(Top Banner Ad)
unbeatable
B2
adjective B2 Tổng quát

unbeatable

UK: /ˌʌnˈbiːtəbl/ • US: /ˌʌnˈbiːtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

bất khả chiến bại không thể bị đánh bại vô địch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to defeat; invincible.

Vietnamese Meaning

Không thể bị đánh bại; bất khả chiến bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team was unbeatable this season."

    "Đội tuyển này đã bất khả chiến bại trong mùa giải này."

  • "Their pricing strategy is unbeatable."

    "Chiến lược giá của họ là không thể đánh bại."

  • "With his skills, he's virtually unbeatable at chess."

    "Với kỹ năng của mình, anh ấy gần như bất khả chiến bại trong cờ vua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beat đánh bại, đánh đập; vượt qua
Noun beat nhịp đập; sự thất bại (hiếm dùng trong nghĩa này)
Adjective beatable có thể bị đánh bại
Adverb unbeatably một cách không thể đánh bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
bēatan
Latin
-abilis
Old French
-able
English
unbeatable

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'unbeatable' là sự kết hợp thú vị của ba yếu tố tiếng Anh: tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không'), động từ 'beat' (nghĩa là 'đánh bại') và hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể'). Khi ghép lại, chúng tạo nên nghĩa 'không thể bị đánh bại' hoặc 'bất bại'. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh tạo ra các từ mới bằng cách ghép các bộ phận có sẵn từ nhiều nguồn gốc khác nhau, tạo nên một từ mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự ưu việt và chiến thắng.

Usage Note

Tính từ 'unbeatable' thường được sử dụng để mô tả một người, một đội, hoặc một chiến lược mà không ai hoặc không gì có thể vượt qua được. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'invincible' (bất khả chiến bại) ở chỗ nhấn mạnh vào sự vượt trội trong một cuộc thi hoặc trận đấu cụ thể. 'Invincible' thiên về sức mạnh nội tại và khả năng chống chọi với mọi nguy hiểm, còn 'unbeatable' tập trung vào kết quả cuối cùng là chiến thắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + unbeatable
  • absolutely absolutely unbeatable
    (hoàn toàn không thể bị đánh bại)
  • truly truly unbeatable
    (thực sự không thể bị đánh bại)
  • virtually virtually unbeatable
    (gần như không thể bị đánh bại)
  • completely completely unbeatable
    (hoàn toàn bất bại)
unbeatable + Danh từ
  • record unbeatable record
    (kỷ lục bất bại/không thể phá vỡ)
  • combination unbeatable combination
    (sự kết hợp không thể vượt qua)
  • price unbeatable price
    (giá không thể cạnh tranh hơn)
  • offer unbeatable offer
    (ưu đãi không thể chối từ)
  • team unbeatable team
    (đội hình bất bại)
  • performance unbeatable performance
    (màn trình diễn không thể vượt qua)
Động từ + unbeatable
  • prove prove unbeatable
    (chứng tỏ là bất bại)
  • seem seem unbeatable
    (có vẻ bất bại)
  • be be unbeatable
    (là bất bại/không thể bị đánh bại)

Idioms

  • an unbeatable record

    một kỷ lục bất bại/không thể phá vỡ

    "The team maintained an unbeatable record throughout the entire season, winning every single match."

    (Đội bóng đã duy trì một kỷ lục bất bại trong suốt cả mùa giải, thắng mọi trận đấu.)

  • unbeatable value/price

    giá trị/giá cả không thể cạnh tranh hơn

    "Our new smartphone offers unbeatable value for money with its advanced features at a low cost."

    (Điện thoại thông minh mới của chúng tôi mang lại giá trị vượt trội với các tính năng tiên tiến ở mức giá thấp.)

  • an unbeatable combination

    một sự kết hợp không thể vượt qua/hoàn hảo

    "Their speed and skill created an unbeatable combination on the field, leading them to victory."

    (Tốc độ và kỹ năng của họ đã tạo nên một sự kết hợp không thể vượt qua trên sân, giúp họ giành chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbeatable

adjective
Lật mặt

Không thể bị đánh bại; bất khả chiến bại.

"The team was unbeatable this season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team is unbeatable this year.
Đội của chúng ta bất khả chiến bại trong năm nay.
Phủ định
They are not unbeatable, if we try our best.
Họ không phải là bất khả chiến bại, nếu chúng ta cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Is this new strategy unbeatable?
Liệu chiến lược mới này có bất khả chiến bại không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team is going to be unbeatable this year.
Đội của chúng ta sẽ bất khả chiến bại trong năm nay.
Phủ định
They are not going to be unbeatable forever.
Họ sẽ không thể bất khả chiến bại mãi mãi.
Nghi vấn
Are you going to prove that our champion is unbeatable?
Bạn sẽ chứng minh rằng nhà vô địch của chúng ta là bất khả chiến bại chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next challenger arrives, our team will have been training tirelessly, making their skills almost unbeatable.
Vào thời điểm đối thủ tiếp theo đến, đội của chúng tôi sẽ đã tập luyện không mệt mỏi, khiến kỹ năng của họ gần như không thể đánh bại.
Phủ định
Even with their advanced technology, they won't have been anticipating our strategic moves, so their defenses won't have been proving unbeatable.
Ngay cả với công nghệ tiên tiến của họ, họ sẽ không dự đoán trước được các động thái chiến lược của chúng tôi, vì vậy hệ thống phòng thủ của họ sẽ không chứng tỏ là bất khả chiến bại.
Nghi vấn
Will their star player have been practicing enough to maintain an unbeatable streak by the end of the season?
Liệu người chơi ngôi sao của họ có luyện tập đủ để duy trì chuỗi trận bất bại vào cuối mùa giải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team will be unbeatable if we keep practicing.
Đội của chúng ta sẽ trở nên bất khả chiến bại nếu chúng ta tiếp tục luyện tập.
Phủ định
They are not going to be unbeatable, unless they improve their strategy.
Họ sẽ không thể trở nên bất khả chiến bại, trừ khi họ cải thiện chiến lược của mình.
Nghi vấn
Will this new strategy make our team unbeatable?
Liệu chiến lược mới này có làm cho đội của chúng ta trở nên bất khả chiến bại không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team is the most unbeatable in the league.
Đội của chúng ta là đội bất khả chiến bại nhất trong giải đấu.
Phủ định
No other strategy is less unbeatable than a well-coordinated defense.
Không có chiến lược nào ít bất khả chiến bại hơn một hàng phòng thủ phối hợp tốt.
Nghi vấn
Is their champion more unbeatable than ours?
Nhà vô địch của họ có bất khả chiến bại hơn của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbeatable".

Tinh thần thể thao và 'Kỷ lục bất bại'

Trong văn hóa thể thao phương Tây, khái niệm 'unbeatable' (bất bại) gắn liền với sự xuất sắc, thống trị và thường được dùng để mô tả những vận động viên hay đội tuyển đạt được thành tích cao mà không ai có thể sánh kịp. Việc duy trì một 'kỷ lục bất bại' (unbeatable record) là mục tiêu tối thượng, thể hiện sức mạnh, sự kiên cường và khả năng vượt trội, mang lại niềm tự hào lớn cho người hâm mộ.

Chiến lược marketing: 'Giá trị bất bại'

Trong lĩnh vực kinh doanh và quảng cáo, từ 'unbeatable' thường được sử dụng để nhấn mạnh tính cạnh tranh vượt trội của một sản phẩm hay dịch vụ. Các cụm từ như 'unbeatable price' (giá không thể tốt hơn) hay 'unbeatable offer' (ưu đãi không thể chối từ) nhằm thu hút khách hàng bằng cách khẳng định giá trị, chất lượng hoặc mức giá tốt nhất trên thị trường, tạo lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ.