(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unbeatable
B2

unbeatable

adjective

Nghĩa tiếng Việt

bất khả chiến bại không thể bị đánh bại vô địch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unbeatable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không thể bị đánh bại; bất khả chiến bại.

Definition (English Meaning)

Impossible to defeat; invincible.

Ví dụ Thực tế với 'Unbeatable'

  • "The team was unbeatable this season."

    "Đội tuyển này đã bất khả chiến bại trong mùa giải này."

  • "Their pricing strategy is unbeatable."

    "Chiến lược giá của họ là không thể đánh bại."

  • "With his skills, he's virtually unbeatable at chess."

    "Với kỹ năng của mình, anh ấy gần như bất khả chiến bại trong cờ vua."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unbeatable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unbeatable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Unbeatable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'unbeatable' thường được sử dụng để mô tả một người, một đội, hoặc một chiến lược mà không ai hoặc không gì có thể vượt qua được. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'invincible' (bất khả chiến bại) ở chỗ nhấn mạnh vào sự vượt trội trong một cuộc thi hoặc trận đấu cụ thể. 'Invincible' thiên về sức mạnh nội tại và khả năng chống chọi với mọi nguy hiểm, còn 'unbeatable' tập trung vào kết quả cuối cùng là chiến thắng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unbeatable'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team is unbeatable this year.
Đội của chúng ta bất khả chiến bại trong năm nay.
Phủ định
They are not unbeatable, if we try our best.
Họ không phải là bất khả chiến bại, nếu chúng ta cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Is this new strategy unbeatable?
Liệu chiến lược mới này có bất khả chiến bại không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team is going to be unbeatable this year.
Đội của chúng ta sẽ bất khả chiến bại trong năm nay.
Phủ định
They are not going to be unbeatable forever.
Họ sẽ không thể bất khả chiến bại mãi mãi.
Nghi vấn
Are you going to prove that our champion is unbeatable?
Bạn sẽ chứng minh rằng nhà vô địch của chúng ta là bất khả chiến bại chứ?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team will be unbeatable if we keep practicing.
Đội của chúng ta sẽ trở nên bất khả chiến bại nếu chúng ta tiếp tục luyện tập.
Phủ định
They are not going to be unbeatable, unless they improve their strategy.
Họ sẽ không thể trở nên bất khả chiến bại, trừ khi họ cải thiện chiến lược của mình.
Nghi vấn
Will this new strategy make our team unbeatable?
Liệu chiến lược mới này có làm cho đội của chúng ta trở nên bất khả chiến bại không?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team is the most unbeatable in the league.
Đội của chúng ta là đội bất khả chiến bại nhất trong giải đấu.
Phủ định
No other strategy is less unbeatable than a well-coordinated defense.
Không có chiến lược nào ít bất khả chiến bại hơn một hàng phòng thủ phối hợp tốt.
Nghi vấn
Is their champion more unbeatable than ours?
Nhà vô địch của họ có bất khả chiến bại hơn của chúng ta không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)