(Top Banner Ad)
become impatient
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học/Hành vi

become impatient

UK: /bɪˈkʌm ɪmˈpeɪʃənt/ • US: /bɪˈkʌm ɪmˈpeɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên thiếu kiên nhẫn mất dần kiên nhẫn bắt đầu sốt ruột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to feel or show that you are annoyed because of delays, someone else's mistakes etc.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện rằng bạn đang khó chịu vì sự chậm trễ, lỗi của người khác, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I began to become impatient waiting for the bus."

    "Tôi bắt đầu trở nên thiếu kiên nhẫn khi chờ xe buýt."

  • "She became impatient with his constant complaining."

    "Cô ấy trở nên thiếu kiên nhẫn với những lời phàn nàn liên tục của anh ấy."

  • "The audience became impatient waiting for the concert to start."

    "Khán giả trở nên thiếu kiên nhẫn khi chờ buổi hòa nhạc bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impatience Sự thiếu kiên nhẫn, sự nôn nóng
Adverb impatiently Một cách thiếu kiên nhẫn, nôn nóng
Adjective (Antonym) patient Kiên nhẫn, nhẫn nại
Noun (Antonym) patience Sự kiên nhẫn, lòng nhẫn nại

Synonyms

grow restless (trở nên bồn chồn)lose patience (mất kiên nhẫn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + patiens (enduring)
Old French
impacient
Middle English
impacient
Modern English
impatient (combined with 'become' from OE 'becuman')

Gốc La-tinh của sự thiếu kiên nhẫn

Từ 'impatient' (thiếu kiên nhẫn) có nguồn gốc từ tiếng La-tinh cổ đại. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và gốc 'patiens' (nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'kiên nhẫn'). Vì vậy, 'impatient' nghĩa đen là 'không thể chịu đựng'. Động từ 'become' (trở nên) chỉ sự thay đổi trạng thái, biến hành động 'become impatient' thành 'bắt đầu không thể chịu đựng sự chờ đợi'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự chuyển đổi trạng thái, từ trạng thái kiên nhẫn sang trạng thái thiếu kiên nhẫn. Nó thường được sử dụng để mô tả một quá trình dần dần, không phải một sự thay đổi đột ngột. So sánh với 'get impatient', 'become' thường nhấn mạnh sự thay đổi từ từ và có thể liên quan đến một quá trình suy nghĩ hoặc cảm xúc bên trong.

Prepositions

with at about

Khi 'become impatient' đi với 'with', nó thường ám chỉ sự thiếu kiên nhẫn với người hoặc vật cụ thể. Ví dụ: 'He became impatient with the slow service.' Khi đi với 'at', nó thường ám chỉ sự thiếu kiên nhẫn với một tình huống hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'She became impatient at the long wait.' Khi đi với 'about', nó thường diễn tả sự thiếu kiên nhẫn, lo lắng về một vấn đề. Ví dụ: 'He became impatient about the delay of the project.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • quickly quickly become impatient
    (nhanh chóng trở nên thiếu kiên nhẫn)
  • visibly visibly become impatient
    (trở nên thiếu kiên nhẫn thấy rõ)
  • increasingly increasingly become impatient
    (ngày càng trở nên mất kiên nhẫn)
Prepositions/Context
  • with the results become impatient with the results
    (mất kiên nhẫn với (vì) kết quả)
  • waiting for become impatient waiting for the train
    (mất kiên nhẫn khi chờ đợi chuyến tàu)
  • at the delay become impatient at the delay
    (trở nên khó chịu/mất kiên nhẫn vì sự chậm trễ)

Idioms

  • become impatient for action

    trở nên thiếu kiên nhẫn, mong muốn hành động hoặc thay đổi ngay lập tức

    "The shareholders soon became impatient for action after the third quarter losses."

    (Các cổ đông nhanh chóng trở nên mất kiên nhẫn, mong muốn hành động ngay lập tức sau khi công ty báo lỗ quý thứ ba.)

  • start to become impatient

    bắt đầu cảm thấy nôn nóng hoặc khó chịu vì phải chờ đợi

    "When the meeting ran two hours over schedule, the attendees started to become impatient."

    (Khi cuộc họp kéo dài quá hai tiếng so với lịch trình, những người tham dự bắt đầu cảm thấy nôn nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become impatient

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện rằng bạn đang khó chịu vì sự chậm trễ, lỗi của người khác, v.v.

"I began to become impatient waiting for the bus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He becomes impatient when he has to wait in line.
Anh ấy trở nên mất kiên nhẫn khi phải xếp hàng chờ đợi.
Phủ định
She doesn't become impatient easily, even when things go wrong.
Cô ấy không dễ mất kiên nhẫn, ngay cả khi mọi thứ trở nên tồi tệ.
Nghi vấn
Do they become impatient when the internet is slow?
Họ có trở nên mất kiên nhẫn khi mạng internet chậm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become impatient".

Văn hóa “Hài lòng tức thì” (Instant Gratification)

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của dịch vụ giao hàng nhanh và internet tốc độ cao, khái niệm 'instant gratification' (sự hài lòng tức thì) đã trở nên phổ biến. Điều này khiến con người dễ dàng 'become impatient' (trở nên thiếu kiên nhẫn) hơn khi phải đối mặt với bất kỳ sự chờ đợi hay chậm trễ nào.

Kiên nhẫn là một đức tính (Patience as a Virtue)

Trong nhiều triết lý phương Tây và truyền thống tôn giáo, tính kiên nhẫn (patience) thường được tôn vinh là một đức tính quan trọng. Vì vậy, việc 'become impatient' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiểm soát cảm xúc hoặc sự thiếu chín chắn trong giao tiếp xã hội.