(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ become demotivated
B2

become demotivated

Verb Phrase

Nghĩa tiếng Việt

mất động lực trở nên mất động lực nản chí mất hứng thú
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Become demotivated'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mất động lực; cảm thấy ít nhiệt tình và hứng thú hơn khi làm một việc gì đó.

Definition (English Meaning)

To lose motivation; to feel less enthusiastic and interested in doing something.

Ví dụ Thực tế với 'Become demotivated'

  • "After months of working on the same project, he began to become demotivated."

    "Sau nhiều tháng làm việc trên cùng một dự án, anh ấy bắt đầu mất động lực."

  • "If employees become demotivated, productivity will likely decrease."

    "Nếu nhân viên mất động lực, năng suất có khả năng sẽ giảm."

  • "She became demotivated when her suggestions were constantly ignored."

    "Cô ấy trở nên mất động lực khi những đề xuất của cô ấy liên tục bị bỏ qua."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Become demotivated'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: become
  • Adjective: demotivated
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lose motivation(mất động lực)
become discouraged(trở nên nản lòng)
lose enthusiasm(mất đi sự nhiệt tình)

Trái nghĩa (Antonyms)

become motivated(trở nên có động lực)
become inspired(trở nên đầy cảm hứng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Quản lý nhân sự Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Become demotivated'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một trạng thái dần dần, một quá trình thay đổi cảm xúc. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái có động lực sang trạng thái thiếu động lực. Khác với "be demotivated" (ở trạng thái thiếu động lực), "become demotivated" diễn tả sự thay đổi trạng thái theo thời gian.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by with

Become demotivated *by* something: Mất động lực bởi một điều gì đó cụ thể (ví dụ: Become demotivated by the repetitive tasks). Become demotivated *with* something: Mất động lực với điều gì đó, thường liên quan đến công việc hoặc một dự án cụ thể (ví dụ: Become demotivated with the project).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Become demotivated'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)