(Top Banner Ad)
lose patience
B1
Cụm động từ B1 Tâm lý học, Giao tiếp

lose patience

UK: /luːz ˈpeɪʃəns/ • US: /luːz ˈpeɪʃəns/

Nghĩa tiếng Việt

mất kiên nhẫn hết kiên nhẫn tức giận nóng giận mất bình tĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become annoyed or frustrated; to no longer be able to deal calmly with someone or something.

Vietnamese Meaning

Mất kiên nhẫn; trở nên bực bội hoặc thất vọng; không còn khả năng đối phó một cách bình tĩnh với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm starting to lose patience with his constant complaining."

    "Tôi bắt đầu mất kiên nhẫn với việc anh ta liên tục phàn nàn."

  • "The teacher lost patience with the disruptive students."

    "Giáo viên mất kiên nhẫn với những học sinh gây rối."

  • "After waiting for hours, she finally lost patience and left."

    "Sau khi chờ đợi hàng giờ, cuối cùng cô ấy mất kiên nhẫn và rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát
Adjective lost bị mất, lạc lối
Noun patience sự kiên nhẫn
Adjective patient kiên nhẫn
Adverb patiently một cách kiên nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Nguồn gốc của 'lose patience'

Cụm từ 'lose patience' không có một lịch sử phức tạp. 'Lose' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'losian', có nghĩa là 'đánh mất'. 'Patience' đến từ tiếng Latin 'patientia', có nghĩa là 'khả năng chịu đựng'. Vì vậy, 'lose patience' có nghĩa đen là 'đánh mất khả năng chịu đựng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc khi một người cảm thấy khó chịu hoặc không thể chịu đựng được một tình huống hoặc một người nào đó nữa. Nó nhấn mạnh sự suy giảm khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi một cách bình tĩnh. So với các cụm từ như 'get annoyed' (bực mình) hoặc 'get frustrated' (thất vọng), 'lose patience' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc mất kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose patience
  • Quickly quickly lose patience
    (mất kiên nhẫn một cách nhanh chóng)
  • Easily easily lose patience
    (dễ dàng mất kiên nhẫn)
Verb + lose patience
  • Start to start to lose patience
    (bắt đầu mất kiên nhẫn)
  • Begin to begin to lose patience
    (bắt đầu mất kiên nhẫn)
Adjective + to lose patience
  • Get close get close to lose patience
    (gần như mất kiên nhẫn)

Idioms

  • Try someone's patience

    Thử thách sự kiên nhẫn của ai đó

    "The constant delays were really trying my patience."

    (Sự trì hoãn liên tục thực sự đang thử thách sự kiên nhẫn của tôi.)

  • Running out of patience

    Sắp hết kiên nhẫn

    "I'm running out of patience with his excuses."

    (Tôi sắp hết kiên nhẫn với những lời bào chữa của anh ta rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose patience

Cụm động từ
Lật mặt

Mất kiên nhẫn; trở nên bực bội hoặc thất vọng; không còn khả năng đối phó một cách bình tĩnh với ai đó hoặc điều gì đó.

"I'm starting to lose patience with his constant complaining."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose patience".

Kiên nhẫn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kiên nhẫn được coi là một đức tính tốt. Tuy nhiên, sự mất kiên nhẫn đôi khi được chấp nhận trong các tình huống căng thẳng hoặc khi đối mặt với sự bất công.