(Top Banner Ad)
become demotivated
B2
Verb Phrase B2 Tâm lý học, Quản lý nhân sự, Giáo dục

become demotivated

UK: /bɪˈkʌm diːˈməʊtɪˌveɪtɪd/ • US: /bɪˈkʌm diˈmoʊtɪˌveɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mất động lực trở nên mất động lực nản chí mất hứng thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose motivation; to feel less enthusiastic and interested in doing something.

Vietnamese Meaning

Mất động lực; cảm thấy ít nhiệt tình và hứng thú hơn khi làm một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After months of working on the same project, he began to become demotivated."

    "Sau nhiều tháng làm việc trên cùng một dự án, anh ấy bắt đầu mất động lực."

  • "If employees become demotivated, productivity will likely decrease."

    "Nếu nhân viên mất động lực, năng suất có khả năng sẽ giảm."

  • "She became demotivated when her suggestions were constantly ignored."

    "Cô ấy trở nên mất động lực khi những đề xuất của cô ấy liên tục bị bỏ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motivation Động lực, sự thúc đẩy
Noun demotivation Sự mất động lực, sự nản chí
Adjective demotivated Bị mất động lực, chán nản
Verb demotivate Làm mất động lực, làm nản lòng (transitive)
Adverb demotivatingly Một cách gây nản lòng

Synonyms

Antonyms

become motivated (trở nên có động lực)become inspired (trở nên đầy cảm hứng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý nhân sự, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meu-
Latin
movēre (to move)
French
motif (motive)
English
motivate (c. 1870)
Modern English
become demotivated (de- + motivate)

Nguồn Gốc Của Sự Thúc Đẩy

Từ 'motivate' (thúc đẩy) bắt nguồn từ tiếng Latin 'movere', có nghĩa là 'di chuyển'. Nó hàm ý một sức mạnh bên trong khiến người ta hành động. Khi thêm tiền tố 'de-' (nghĩa là phủ định hoặc loại bỏ) vào 'motivate', ta có 'demotivate' – tức là bị mất đi nguồn năng lượng hoặc động lực để tiếp tục tiến lên.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'become demotivated' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, phổ biến trong tâm lý học và quản lý kinh doanh từ thế kỷ 20, phản ánh mối quan tâm lớn hơn đối với trạng thái tinh thần và năng suất làm việc của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái dần dần, một quá trình thay đổi cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái có động lực sang trạng thái thiếu động lực. Khác với "be demotivated" (ở trạng thái thiếu động lực), "become demotivated" diễn tả sự thay đổi trạng thái theo thời gian.

Prepositions

by with

Become demotivated *by* something: Mất động lực bởi một điều gì đó cụ thể (ví dụ: Become demotivated by the repetitive tasks). Become demotivated *with* something: Mất động lực với điều gì đó, thường liên quan đến công việc hoặc một dự án cụ thể (ví dụ: Become demotivated with the project).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb Modifiers
  • easily easily become demotivated
    (dễ dàng bị mất động lực/nản lòng)
  • quickly quickly become demotivated
    (nhanh chóng bị mất hết nhiệt huyết)
  • profoundly profoundly become demotivated
    (bị mất động lực một cách sâu sắc)
Contextual Verbs / Phrasal Verbs
  • begin to begin to become demotivated
    (bắt đầu cảm thấy nản chí)
  • start to start to become demotivated
    (bắt đầu mất dần động lực)
  • allow yourself to allow yourself to become demotivated
    (cho phép bản thân bị nản lòng)

Idioms

  • To hit a wall (and become demotivated)

    Chạm tới rào cản lớn, bị chặn lại, không thể tiến lên (và mất động lực)

    "After two weeks of trying without success, she hit a wall and became demotivated."

    (Sau hai tuần cố gắng mà không thành công, cô ấy đã chạm tường và bị mất động lực.)

  • To run out of steam

    Hết hơi, cạn kiệt năng lượng/nhiệt huyết (thường dẫn đến demotivated)

    "The team ran out of steam in the final quarter and became demotivated."

    (Đội bóng đã hết hơi trong quý cuối cùng và bị mất động lực.)

  • To lose the will to fight

    Mất đi ý chí chiến đấu/cố gắng (một cách diễn đạt mạnh mẽ của demotivated)

    "When the project failed, many staff members lost the will to fight and became demotivated."

    (Khi dự án thất bại, nhiều nhân viên mất đi ý chí chiến đấu và trở nên nản lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become demotivated

Verb Phrase
Lật mặt

Mất động lực; cảm thấy ít nhiệt tình và hứng thú hơn khi làm một việc gì đó.

"After months of working on the same project, he began to become demotivated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become demotivated".

Hội Chứng Kiệt Sức (Burnout Syndrome)

Cảm giác 'become demotivated' kéo dài và nghiêm trọng, đặc biệt trong môi trường làm việc căng thẳng, thường là triệu chứng chính của Hội chứng Kiệt sức. Đây là một vấn đề sức khỏe tâm thần và công việc được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận.

Tư Duy Cố Định (Fixed Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, những người có 'Tư duy Cố định' (tin rằng khả năng là bẩm sinh) thường dễ 'become demotivated' hơn sau thất bại. Ngược lại, những người có 'Tư duy Phát triển' coi thất bại là cơ hội học hỏi, giúp họ duy trì động lực tốt hơn.