(Top Banner Ad)
lose enthusiasm
B1
Cụm động từ B1 Chung

lose enthusiasm

Nghĩa tiếng Việt

mất hứng mất nhiệt huyết không còn hứng thú tụt hứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To no longer be interested in or excited about something.

Vietnamese Meaning

Mất hứng thú, không còn hứng thú hoặc nhiệt huyết với điều gì đó nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After working on the project for a year, I started to lose enthusiasm."

    "Sau khi làm việc cho dự án được một năm, tôi bắt đầu mất hứng thú."

  • "He began to lose enthusiasm for teaching after years of dealing with difficult students."

    "Anh ấy bắt đầu mất hứng thú với việc giảng dạy sau nhiều năm đối phó với những học sinh khó khăn."

  • "The team lost enthusiasm when they realized the project had no chance of success."

    "Cả đội mất hứng thú khi họ nhận ra dự án không có cơ hội thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát
Noun enthusiasm sự nhiệt tình, lòng hăng hái
Adjective enthusiastic nhiệt tình, hăng hái
Adverb enthusiastically một cách nhiệt tình, hăng hái

Synonyms

Antonyms

gain enthusiasm (có được hứng thú)become enthusiastic (trở nên nhiệt tình)

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'lose enthusiasm'

Cụm từ 'lose enthusiasm' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'lose' (mất) và danh từ 'enthusiasm' (sự nhiệt tình). Cả hai từ này đều có nguồn gốc lâu đời, nhưng việc kết hợp chúng thành một cụm từ có nghĩa như chúng ta biết ngày nay thì khá gần đây. 'Enthusiasm' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'enthousiasmos', có nghĩa là 'được thần thánh truyền cảm hứng'. Việc 'mất' đi nguồn cảm hứng này là một trải nghiệm phổ biến của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm dần về sự quan tâm hoặc động lực đối với một hoạt động, dự án hoặc ý tưởng. Nó ngụ ý rằng đã từng có sự hứng thú, nhưng nó đã giảm đi theo thời gian. Khác với 'give up' (từ bỏ) hoàn toàn, 'lose enthusiasm' thể hiện sự giảm sút động lực và sự quan tâm.

Prepositions

for about

'lose enthusiasm for' được sử dụng khi nói về một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể mà bạn mất hứng thú. Ví dụ: I'm losing enthusiasm for this job. 'lose enthusiasm about' có nghĩa tương tự, nhưng có thể dùng trong các tình huống rộng hơn. Ví dụ: I'm losing enthusiasm about the project.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lose enthusiasm
  • Quickly lose enthusiasm
    (nhanh chóng mất đi sự nhiệt tình)
  • Gradually lose enthusiasm
    (dần dần mất đi sự nhiệt tình)
Verb + lose enthusiasm
  • Begin to lose enthusiasm
    (bắt đầu mất đi sự nhiệt tình)
  • Tend to lose enthusiasm
    (có xu hướng mất đi sự nhiệt tình)

Idioms

  • Lose steam

    mất đà, mất nhiệt huyết

    "The project started well, but it's losing steam now."

    (Dự án khởi đầu tốt, nhưng giờ đang mất đà rồi.)

  • The thrill is gone

    hết hứng thú, không còn thấy thú vị nữa

    "I used to love playing video games, but the thrill is gone."

    (Tôi từng rất thích chơi game, nhưng giờ thì hết hứng thú rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose enthusiasm

Cụm động từ
Lật mặt

Mất hứng thú, không còn hứng thú hoặc nhiệt huyết với điều gì đó nữa.

"After working on the project for a year, I started to lose enthusiasm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loses enthusiasm for her hobbies when she's stressed.
Cô ấy mất nhiệt huyết với sở thích của mình khi cô ấy bị căng thẳng.
Phủ định
They don't lose enthusiasm for the project, even when facing difficulties.
Họ không mất nhiệt huyết với dự án, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.
Nghi vấn
Does he lose enthusiasm easily when things get tough?
Anh ấy có dễ dàng mất nhiệt huyết khi mọi thứ trở nên khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose enthusiasm".

Burnout Culture

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, 'burnout' (kiệt sức) là một vấn đề phổ biến. Áp lực công việc cao có thể dẫn đến việc mọi người 'lose enthusiasm' cho công việc và cuộc sống của họ.