(Top Banner Ad)
become motivated
B1
Verb Phrase B1 Tâm lý học, Giáo dục, Phát triển cá nhân

become motivated

UK: /bɪˈkʌm ˈməʊtɪveɪtɪd/ • US: /bɪˈkʌm ˈmoʊtɪveɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên có động lực được thúc đẩy có thêm động lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reach a state where one feels inspired and eager to do something.

Vietnamese Meaning

Đạt đến trạng thái cảm thấy có hứng thú và mong muốn làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After attending the workshop, she became motivated to start her own business."

    "Sau khi tham gia hội thảo, cô ấy đã có động lực để bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình."

  • "He became motivated to exercise after seeing his health results."

    "Anh ấy đã có động lực tập thể dục sau khi xem kết quả sức khỏe của mình."

  • "The team became motivated when they realized how close they were to achieving their goal."

    "Cả đội đã có động lực khi họ nhận ra mình đã gần đạt được mục tiêu như thế nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motivation động lực, sự thúc đẩy
Noun motive động cơ (lý do để hành động)
Verb motivate thúc đẩy, tạo động lực
Adjective motivated có động lực, được thúc đẩy
Adjective motivational truyền động lực, mang tính khích lệ
Adverb motivatedly một cách có động lực

Synonyms

get motivated (có được động lực)be inspired (được truyền cảm hứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere ('to move')
Late Latin
motivus ('moving, impelling')
Old French
motif ('reason, purpose')
Middle English
motive + -ated
Old English
becuman ('to come to be, happen')
Modern English
become motivated

Lý do 'dịch chuyển' bạn

Từ 'motivated' (có động lực) có gốc từ Latin là 'movere', nghĩa là 'di chuyển'. Vì vậy, 'motivation' (động lực) của bạn chính là lý do 'di chuyển' bạn, thôi thúc bạn hành động để đạt được một mục tiêu nào đó.

'Trở thành' một điều gì đó

Từ 'become' trong tiếng Anh cổ ('becuman') có nghĩa là 'xảy đến, trở thành'. Khi kết hợp với 'motivated', cụm từ này mang ý nghĩa là bạn đang đi từ trạng thái không có động lực đến trạng thái 'trở thành' một người có động lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi về trạng thái tâm lý, từ trạng thái thiếu động lực sang trạng thái có động lực. Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi và sự phát triển của động lực từ bên trong. Khác với 'be motivated' (đã có động lực), 'become motivated' chỉ sự nỗ lực để có được động lực.

Prepositions

by through with

'become motivated by': được tạo động lực bởi điều gì đó (ví dụ: 'He became motivated by his teacher's encouragement.')
'become motivated through': được tạo động lực thông qua cái gì (ví dụ: 'She became motivated through setting achievable goals.')
'become motivated with': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả việc có động lực nhờ một yếu tố nào đó được trang bị (ví dụ: 'The team became motivated with the new training program.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become motivated
  • suddenly become motivated
    (đột nhiên có động lực)
  • highly become motivated
    (trở nên có động lực cao)
  • genuinely become motivated
    (thực sự có động lực)
Verb + to become motivated
  • struggle to become motivated
    (gặp khó khăn để có động lực)
  • learn to become motivated
    (học cách để có động lực)
  • need help to become motivated
    (cần sự giúp đỡ để có động lực)
Reason/Purpose + to become motivated
  • find a reason to become motivated
    (tìm ra một lý do để có động lực)
  • it's hard to become motivated
    (thật khó để có động lực)
  • help someone to become motivated
    (giúp ai đó có động lực)

Idioms

  • Find your 'why' to become motivated

    Tìm ra lý do sâu sắc của bản thân để có động lực.

    "To succeed, you first need to find your 'why' to become motivated."

    (Để thành công, trước hết bạn cần tìm ra 'lý do tại sao' của mình để có động lực.)

  • Get the fire in your belly

    Trở nên hừng hực khí thế, có quyết tâm và động lực mạnh mẽ (đồng nghĩa với 'become very motivated').

    "After watching the documentary, she got the fire in her belly and started her own environmental project."

    (Sau khi xem bộ phim tài liệu, cô ấy cảm thấy hừng hực khí thế và bắt đầu dự án môi trường của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become motivated

Verb Phrase
Lật mặt

Đạt đến trạng thái cảm thấy có hứng thú và mong muốn làm điều gì đó.

"After attending the workshop, she became motivated to start her own business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become motivated".

Văn hóa "Tự lực" (Self-Help Culture)

Ở các nước phương Tây, việc phát triển bản thân rất được coi trọng. Điều này đã tạo ra một ngành công nghiệp lớn về sách, hội thảo và các diễn giả truyền cảm hứng (motivational speakers) như Tony Robbins. Mục tiêu của họ là giúp mọi người tìm ra lý do để 'become motivated' và đạt được mục tiêu.

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Đây là một khái niệm tâm lý học phổ biến trong giáo dục và kinh doanh ở phương Tây. Theo đó, những người tin rằng khả năng của mình có thể phát triển (tư duy phát triển) sẽ dễ có động lực học hỏi và vượt qua thử thách hơn những người tin rằng khả năng là cố định. Quan niệm này được khuyến khích rộng rãi để thúc đẩy động lực.