(Top Banner Ad)
grow angry
B1
Động từ + Tính từ (linking verb) B1 Tâm lý học, Cảm xúc

grow angry

UK: /ɡrəʊ ˈæŋɡri/ • US: /ɡroʊ ˈæŋɡri/

Nghĩa tiếng Việt

dần dần trở nên tức giận càng ngày càng tức giận bắt đầu nổi giận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually become angry.

Vietnamese Meaning

Dần dần trở nên tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He grew angry when he realized he had been cheated."

    "Anh ta dần trở nên tức giận khi nhận ra mình đã bị lừa."

  • "As the discussion went on, she grew angrier."

    "Khi cuộc thảo luận tiếp tục, cô ấy dần trở nên tức giận hơn."

  • "The crowd grew angry at the delay."

    "Đám đông dần trở nên tức giận vì sự chậm trễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow lớn lên, phát triển, trở nên
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Noun grower người trồng trọt, nhà sản xuất
Adjective angry tức giận, giận dữ
Adverb angrily một cách tức giận
Noun anger sự tức giận, cơn giận
Verb enrage làm cho tức giận, chọc giận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Middle English
growen
Modern English
grow
Old Norse
angr (grief, sorrow)
Middle English
angri
Modern English
angry

Sự Phát Triển của Cơn Giận

Cụm từ 'grow angry' là sự kết hợp của động từ 'grow' (trở nên, phát triển) và tính từ 'angry' (tức giận). 'Grow' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic, chỉ sự nảy nở, lớn lên. 'Angry' xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ, ban đầu mang nghĩa 'đau khổ, buồn bã'. Khi kết hợp, 'grow angry' mô tả quá trình cảm xúc tức giận dần dần nảy sinh và tăng lên, không phải là một sự tức giận bộc phát bất ngờ. Nó nhấn mạnh sự tiến triển của cảm xúc, giống như cách một cái cây lớn lên từng chút một.

Usage Note

Cụm từ 'grow angry' diễn tả một quá trình cảm xúc, sự tức giận tăng dần theo thời gian hoặc do một tác nhân nào đó. Nó không phải là một sự kiện xảy ra ngay lập tức. Nó khác với 'become angry' ở chỗ nhấn mạnh vào sự thay đổi trạng thái từ từ. So sánh với 'get angry' (trở nên tức giận), 'grow angry' có vẻ trang trọng hơn và nhấn mạnh quá trình hơn là kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ chỉ mức độ/tốc độ
  • quickly quickly grow angry
    (nhanh chóng tức giận)
  • slowly slowly grow angry
    (dần dần tức giận)
  • visibly visibly grow angry
    (rõ ràng/hiển nhiên tức giận)
  • increasingly increasingly grow angry
    (ngày càng tức giận)
Giới từ đi với 'grow angry'
  • at grow angry at someone
    (tức giận với ai đó (vì hành động của họ))
  • with grow angry with someone
    (tức giận với ai đó (thường là người quen))
  • about grow angry about something
    (tức giận về điều gì đó)
Động từ gây ra sự tức giận
  • make make someone grow angry
    (khiến ai đó trở nên tức giận)

Idioms

  • grow red with anger

    đỏ mặt vì tức giận

    "When he heard the unfair accusations, he grew red with anger."

    (Khi nghe những lời buộc tội bất công, anh ấy đỏ mặt vì tức giận.)

  • grow increasingly angry

    trở nên tức giận hơn/ngày càng tức giận

    "The longer they argued, the more he grew increasingly angry."

    (Họ càng tranh cãi lâu, anh ấy càng trở nên tức giận hơn.)

  • grow weary and angry

    trở nên mệt mỏi và tức giận

    "After hours of waiting, the crowd began to grow weary and angry."

    (Sau nhiều giờ chờ đợi, đám đông bắt đầu trở nên mệt mỏi và tức giận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow angry

Động từ + Tính từ (linking verb)
Lật mặt

Dần dần trở nên tức giận.

"He grew angry when he realized he had been cheated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He grows angry when people are late.
Anh ấy trở nên tức giận khi mọi người đến muộn.
Phủ định
She doesn't grow angry easily.
Cô ấy không dễ dàng trở nên tức giận.
Nghi vấn
Does he grow angry when he's hungry?
Anh ấy có trở nên tức giận khi đói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow angry".

Quản lý Cơn Giận (Anger Management)

Trong văn hóa phương Tây, 'quản lý cơn giận' là một khái niệm quan trọng, đề cập đến việc học cách nhận biết, hiểu và kiểm soát cảm xúc tức giận một cách lành mạnh. Thay vì kìm nén hoặc bộc phát, người ta khuyến khích tìm cách giải tỏa cơn giận một cách tích cực, như nói chuyện, tập thể dục hoặc viết lách.

Đếm đến Mười (Counting to Ten)

Một lời khuyên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh khi bạn cảm thấy 'grow angry' (dần tức giận) là 'đếm đến mười' trước khi phản ứng. Hành động đơn giản này nhằm mục đích tạo ra một khoảng dừng nhỏ để bạn có thể bình tĩnh lại và suy nghĩ thấu đáo hơn, tránh đưa ra những lời nói hay hành động bộc phát mà sau đó có thể hối tiếc.