(Top Banner Ad)
get angry
A2
Cụm động từ A2 Tâm lý học/Cảm xúc

get angry

UK: /ɡɛt ˈæŋɡri/ • US: /ɡɛt ˈæŋɡri/

Nghĩa tiếng Việt

nổi giận tức giận bực tức phát cáu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become angry; to start feeling or showing anger.

Vietnamese Meaning

Trở nên tức giận; bắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got angry at me for being late."

    "Anh ấy tức giận với tôi vì tôi đến muộn."

  • "She gets angry when people interrupt her."

    "Cô ấy tức giận khi mọi người ngắt lời cô ấy."

  • "Don't get angry, it's not worth it."

    "Đừng tức giận, nó không đáng đâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anger sự tức giận, cơn giận
Verb anger làm ai đó tức giận, chọc tức
Adverb angrily một cách tức giận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂enǵʰ-
Proto-Germanic
*angaz
Old Norse
angr
Middle English
angri
Modern English
angry

Nguồn gốc của 'Angry'

Từ 'angry' bắt nguồn từ tiếng Old Norse 'angr' có nghĩa là 'nỗi đau, sự buồn bã, sự khó chịu'. Gốc Proto-Indo-European của nó (*h₂enǵʰ-) mang ý nghĩa 'chật hẹp, bó buộc'. Điều này gợi lên cảm giác bị co thắt, bị dồn nén khi một người trải qua sự tức giận.

Sự phát triển của 'Get'

Động từ 'get' có nhiều nghĩa, và trong cụm 'get angry', nó mang nghĩa 'trở nên' hoặc 'đạt đến một trạng thái nào đó'. Cách dùng này bắt đầu phổ biến trong tiếng Anh Trung cổ và phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 16, cho phép chúng ta diễn tả sự chuyển đổi từ một trạng thái này sang một trạng thái khác, ví dụ như 'get tired' (trở nên mệt mỏi) hay 'get rich' (trở nên giàu có).

Usage Note

Cụm động từ "get angry" diễn tả quá trình chuyển từ trạng thái bình thường sang trạng thái giận dữ. Nó thường được dùng để mô tả một phản ứng cảm xúc đối với một tình huống hoặc hành động nào đó. Khác với "be angry" (tức giận), "get angry" nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái.

Prepositions

at about with

"get angry at" (tức giận với ai/cái gì): dùng khi đối tượng gây ra sự tức giận được xác định rõ ràng (ví dụ: get angry at someone's behavior). "get angry about" (tức giận về điều gì): dùng khi sự tức giận liên quan đến một vấn đề, sự kiện (ví dụ: get angry about the news). "get angry with" (tức giận với ai): cách dùng tương tự 'at' nhưng có thể mang sắc thái nhẹ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + get angry
  • easily easily get angry
    (dễ nổi nóng, dễ tức giận)
  • quickly quickly get angry
    (nhanh chóng nổi giận)
  • suddenly suddenly get angry
    (bất chợt nổi giận)
  • really really get angry
    (thực sự tức giận)
  • extremely extremely get angry
    (cực kỳ tức giận)
  • unreasonably unreasonably get angry
    (nổi giận vô cớ, tức giận không lý do)
Giới từ + get angry
  • at get angry at someone
    (tức giận với ai đó (thường dùng ở Mỹ))
  • with get angry with someone
    (tức giận với ai đó (thường dùng ở Anh))
  • about get angry about something
    (tức giận về điều gì đó)
  • for get angry for doing something
    (tức giận vì (ai đó) đã làm điều gì)

Idioms

  • see red

    nổi cơn thịnh nộ, tức giận đến mức mất kiểm soát

    "When he saw them destroying his garden, he just saw red."

    (Khi anh ấy thấy họ phá hoại khu vườn của mình, anh ấy đã nổi cơn thịnh nộ.)

  • hit the roof / hit the ceiling

    giận tím người, nổi trận lôi đình, cực kỳ tức giận

    "My dad will hit the roof when he finds out I failed the exam."

    (Bố tôi sẽ nổi trận lôi đình khi biết tôi đã trượt kỳ thi.)

  • fly off the handle

    mất bình tĩnh đột ngột, nổi nóng bất chợt

    "He tends to fly off the handle over small things."

    (Anh ấy có xu hướng nổi nóng bất chợt vì những chuyện nhỏ nhặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get angry

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên tức giận; bắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện sự tức giận.

"He got angry at me for being late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you insult him, he gets angry.
Nếu bạn xúc phạm anh ấy, anh ấy sẽ tức giận.
Phủ định
When the team loses, the coach doesn't get angry if they played their best.
Khi đội thua, huấn luyện viên sẽ không tức giận nếu họ đã chơi hết mình.
Nghi vấn
If someone takes his parking spot, does he get angry?
Nếu ai đó chiếm chỗ đậu xe của anh ấy, anh ấy có tức giận không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gets angry when people are late.
Cô ấy tức giận khi mọi người đến muộn.
Phủ định
Does he not get angry easily?
Có phải anh ấy không dễ dàng tức giận không?
Nghi vấn
Do they get angry about small things?
Họ có tức giận về những điều nhỏ nhặt không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been getting angry easily lately.
Dạo gần đây anh ấy dễ nổi nóng.
Phủ định
They haven't been getting angry at each other recently.
Gần đây họ không còn giận nhau nữa.
Nghi vấn
Has she been getting angry with you?
Cô ấy có đang giận bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get angry".

Quản lý Cơn giận ('Anger Management')

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'quản lý cơn giận' rất phổ biến. Đây là một tập hợp các kỹ thuật và liệu pháp nhằm giúp cá nhân nhận diện, hiểu và kiểm soát cảm xúc tức giận của mình một cách lành mạnh, tránh những hành vi tiêu cực gây hại cho bản thân và người khác. Việc tìm kiếm sự giúp đỡ để quản lý cơn giận không bị coi là yếu đuối mà là một hành động có trách nhiệm.

Biểu hiện cơn giận khác nhau giữa các nền văn hóa

Cách con người biểu hiện sự tức giận có thể rất khác biệt giữa các nền văn hóa. Ở một số xã hội phương Tây, việc thể hiện sự tức giận một cách trực tiếp có thể được xem là thẳng thắn hoặc quyết đoán. Ngược lại, ở nhiều nền văn hóa phương Đông, việc thể hiện cơn giận một cách công khai có thể bị coi là thiếu tôn trọng, làm mất mặt (mất thể diện) hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự hòa hợp của cộng đồng.