unbeatable
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unbeatable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không thể bị đánh bại; bất khả chiến bại.
Definition (English Meaning)
Impossible to defeat; invincible.
Ví dụ Thực tế với 'Unbeatable'
-
"The team was unbeatable this season."
"Đội tuyển này đã bất khả chiến bại trong mùa giải này."
-
"Their pricing strategy is unbeatable."
"Chiến lược giá của họ là không thể đánh bại."
-
"With his skills, he's virtually unbeatable at chess."
"Với kỹ năng của mình, anh ấy gần như bất khả chiến bại trong cờ vua."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unbeatable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unbeatable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unbeatable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'unbeatable' thường được sử dụng để mô tả một người, một đội, hoặc một chiến lược mà không ai hoặc không gì có thể vượt qua được. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'invincible' (bất khả chiến bại) ở chỗ nhấn mạnh vào sự vượt trội trong một cuộc thi hoặc trận đấu cụ thể. 'Invincible' thiên về sức mạnh nội tại và khả năng chống chọi với mọi nguy hiểm, còn 'unbeatable' tập trung vào kết quả cuối cùng là chiến thắng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unbeatable'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Our team is unbeatable this year.
|
Đội của chúng ta bất khả chiến bại trong năm nay. |
| Phủ định |
They are not unbeatable, if we try our best.
|
Họ không phải là bất khả chiến bại, nếu chúng ta cố gắng hết sức. |
| Nghi vấn |
Is this new strategy unbeatable?
|
Liệu chiến lược mới này có bất khả chiến bại không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Our team is going to be unbeatable this year.
|
Đội của chúng ta sẽ bất khả chiến bại trong năm nay. |
| Phủ định |
They are not going to be unbeatable forever.
|
Họ sẽ không thể bất khả chiến bại mãi mãi. |
| Nghi vấn |
Are you going to prove that our champion is unbeatable?
|
Bạn sẽ chứng minh rằng nhà vô địch của chúng ta là bất khả chiến bại chứ? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Our team will be unbeatable if we keep practicing.
|
Đội của chúng ta sẽ trở nên bất khả chiến bại nếu chúng ta tiếp tục luyện tập. |
| Phủ định |
They are not going to be unbeatable, unless they improve their strategy.
|
Họ sẽ không thể trở nên bất khả chiến bại, trừ khi họ cải thiện chiến lược của mình. |
| Nghi vấn |
Will this new strategy make our team unbeatable?
|
Liệu chiến lược mới này có làm cho đội của chúng ta trở nên bất khả chiến bại không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Our team is the most unbeatable in the league.
|
Đội của chúng ta là đội bất khả chiến bại nhất trong giải đấu. |
| Phủ định |
No other strategy is less unbeatable than a well-coordinated defense.
|
Không có chiến lược nào ít bất khả chiến bại hơn một hàng phòng thủ phối hợp tốt. |
| Nghi vấn |
Is their champion more unbeatable than ours?
|
Nhà vô địch của họ có bất khả chiến bại hơn của chúng ta không? |