grow angry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gradually become angry.
Vietnamese Meaning
Dần dần trở nên tức giận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He grew angry when he realized he had been cheated."
"Anh ta dần trở nên tức giận khi nhận ra mình đã bị lừa."
-
"As the discussion went on, she grew angrier."
"Khi cuộc thảo luận tiếp tục, cô ấy dần trở nên tức giận hơn."
-
"The crowd grew angry at the delay."
"Đám đông dần trở nên tức giận vì sự chậm trễ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | grow | lớn lên, phát triển, trở nên |
| Noun | growth | sự tăng trưởng, sự phát triển |
| Adjective | growing | đang phát triển, ngày càng tăng |
| Noun | grower | người trồng trọt, nhà sản xuất |
| Adjective | angry | tức giận, giận dữ |
| Adverb | angrily | một cách tức giận |
| Noun | anger | sự tức giận, cơn giận |
| Verb | enrage | làm cho tức giận, chọc giận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'grow angry' diễn tả một quá trình cảm xúc, sự tức giận tăng dần theo thời gian hoặc do một tác nhân nào đó. Nó không phải là một sự kiện xảy ra ngay lập tức. Nó khác với 'become angry' ở chỗ nhấn mạnh vào sự thay đổi trạng thái từ từ. So sánh với 'get angry' (trở nên tức giận), 'grow angry' có vẻ trang trọng hơn và nhấn mạnh quá trình hơn là kết quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly grow angry (nhanh chóng tức giận)
-
slowly slowly grow angry (dần dần tức giận)
-
visibly visibly grow angry (rõ ràng/hiển nhiên tức giận)
-
increasingly increasingly grow angry (ngày càng tức giận)
-
at grow angry at someone (tức giận với ai đó (vì hành động của họ))
-
with grow angry with someone (tức giận với ai đó (thường là người quen))
-
about grow angry about something (tức giận về điều gì đó)
-
make make someone grow angry (khiến ai đó trở nên tức giận)
Idioms
-
grow red with anger
đỏ mặt vì tức giận
"When he heard the unfair accusations, he grew red with anger."
(Khi nghe những lời buộc tội bất công, anh ấy đỏ mặt vì tức giận.)
-
grow increasingly angry
trở nên tức giận hơn/ngày càng tức giận
"The longer they argued, the more he grew increasingly angry."
(Họ càng tranh cãi lâu, anh ấy càng trở nên tức giận hơn.)
-
grow weary and angry
trở nên mệt mỏi và tức giận
"After hours of waiting, the crowd began to grow weary and angry."
(Sau nhiều giờ chờ đợi, đám đông bắt đầu trở nên mệt mỏi và tức giận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grow angry
Động từ + Tính từ (linking verb)Dần dần trở nên tức giận.
"He grew angry when he realized he had been cheated."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He grows angry when people are late. |
Anh ấy trở nên tức giận khi mọi người đến muộn. |
| Phủ định | She doesn't grow angry easily. |
Cô ấy không dễ dàng trở nên tức giận. |
| Nghi vấn | Does he grow angry when he's hungry? |
Anh ấy có trở nên tức giận khi đói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow angry".
