(Top Banner Ad)
lose motivation
B1
Verb Phrase B1 Tâm lý học, Quản lý, Giáo dục

lose motivation

UK: /luːz məʊtɪˈveɪʃən/ • US: /luːz moʊtɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mất động lực nản chí chán nản mất hứng thú
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer have the desire or enthusiasm to do something.

Vietnamese Meaning

Mất đi động lực, không còn mong muốn hoặc sự nhiệt tình để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After failing the exam, he started to lose motivation."

    "Sau khi trượt kỳ thi, anh ấy bắt đầu mất động lực."

  • "Many students lose motivation when the workload becomes too heavy."

    "Nhiều sinh viên mất động lực khi khối lượng công việc trở nên quá tải."

  • "The team started to lose motivation after a series of defeats."

    "Đội bắt đầu mất động lực sau một loạt thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua, đánh mất
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Adjective lost mất mát, lạc lõng, đã mất
Verb motivate thúc đẩy, tạo động lực
Adjective motivated có động lực, được thúc đẩy
Noun motivator người/yếu tố tạo động lực
Adjective motivational có tính truyền động lực, mang tính khích lệ

Synonyms

Antonyms

gain motivation (có được động lực)find motivation (tìm thấy động lực)stay motivated (giữ vững động lực)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leu-
Proto-Germanic
*lausian
Old English
losian
Latin
movere
Medieval Latin
motivus
Old French
motif
English
motive
English
motivate
English
lose motivation

Nguồn gốc của 'Lose'

Từ 'lose' (mất, thua) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'losian', có nghĩa là 'mất mát, hủy hoại'. Nguồn gốc xa hơn là từ gốc Proto-Germanic và Proto-Indo-European, đều mang ý nghĩa 'buông lỏng, chia cắt'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã phát triển thành 'không còn sở hữu' hoặc 'không giữ được một thứ gì đó'.

Nguồn gốc của 'Motivation'

Từ 'motivation' (động lực) ra đời muộn hơn, vào thế kỷ 19, từ động từ 'motivate' (thúc đẩy). Gốc rễ của nó nằm ở từ 'motive' (động cơ), xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'motif' và xa hơn là từ tiếng Latin 'motivus', có nghĩa là 'có khả năng di chuyển, thúc đẩy'. Do đó, 'motivation' ban đầu mang ý nghĩa 'lý do thúc đẩy hành động'.

Khi 'Lose' gặp 'Motivation'

Khi hai từ 'lose' và 'motivation' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ diễn tả trạng thái không còn giữ được sự hăng hái, nhiệt huyết hoặc lý do để tiếp tục một việc gì đó. Nó mô tả cảm giác mất đi năng lượng tinh thần, sự hứng thú hoặc mục tiêu thúc đẩy hành động, thường xảy ra khi đối mặt với khó khăn, thất bại hoặc sự đơn điệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái suy giảm hoặc biến mất hoàn toàn động lực để thực hiện một công việc, mục tiêu hoặc sở thích nào đó. Khác với 'lack motivation' (thiếu động lực), 'lose motivation' ám chỉ việc đã từng có động lực nhưng sau đó bị mất đi do nhiều yếu tố như thất bại, chán nản, hoặc thiếu sự công nhận.

Prepositions

for in

'lose motivation for something' nghĩa là mất động lực cho một việc gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He lost motivation for his studies'. 'lose motivation in something' thường mang nghĩa mất động lực trong quá trình làm việc gì đó. Ví dụ: 'He lost motivation in his job after the restructuring'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose motivation
  • easily easily lose motivation
    (dễ dàng mất động lực)
  • quickly quickly lose motivation
    (nhanh chóng mất động lực)
  • gradually gradually lose motivation
    (dần dần mất động lực)
  • completely completely lose motivation
    (hoàn toàn mất động lực)
Verb + lose motivation
  • start to start to lose motivation
    (bắt đầu mất động lực)
  • begin to begin to lose motivation
    (bắt đầu mất động lực)
  • allow yourself to allow yourself to lose motivation
    (cho phép bản thân mất động lực)
  • prevent someone from prevent someone from losing motivation
    (ngăn ai đó mất động lực)
Other common phrases
  • never never lose motivation
    (không bao giờ mất động lực)
  • struggle not to struggle not to lose motivation
    (cố gắng để không mất động lực)

Idioms

  • start to lose motivation

    bắt đầu mất động lực/hăng hái

    "After weeks of working on the same project, I started to lose motivation."

    (Sau nhiều tuần làm việc cùng một dự án, tôi bắt đầu mất động lực.)

  • struggle not to lose motivation

    cố gắng/vật lộn để không mất động lực

    "It's hard to struggle not to lose motivation when you face constant setbacks."

    (Thật khó để cố gắng không mất động lực khi bạn liên tục gặp phải những trở ngại.)

  • never lose motivation

    không bao giờ mất động lực (thường dùng trong lời khuyên, động viên)

    "My coach always told me to never lose motivation, no matter the challenge."

    (Huấn luyện viên của tôi luôn dặn tôi đừng bao giờ mất động lực, dù gặp thử thách nào đi nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose motivation

Verb Phrase
Lật mặt

Mất đi động lực, không còn mong muốn hoặc sự nhiệt tình để làm điều gì đó.

"After failing the exam, he started to lose motivation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students who lose motivation often struggle to complete their assignments.
Những học sinh mà mất động lực thường gặp khó khăn trong việc hoàn thành bài tập.
Phủ định
The support system, which should prevent students from losing motivation, is not always effective.
Hệ thống hỗ trợ, cái mà lẽ ra nên ngăn học sinh mất động lực, không phải lúc nào cũng hiệu quả.
Nghi vấn
Is there a strategy that can help individuals who lose motivation regain their passion?
Có chiến lược nào có thể giúp những cá nhân mất động lực lấy lại được đam mê của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose motivation".

Hiện tượng Burnout (Kiệt sức)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường làm việc cạnh tranh, 'burnout' (kiệt sức) là một khái niệm rất phổ biến. Đây là trạng thái kiệt quệ về thể chất hoặc tinh thần do căng thẳng kéo dài, thường dẫn đến việc 'lose motivation' (mất động lực) nghiêm trọng đối với công việc và cuộc sống. Việc nhận diện và phòng tránh burnout là một chủ đề quan trọng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần và năng suất lao động.

Động lực nội tại và động lực bên ngoài

Tâm lý học phương Tây thường phân biệt giữa động lực nội tại (intrinsic motivation) và động lực bên ngoài (extrinsic motivation). Động lực nội tại là sự thúc đẩy từ niềm vui, sự hứng thú cá nhân hoặc giá trị bên trong, trong khi động lực bên ngoài đến từ các phần thưởng hoặc áp lực bên ngoài (tiền bạc, khen thưởng, hình phạt). Hiểu rõ hai loại động lực này giúp giải thích tại sao một người có thể 'lose motivation' khi thiếu đi các yếu tố khuyến khích phù hợp hoặc khi chỉ dựa vào động lực bên ngoài.