hỏi ai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of ignorance or uncertainty; a way of saying that one does not know the answer to a question or understand something.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự thiếu hiểu biết hoặc không chắc chắn; một cách nói rằng ai đó không biết câu trả lời cho một câu hỏi hoặc không hiểu điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Why is the computer not working? Search me!"

    "Tại sao cái máy tính không hoạt động? Tớ chịu!"

  • "Where did he go? Search me, I haven't seen him all day."

    "Anh ta đi đâu rồi? Tớ chịu, tớ không thấy anh ta cả ngày."

  • "What's the capital of Moldova? Search me."

    "Thủ đô của Moldova là gì? Tớ không biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb search tìm kiếm, lục soát, điều tra
Noun search sự tìm kiếm, cuộc lục soát, cuộc điều tra
Verb research nghiên cứu
Noun researcher nhà nghiên cứu
Adjective searchable có thể tìm kiếm được

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
cerchier
Middle English
serchen
Modern English
search me

Nguồn gốc thành ngữ 'search me'

Thành ngữ 'search me' bắt nguồn từ nghĩa đen 'hãy lục soát tôi' (ý nói lục soát cơ thể hoặc tâm trí tôi). Nó hàm ý rằng 'bạn có lục soát tôi cũng không tìm thấy câu trả lời đâu, vì tôi không biết.' Dần dần, nó trở thành một cách nói thân mật, ngắn gọn để diễn tả sự không biết hoặc không có câu trả lời cho một câu hỏi nào đó.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng một cách thân mật và thường mang sắc thái hài hước hoặc bất lực. Nó có nghĩa tương đương với 'I don't know' (tôi không biết) nhưng có thể thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thiếu thông tin mạnh mẽ hơn. Nó không mang nghĩa đen là yêu cầu ai đó tìm kiếm (search) mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Responding to 'Why' questions
  • Why Why did he do that? Search me.
    (Tại sao anh ấy lại làm thế ư? Tôi chịu/tôi không biết.)
Responding to 'Where' questions
  • Where Where did I put my keys? Search me.
    (Tôi để chìa khóa ở đâu nhỉ? Tôi chịu/tôi không biết.)
Responding to 'How' questions
  • How How did they manage that? Search me.
    (Họ đã xoay sở kiểu gì vậy? Tôi chịu/tôi không biết.)

Idioms

  • Search me.

    Tôi chịu/tôi không biết. (Là một cách nói thân mật để thừa nhận không biết câu trả lời cho một câu hỏi.)

    "— 'Who ate all the cookies?' — 'Search me!'"

    (— 'Ai đã ăn hết bánh quy?' — 'Tôi chịu!')

  • Search me if I know.

    Tôi có mà biết! (Một cách nói nhấn mạnh hơn 'tôi không biết', thường thể hiện sự bực bội hoặc bất lực.)

    "— 'Why is the Internet so slow today?' — 'Search me if I know!'"

    (— 'Sao hôm nay mạng chậm thế?' — 'Tôi có mà biết!')

  • You can search me.

    Bạn cứ việc lục soát tôi đi. (Thường dùng để nhấn mạnh rằng người nói hoàn toàn không biết, không có chút thông tin nào.)

    "— 'What time does the store open?' — 'You can search me. I have no idea.'"

    (— 'Mấy giờ cửa hàng mở cửa vậy?' — 'Bạn cứ việc hỏi tôi đi. Tôi không có chút ý niệm nào.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

search me

idiom
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự thiếu hiểu biết hoặc không chắc chắn; một cách nói rằng ai đó không biết câu trả lời cho một câu hỏi hoặc không hiểu điều gì đó.

"Why is the computer not working? Search me!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "search me".

Ngôn ngữ giao tiếp thân mật và cử chỉ

'Search me' là một thành ngữ rất thông tục và thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng giữa bạn bè hoặc người thân. Khi nói 'search me', người bản xứ thường đi kèm với cử chỉ nhún vai (shrug) hoặc giơ tay thể hiện sự bó tay, không biết hoặc không có câu trả lời, nhấn mạnh thêm ý nghĩa của cụm từ.

Sắc thái khác biệt với 'I don't know'

Mặc dù có nghĩa tương tự 'I don't know' (tôi không biết), 'search me' mang sắc thái thân mật và đôi khi hơi ngạc nhiên hoặc bất lực hơn. Nó không chỉ đơn thuần là việc thiếu thông tin mà còn có thể biểu thị sự không hiểu tại sao một điều gì đó lại xảy ra, hoặc sự không sẵn lòng để suy nghĩ về câu trả lời, như thể 'đừng hỏi tôi vì tôi cũng không hiểu'.