(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lose enthusiasm
B1

lose enthusiasm

Cụm động từ

Nghĩa tiếng Việt

mất hứng mất nhiệt huyết không còn hứng thú tụt hứng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lose enthusiasm'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mất hứng thú, không còn hứng thú hoặc nhiệt huyết với điều gì đó nữa.

Definition (English Meaning)

To no longer be interested in or excited about something.

Ví dụ Thực tế với 'Lose enthusiasm'

  • "After working on the project for a year, I started to lose enthusiasm."

    "Sau khi làm việc cho dự án được một năm, tôi bắt đầu mất hứng thú."

  • "He began to lose enthusiasm for teaching after years of dealing with difficult students."

    "Anh ấy bắt đầu mất hứng thú với việc giảng dạy sau nhiều năm đối phó với những học sinh khó khăn."

  • "The team lost enthusiasm when they realized the project had no chance of success."

    "Cả đội mất hứng thú khi họ nhận ra dự án không có cơ hội thành công."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lose enthusiasm'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: lose
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

gain enthusiasm(có được hứng thú)
become enthusiastic(trở nên nhiệt tình)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Lose enthusiasm'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm dần về sự quan tâm hoặc động lực đối với một hoạt động, dự án hoặc ý tưởng. Nó ngụ ý rằng đã từng có sự hứng thú, nhưng nó đã giảm đi theo thời gian. Khác với 'give up' (từ bỏ) hoàn toàn, 'lose enthusiasm' thể hiện sự giảm sút động lực và sự quan tâm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for about

'lose enthusiasm for' được sử dụng khi nói về một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể mà bạn mất hứng thú. Ví dụ: I'm losing enthusiasm for this job. 'lose enthusiasm about' có nghĩa tương tự, nhưng có thể dùng trong các tình huống rộng hơn. Ví dụ: I'm losing enthusiasm about the project.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lose enthusiasm'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She loses enthusiasm for her hobbies when she's stressed.
Cô ấy mất nhiệt huyết với sở thích của mình khi cô ấy bị căng thẳng.
Phủ định
They don't lose enthusiasm for the project, even when facing difficulties.
Họ không mất nhiệt huyết với dự án, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.
Nghi vấn
Does he lose enthusiasm easily when things get tough?
Anh ấy có dễ dàng mất nhiệt huyết khi mọi thứ trở nên khó khăn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)