(Top Banner Ad)
Calm down
A2
Phrasal verb A2 Giao tiếp hàng ngày

Calm down

UK: /kɑːm daʊn/ • US: /kɑːm daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bình tĩnh lại trấn tĩnh lại hạ hỏa kiềm chế cảm xúc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become quiet and relaxed after being angry, nervous, excited, or upset.

Vietnamese Meaning

Trở nên bình tĩnh và thư giãn sau khi tức giận, lo lắng, phấn khích hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to calm down and think rationally."

    "Bạn cần bình tĩnh lại và suy nghĩ một cách lý trí."

  • "Just calm down, there's no need to shout."

    "Bình tĩnh đi, không cần phải la hét."

  • "He told her to calm down after she started crying."

    "Anh ấy bảo cô ấy bình tĩnh lại sau khi cô ấy bắt đầu khóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Calm Bình tĩnh, điềm tĩnh, yên lặng
Noun Calmness Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
Adverb Calmly Một cách bình tĩnh
Verb Becalm Làm cho yên lặng, làm cho đứng yên (thường dùng cho tàu thuyền)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kauma
Late Latin
cauma
Old French
calme
Old English
adūne
English
Calm down

Từ sức nóng đến sự tĩnh lặng

Từ 'calm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cauma', nghĩa là 'sức nóng của mặt trời'. Vào thời cổ đại, khi mặt trời đứng bóng và quá nóng, mọi người thường dừng mọi hoạt động để nghỉ ngơi, tạo nên một không gian yên tĩnh. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa từ 'sự nghỉ ngơi trong lúc nóng' thành trạng thái điềm tĩnh, và khi kết hợp với 'down' nó trở thành hành động làm dịu đi một cảm xúc mãnh liệt.

Usage Note

Cụm động từ 'calm down' thường được sử dụng để khuyên hoặc yêu cầu ai đó bình tĩnh lại. Nó có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc khẩn trương tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'relax', 'calm down' nhấn mạnh quá trình chuyển đổi từ trạng thái kích động sang trạng thái bình tĩnh hơn. 'Settle down' có thể được sử dụng tương tự nhưng thường ám chỉ việc trở nên bình tĩnh hơn sau một hoạt động náo nhiệt hoặc ồn ào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Calm down
  • Try to try to calm down
    (Cố gắng bình tĩnh lại)
  • Help someone help someone calm down
    (Giúp ai đó trấn tĩnh lại)
  • Manage to manage to calm down
    (Xoay sở để bình tĩnh lại được)
Adverb + Calm down
  • Slowly slowly calm down
    (Dần dần bình tĩnh lại)
  • Quickly quickly calm down
    (Nhanh chóng bình tĩnh lại)
  • Eventually eventually calm down
    (Cuối cùng cũng bình tĩnh lại)

Idioms

  • Take a deep breath and calm down

    Hít một hơi thật sâu và bình tĩnh lại

    "You're panicking; just take a deep breath and calm down."

    (Bạn đang hoảng loạn rồi; hãy hít một hơi thật sâu và bình tĩnh lại đi.)

  • Calm down a notch

    Bớt nóng giận lại một chút / Hạ hỏa một chút

    "Whoa, you need to calm down a notch before you start shouting."

    (Này, bạn cần hạ hỏa một chút trước khi bắt đầu quát tháo đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Calm down

Phrasal verb
Lật mặt

Trở nên bình tĩnh và thư giãn sau khi tức giận, lo lắng, phấn khích hoặc khó chịu.

"You need to calm down and think rationally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needs to calm down before making any decisions.
Anh ấy cần bình tĩnh lại trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
Phủ định
They don't calm down, even when the situation is under control.
Họ không bình tĩnh lại, ngay cả khi tình hình đã được kiểm soát.
Nghi vấn
Do you think she should calm down and take a deep breath?
Bạn có nghĩ cô ấy nên bình tĩnh lại và hít một hơi thật sâu không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to calm down quickly after an argument when she was younger.
Cô ấy từng bình tĩnh lại rất nhanh sau một cuộc tranh cãi khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to calm down easily when facing pressure.
Anh ấy đã từng không dễ dàng bình tĩnh lại khi đối mặt với áp lực.
Nghi vấn
Did they use to calm down before making important decisions?
Họ có từng bình tĩnh lại trước khi đưa ra những quyết định quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Calm down".

Keep Calm and Carry On

Đây là khẩu hiệu nổi tiếng xuất phát từ một tấm áp phích của chính phủ Anh năm 1939. Nó phản ánh văn hóa 'stiff upper lip' của người phương Tây—khuyến khích sự kiềm chế cảm xúc, giữ thái độ bình tĩnh và kiên cường ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn nhất như chiến tranh hay khủng hoảng.

Anger Management

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, việc 'calm down' không chỉ là một lời khuyên mà còn là một phần của kỹ năng 'Anger Management' (Quản lý cơn giận). Việc biết cách tự trấn an bản thân được xem là biểu hiện của trí tuệ cảm xúc (EQ) cao.