(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lose motivation
B1

lose motivation

Verb Phrase

Nghĩa tiếng Việt

mất động lực nản chí chán nản mất hứng thú
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lose motivation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mất đi động lực, không còn mong muốn hoặc sự nhiệt tình để làm điều gì đó.

Definition (English Meaning)

To no longer have the desire or enthusiasm to do something.

Ví dụ Thực tế với 'Lose motivation'

  • "After failing the exam, he started to lose motivation."

    "Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy bắt đầu mất động lực."

  • "Many students lose motivation when the workload becomes too heavy."

    "Nhiều sinh viên mất động lực khi khối lượng công việc trở nên quá tải."

  • "The team started to lose motivation after a series of defeats."

    "Đội bắt đầu mất động lực sau một loạt thất bại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lose motivation'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: lose
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

gain motivation(có được động lực)
find motivation(tìm thấy động lực)
stay motivated(giữ vững động lực)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Quản lý Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Lose motivation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái suy giảm hoặc biến mất hoàn toàn động lực để thực hiện một công việc, mục tiêu hoặc sở thích nào đó. Khác với 'lack motivation' (thiếu động lực), 'lose motivation' ám chỉ việc đã từng có động lực nhưng sau đó bị mất đi do nhiều yếu tố như thất bại, chán nản, hoặc thiếu sự công nhận.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

'lose motivation for something' nghĩa là mất động lực cho một việc gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He lost motivation for his studies'. 'lose motivation in something' thường mang nghĩa mất động lực trong quá trình làm việc gì đó. Ví dụ: 'He lost motivation in his job after the restructuring'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lose motivation'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students who lose motivation often struggle to complete their assignments.
Những học sinh mà mất động lực thường gặp khó khăn trong việc hoàn thành bài tập.
Phủ định
The support system, which should prevent students from losing motivation, is not always effective.
Hệ thống hỗ trợ, cái mà lẽ ra nên ngăn học sinh mất động lực, không phải lúc nào cũng hiệu quả.
Nghi vấn
Is there a strategy that can help individuals who lose motivation regain their passion?
Có chiến lược nào có thể giúp những cá nhân mất động lực lấy lại được đam mê của họ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)