(Top Banner Ad)
become angry
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học, Giao tiếp

become angry

UK: /bɪˈkʌm ˈæŋ.ɡri/ • US: /bɪˈkʌm ˈæŋ.ɡri/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên tức giận nổi giận phát cáu bực tức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to feel or show anger.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became angry when he heard the news."

    "Anh ấy trở nên tức giận khi nghe tin đó."

  • "She became angry at the delay."

    "Cô ấy tức giận vì sự chậm trễ."

  • "Don't become angry, let's discuss this calmly."

    "Đừng nổi giận, hãy thảo luận vấn đề này một cách bình tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anger Sự tức giận, cơn thịnh nộ
Adjective angry Tức giận, giận dữ
Adverb angrily Một cách giận dữ, hằn học
Verb (related) enrage Làm cho ai đó cực kỳ giận dữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*angh- (tight, painful) & *gʷem- (come)
Proto-Germanic
*bikwemanan (become) & *angaz (narrow)
Old English
becuman (happen, arrive)
Old Norse
angr (grief, affliction) → Middle English angri
Modern English
become angry (trở nên giận dữ)

Nguồn gốc của 'Giận Dữ'

Từ 'angry' (giận dữ) không phải ban đầu chỉ đơn thuần là tức giận. Nó có nguồn gốc từ từ ngữ mô tả cảm giác bị bó buộc, siết chặt, hoặc đau khổ. Vì vậy, khi bạn 'become angry' (trở nên giận dữ), bạn đang chuyển từ trạng thái bình thường sang trạng thái cảm xúc bị 'co thắt' hoặc 'bó buộc' bởi cơn thịnh nộ.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả quá trình chuyển đổi trạng thái cảm xúc từ bình thường sang tức giận. Nó nhấn mạnh sự thay đổi, sự phát triển của cảm xúc. So với các từ đồng nghĩa như 'get angry' hoặc 'be angry', 'become angry' thường mang sắc thái formal hơn một chút và nhấn mạnh quá trình trở nên tức giận hơn là trạng thái tức giận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become angry (Mức độ/Cách thức)
  • suddenly suddenly become angry
    (Đột nhiên trở nên giận dữ)
  • visibly visibly become angry
    (Trở nên giận dữ rõ ràng (ai cũng nhận thấy))
  • increasingly increasingly become angry
    (Càng ngày càng trở nên giận dữ)
Prepositional Phrase (Đối tượng/Nguyên nhân)
  • at become angry at him
    (Trở nên giận dữ với/hướng vào anh ta)
  • about become angry about the delay
    (Trở nên giận dữ về sự chậm trễ)
  • with become angry with the results
    (Trở nên giận dữ với kết quả (thường dùng khi đổ lỗi))

Idioms

  • Hit the roof

    Cực kỳ giận dữ, nổi cơn tam bành

    "When he found the missing money, he hit the roof."

    (Khi anh ấy phát hiện ra số tiền bị mất, anh ấy đã nổi trận lôi đình.)

  • Blow a fuse

    Mất bình tĩnh, nổi nóng bất chợt và mạnh mẽ

    "If you interrupt her one more time, she'll blow a fuse."

    (Nếu bạn ngắt lời cô ấy thêm lần nữa, cô ấy sẽ nổi nóng ngay lập tức.)

  • See red

    Giận đến mức tối mắt, không kiềm chế được

    "When I saw the injustice, I started to see red."

    (Khi tôi thấy sự bất công đó, tôi bắt đầu giận đến mức mất kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become angry

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận.

"He became angry when he heard the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An angry outburst can damage relationships.
Một cơn giận dữ có thể làm tổn hại các mối quan hệ.
Phủ định
Anger doesn't always lead to violence.
Sự giận dữ không phải lúc nào cũng dẫn đến bạo lực.
Nghi vấn
Does anger help resolve conflicts?
Sự giận dữ có giúp giải quyết xung đột không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he doesn't finish his homework, his mother will become angry.
Nếu anh ấy không hoàn thành bài tập về nhà, mẹ anh ấy sẽ tức giận.
Phủ định
If you are late again, the teacher won't become angry; she will give you detention.
Nếu bạn lại đến muộn lần nữa, giáo viên sẽ không tức giận; cô ấy sẽ cho bạn ở lại trường.
Nghi vấn
Will she become angry if I break her favorite vase?
Cô ấy có tức giận không nếu tôi làm vỡ chiếc bình yêu thích của cô ấy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become angry if you break her favorite vase.
Cô ấy sẽ trở nên tức giận nếu bạn làm vỡ chiếc bình yêu thích của cô ấy.
Phủ định
I am not going to become angry about such a small mistake.
Tôi sẽ không trở nên tức giận về một lỗi nhỏ như vậy đâu.
Nghi vấn
Are they going to become angry when they find out the truth?
Họ sẽ trở nên tức giận khi họ phát hiện ra sự thật phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't become angry so easily yesterday.
Tôi ước tôi đã không dễ dàng nổi giận như vậy ngày hôm qua.
Phủ định
If only he wouldn't become angry when I'm late.
Giá mà anh ấy không nổi giận mỗi khi tôi đến muộn.
Nghi vấn
I wish I could become less angry; could you help me?
Tôi ước tôi có thể bớt giận dữ hơn; bạn có thể giúp tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become angry".

Quản lý Cơn Giận (Anger Management)

Trong các nước nói tiếng Anh, việc 'become angry' được coi là cảm xúc tự nhiên, nhưng việc 'quản lý cơn giận' ('Anger Management') là một khái niệm quan trọng. Nhiều người học các kỹ thuật để kiềm chế hoặc chuyển hóa sự giận dữ thành hành động tích cực thay vì để nó bùng phát gây hại.

Phương pháp 'Im lặng'

Trong các mối quan hệ, một cách phổ biến để thể hiện rằng ai đó đã 'become angry' là thực hiện 'phương pháp im lặng' (the silent treatment). Điều này có nghĩa là họ giận đến mức từ chối nói chuyện hoặc giao tiếp, gây áp lực tâm lý lên người còn lại.