lose motivation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To no longer have the desire or enthusiasm to do something.
Vietnamese Meaning
Mất đi động lực, không còn mong muốn hoặc sự nhiệt tình để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After failing the exam, he started to lose motivation."
"Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy bắt đầu mất động lực."
-
"Many students lose motivation when the workload becomes too heavy."
"Nhiều sinh viên mất động lực khi khối lượng công việc trở nên quá tải."
-
"The team started to lose motivation after a series of defeats."
"Đội bắt đầu mất động lực sau một loạt thất bại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lose | mất, thua, đánh mất |
| Noun | loss | sự mất mát, tổn thất |
| Adjective | lost | mất mát, lạc lõng, đã mất |
| Verb | motivate | thúc đẩy, tạo động lực |
| Adjective | motivated | có động lực, được thúc đẩy |
| Noun | motivator | người/yếu tố tạo động lực |
| Adjective | motivational | có tính truyền động lực, mang tính khích lệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái suy giảm hoặc biến mất hoàn toàn động lực để thực hiện một công việc, mục tiêu hoặc sở thích nào đó. Khác với 'lack motivation' (thiếu động lực), 'lose motivation' ám chỉ việc đã từng có động lực nhưng sau đó bị mất đi do nhiều yếu tố như thất bại, chán nản, hoặc thiếu sự công nhận.
Prepositions
'lose motivation for something' nghĩa là mất động lực cho một việc gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He lost motivation for his studies'. 'lose motivation in something' thường mang nghĩa mất động lực trong quá trình làm việc gì đó. Ví dụ: 'He lost motivation in his job after the restructuring'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily lose motivation (dễ dàng mất động lực)
-
quickly quickly lose motivation (nhanh chóng mất động lực)
-
gradually gradually lose motivation (dần dần mất động lực)
-
completely completely lose motivation (hoàn toàn mất động lực)
-
start to start to lose motivation (bắt đầu mất động lực)
-
begin to begin to lose motivation (bắt đầu mất động lực)
-
allow yourself to allow yourself to lose motivation (cho phép bản thân mất động lực)
-
prevent someone from prevent someone from losing motivation (ngăn ai đó mất động lực)
-
never never lose motivation (không bao giờ mất động lực)
-
struggle not to struggle not to lose motivation (cố gắng để không mất động lực)
Idioms
-
start to lose motivation
bắt đầu mất động lực/hăng hái
"After weeks of working on the same project, I started to lose motivation."
(Sau nhiều tuần làm việc cùng một dự án, tôi bắt đầu mất động lực.)
-
struggle not to lose motivation
cố gắng/vật lộn để không mất động lực
"It's hard to struggle not to lose motivation when you face constant setbacks."
(Thật khó để cố gắng không mất động lực khi bạn liên tục gặp phải những trở ngại.)
-
never lose motivation
không bao giờ mất động lực (thường dùng trong lời khuyên, động viên)
"My coach always told me to never lose motivation, no matter the challenge."
(Huấn luyện viên của tôi luôn dặn tôi đừng bao giờ mất động lực, dù gặp thử thách nào đi nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose motivation
Verb PhraseMất đi động lực, không còn mong muốn hoặc sự nhiệt tình để làm điều gì đó.
"After failing the exam, he started to lose motivation."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students who lose motivation often struggle to complete their assignments. |
Những học sinh mà mất động lực thường gặp khó khăn trong việc hoàn thành bài tập. |
| Phủ định | The support system, which should prevent students from losing motivation, is not always effective. |
Hệ thống hỗ trợ, cái mà lẽ ra nên ngăn học sinh mất động lực, không phải lúc nào cũng hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is there a strategy that can help individuals who lose motivation regain their passion? |
Có chiến lược nào có thể giúp những cá nhân mất động lực lấy lại được đam mê của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose motivation".
