search me
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of ignorance or uncertainty; a way of saying that one does not know the answer to a question or understand something.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự thiếu hiểu biết hoặc không chắc chắn; một cách nói rằng ai đó không biết câu trả lời cho một câu hỏi hoặc không hiểu điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Why is the computer not working? Search me!"
"Tại sao cái máy tính không hoạt động? Tớ chịu!"
-
"Where did he go? Search me, I haven't seen him all day."
"Anh ta đi đâu rồi? Tớ chịu, tớ không thấy anh ta cả ngày."
-
"What's the capital of Moldova? Search me."
"Thủ đô của Moldova là gì? Tớ không biết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | search | tìm kiếm, lục soát, điều tra |
| Noun | search | sự tìm kiếm, cuộc lục soát, cuộc điều tra |
| Verb | research | nghiên cứu |
| Noun | researcher | nhà nghiên cứu |
| Adjective | searchable | có thể tìm kiếm được |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng một cách thân mật và thường mang sắc thái hài hước hoặc bất lực. Nó có nghĩa tương đương với 'I don't know' (tôi không biết) nhưng có thể thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thiếu thông tin mạnh mẽ hơn. Nó không mang nghĩa đen là yêu cầu ai đó tìm kiếm (search) mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Why Why did he do that? Search me. (Tại sao anh ấy lại làm thế ư? Tôi chịu/tôi không biết.)
-
Where Where did I put my keys? Search me. (Tôi để chìa khóa ở đâu nhỉ? Tôi chịu/tôi không biết.)
-
How How did they manage that? Search me. (Họ đã xoay sở kiểu gì vậy? Tôi chịu/tôi không biết.)
Idioms
-
Search me.
Tôi chịu/tôi không biết. (Là một cách nói thân mật để thừa nhận không biết câu trả lời cho một câu hỏi.)
"— 'Who ate all the cookies?' — 'Search me!'"
(— 'Ai đã ăn hết bánh quy?' — 'Tôi chịu!')
-
Search me if I know.
Tôi có mà biết! (Một cách nói nhấn mạnh hơn 'tôi không biết', thường thể hiện sự bực bội hoặc bất lực.)
"— 'Why is the Internet so slow today?' — 'Search me if I know!'"
(— 'Sao hôm nay mạng chậm thế?' — 'Tôi có mà biết!')
-
You can search me.
Bạn cứ việc lục soát tôi đi. (Thường dùng để nhấn mạnh rằng người nói hoàn toàn không biết, không có chút thông tin nào.)
"— 'What time does the store open?' — 'You can search me. I have no idea.'"
(— 'Mấy giờ cửa hàng mở cửa vậy?' — 'Bạn cứ việc hỏi tôi đi. Tôi không có chút ý niệm nào.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
search me
idiomMột cách diễn đạt sự thiếu hiểu biết hoặc không chắc chắn; một cách nói rằng ai đó không biết câu trả lời cho một câu hỏi hoặc không hiểu điều gì đó.
"Why is the computer not working? Search me!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "search me".
