(Top Banner Ad)
remain patient
B1
Verb B1 Tổng quát

remain patient

UK: /rɪˈmeɪn ˈpeɪʃ(ə)nt/ • US: /rɪˈmeɪn ˈpeɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ kiên nhẫn nhẫn nại tiếp tục kiên nhẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be in a particular state or condition; to stay patient.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục ở trong một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể; giữ sự kiên nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the delays, we must remain patient and trust the process."

    "Mặc dù có sự chậm trễ, chúng ta phải giữ kiên nhẫn và tin tưởng vào quá trình này."

  • "Please remain patient while we process your request."

    "Xin vui lòng giữ kiên nhẫn trong khi chúng tôi xử lý yêu cầu của bạn."

  • "It's difficult to remain patient when you're waiting for important news."

    "Rất khó để giữ kiên nhẫn khi bạn đang chờ đợi những tin tức quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patience sự kiên nhẫn, tính kiên trì
Adverb patiently một cách kiên nhẫn, nhẫn nại
Adjective impatient thiếu kiên nhẫn, nôn nóng
Noun impatience sự thiếu kiên nhẫn, sự nôn nóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'remain')
remanere
Old French (for 'remain')
remanoir
Latin (for 'patient')
patiens
Old French (for 'patient')
pacient

Nguồn gốc 'giữ kiên nhẫn'

Cụm từ 'remain patient' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. Từ 'remain' (ở lại, duy trì) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere', mang ý nghĩa 'ở lại phía sau' hoặc 'tiếp tục tồn tại'. Từ 'patient' (kiên nhẫn) xuất phát từ tiếng Latin 'patiens', có nghĩa là 'chịu đựng, nhẫn nại' (từ động từ 'pati' - 'chịu đựng'). Khi ghép lại, 'remain patient' mang ý nghĩa 'tiếp tục giữ vững sự kiên nhẫn', 'duy trì thái độ bình tĩnh' hoặc 'bình tĩnh chờ đợi' dù trong hoàn cảnh khó khăn.

Usage Note

Cụm "remain patient" nhấn mạnh việc duy trì sự kiên nhẫn trong một khoảng thời gian hoặc một tình huống cụ thể nào đó. Nó khác với "be patient" ở chỗ "be patient" chỉ đơn giản là một lời khuyên hoặc yêu cầu để trở nên kiên nhẫn, trong khi "remain patient" ám chỉ sự kiên nhẫn đã có và cần được duy trì. Cần phân biệt với "keep patient" (ít phổ biến hơn và có thể không tự nhiên trong một số ngữ cảnh), "stay patient" (tương tự về nghĩa nhưng "remain" trang trọng hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain patient
  • calmly calmly remain patient
    (bình tĩnh giữ kiên nhẫn)
  • wisely wisely remain patient
    (khôn ngoan giữ kiên nhẫn)
  • steadfastly steadfastly remain patient
    (kiên định giữ kiên nhẫn)
Verb phrase + remain patient
  • try to try to remain patient
    (cố gắng giữ kiên nhẫn)
  • learn to learn to remain patient
    (học cách giữ kiên nhẫn)
  • continue to continue to remain patient
    (tiếp tục giữ kiên nhẫn)
remain patient + Prepositional Phrase
  • with remain patient with someone/something
    (giữ kiên nhẫn với ai đó/điều gì đó)
  • for remain patient for results/the outcome
    (giữ kiên nhẫn chờ đợi kết quả/một điều gì đó)

Idioms

  • Remain patient with someone/something

    Giữ sự kiên nhẫn, bình tĩnh khi đối phó với một người nào đó hoặc một tình huống khó khăn.

    "It's important to remain patient with children as they learn and grow."

    (Điều quan trọng là phải giữ kiên nhẫn với trẻ nhỏ khi chúng học hỏi và trưởng thành.)

  • Learn to remain patient

    Học cách kiểm soát cảm xúc và chờ đợi một cách bình tĩnh, đặc biệt trong những tình huống cần thời gian hoặc sự chịu đựng.

    "After many setbacks, she had to learn to remain patient to achieve her goals."

    (Sau nhiều thất bại, cô ấy đã phải học cách giữ kiên nhẫn để đạt được mục tiêu của mình.)

  • Remain patient and persistent

    Giữ vững sự kiên nhẫn và tính kiên trì không bỏ cuộc để đạt được một mục tiêu hoặc vượt qua một thách thức.

    "To master a new language, you must remain patient and persistent with your studies."

    (Để thành thạo một ngôn ngữ mới, bạn phải giữ kiên nhẫn và kiên trì trong việc học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain patient

Verb
Lật mặt

Tiếp tục ở trong một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể; giữ sự kiên nhẫn.

"Despite the delays, we must remain patient and trust the process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the long wait, she remained patient and understanding.
Mặc dù phải chờ đợi lâu, cô ấy vẫn kiên nhẫn và thông cảm.
Phủ định
He did not remain patient when the internet connection failed for the tenth time.
Anh ấy đã không giữ được sự kiên nhẫn khi kết nối internet bị lỗi lần thứ mười.
Nghi vấn
Will they remain patient while waiting for the test results?
Liệu họ có giữ được sự kiên nhẫn trong khi chờ đợi kết quả kiểm tra không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' goal is to remain patient despite the difficult exam.
Mục tiêu của các học sinh là giữ kiên nhẫn mặc dù bài kiểm tra khó khăn.
Phủ định
The company's decision isn't to remain patient with the delayed project; they're pulling out.
Quyết định của công ty không phải là tiếp tục kiên nhẫn với dự án bị trì hoãn; họ đang rút lui.
Nghi vấn
Is the customer's expectation to remain patient while we resolve the technical issue?
Có phải kỳ vọng của khách hàng là giữ kiên nhẫn trong khi chúng tôi giải quyết vấn đề kỹ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain patient".

Kiên nhẫn là một đức tính (Patience is a virtue)

Đây là một câu ngạn ngữ nổi tiếng và phổ biến trong văn hóa phương Tây, nhấn mạnh giá trị và tầm quan trọng của việc có sự kiên nhẫn. Nó thường được dùng để khuyên nhủ mọi người hãy bình tĩnh chờ đợi, chịu đựng và không nản lòng trong những tình huống khó khăn hoặc khi phải đối mặt với sự chậm trễ.

Trì hoãn sự thỏa mãn (Delayed Gratification)

Trong tâm lý học phương Tây, 'trì hoãn sự thỏa mãn' là khả năng cưỡng lại sự cám dỗ của một phần thưởng nhỏ tức thời để chờ đợi một phần thưởng lớn hơn, có giá trị hơn trong tương lai. Khả năng 'remain patient' (giữ kiên nhẫn) là yếu tố cốt lõi của việc trì hoãn sự thỏa mãn, thường được coi là dấu hiệu của ý chí mạnh mẽ và khả năng tự kiểm soát.