Calm down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở nên bình tĩnh và thư giãn sau khi tức giận, lo lắng, phấn khích hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to calm down and think rationally."
"Bạn cần bình tĩnh lại và suy nghĩ một cách lý trí."
-
"Just calm down, there's no need to shout."
"Bình tĩnh đi, không cần phải la hét."
-
"He told her to calm down after she started crying."
"Anh ấy bảo cô ấy bình tĩnh lại sau khi cô ấy bắt đầu khóc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'calm down' thường được sử dụng để khuyên hoặc yêu cầu ai đó bình tĩnh lại. Nó có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc khẩn trương tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'relax', 'calm down' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ trạng thái kích động sang trạng thái bình tĩnh hơn. 'Settle down' có thể được sử dụng tương tự nhưng thường ám chỉ việc trở nên bình tĩnh hơn sau một hoạt động náo nhiệt hoặc ồn ào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Try to try to calm down (Cố gắng bình tĩnh lại)
-
Help someone help someone calm down (Giúp ai đó trấn tĩnh lại)
-
Manage to manage to calm down (Xoay sở để bình tĩnh lại được)
-
Slowly slowly calm down (Dần dần bình tĩnh lại)
-
Quickly quickly calm down (Nhanh chóng bình tĩnh lại)
-
Eventually eventually calm down (Cuối cùng cũng bình tĩnh lại)
Idioms
-
Take a deep breath and calm down
Hít một hơi thật sâu và bình tĩnh lại
"You're panicking; just take a deep breath and calm down."
(Bạn đang hoảng loạn rồi; hãy hít một hơi thật sâu và bình tĩnh lại đi.)
-
Calm down a notch
Bớt nóng giận lại một chút / Hạ hỏa một chút
"Whoa, you need to calm down a notch before you start shouting."
(Này, bạn cần hạ hỏa một chút trước khi bắt đầu quát tháo đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Calm down
Phrasal verbTrở nên bình tĩnh và thư giãn sau khi tức giận, lo lắng, phấn khích hoặc khó chịu.
"You need to calm down and think rationally."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He needs to calm down before making any decisions. |
Anh ấy cần bình tĩnh lại trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào. |
| Phủ định | They don't calm down, even when the situation is under control. |
Họ không bình tĩnh lại, ngay cả khi tình hình đã được kiểm soát. |
| Nghi vấn | Do you think she should calm down and take a deep breath? |
Bạn có nghĩ cô ấy nên bình tĩnh lại và hít một hơi thật sâu không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to calm down quickly after an argument when she was younger. |
Cô ấy từng bình tĩnh lại rất nhanh sau một cuộc tranh cãi khi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to calm down easily when facing pressure. |
Anh ấy đã từng không dễ dàng bình tĩnh lại khi đối mặt với áp lực. |
| Nghi vấn | Did they use to calm down before making important decisions? |
Họ có từng bình tĩnh lại trước khi đưa ra những quyết định quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Calm down".
