(Top Banner Ad)
become up-to-date
B2
Verb phrase B2 Tổng quát (General)

become up-to-date

UK: /bɪˈkʌm ʌp tə ˈdeɪt/ • US: /bɪˈkʌm ʌp tə ˈdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cập nhật bắt kịp xu hướng trở nên hiện đại theo kịp thời đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become something current, modern, or fashionable.

Vietnamese Meaning

Trở nên hoặc làm cho cái gì đó hiện tại, hiện đại hoặc hợp thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to become up-to-date with the latest technology in your field."

    "Điều quan trọng là phải cập nhật công nghệ mới nhất trong lĩnh vực của bạn."

  • "To stay competitive, companies must become up-to-date with industry trends."

    "Để duy trì tính cạnh tranh, các công ty phải cập nhật các xu hướng ngành."

  • "I need to become up-to-date on the new software features."

    "Tôi cần cập nhật các tính năng phần mềm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective up-to-date hiện đại, cập nhật, hợp thời
Adjective out-of-date lỗi thời, lạc hậu, hết hạn
Verb update cập nhật
Noun update bản cập nhật, thông tin mới nhất
Adjective dated lỗi thời, cũ kỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dō- (to give)
Latin
dare (to give) -> data (given)
Old French
date
Late Middle English
date (point in time)
Late 19th Century English
up-to-date (adjective)

Từ những lá thư La Mã

Từ 'date' (ngày tháng) có một nguồn gốc thú vị. Trong Đế chế La Mã, các lá thư chính thức thường kết thúc bằng cụm từ 'data Romae' có nghĩa là 'được đưa/viết tại Rome', theo sau là ngày tháng. Dần dần, từ 'data' này được dùng để chỉ chính ngày tháng mà lá thư được gửi đi, và cuối cùng trở thành từ 'date' trong tiếng Anh.

Sổ sách kế toán

Cụm từ 'up-to-date' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, có thể bắt nguồn từ công việc kế toán. Khi một người ghi chép sổ sách đến tận ngày hiện tại, họ đã 'brought the books up to date' (đưa sổ sách đến ngày mới nhất). Từ đó, cụm từ này được dùng rộng rãi để chỉ bất cứ điều gì được cập nhật, hiện đại và hợp thời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc cập nhật thông tin, kỹ năng, kiến thức hoặc thiết bị để đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc xu hướng mới nhất. Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi để bắt kịp sự phát triển. 'Become up-to-date' ngụ ý một sự chuyển đổi từ một trạng thái cũ hơn sang trạng thái mới hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + become up-to-date
  • need to become up-to-date with the new software.
    (cần phải cập nhật phần mềm mới.)
  • help someone become up-to-date on the latest news.
    (giúp ai đó cập nhật những tin tức mới nhất.)
  • try to become up-to-date with fashion trends.
    (cố gắng bắt kịp các xu hướng thời trang.)
Adverb + become up-to-date
  • quickly become up-to-date after reading the report.
    (nhanh chóng nắm được tình hình sau khi đọc báo cáo.)
  • fully become up-to-date on the project's progress.
    (được cập nhật đầy đủ về tiến độ của dự án.)
  • constantly become up-to-date through online courses.
    (liên tục cập nhật kiến thức qua các khóa học trực tuyến.)
become up-to-date + Preposition
  • on The team needs to become up-to-date on the latest market research.
    (Đội ngũ cần được cập nhật về nghiên cứu thị trường mới nhất.)
  • with It's hard to become up-to-date with all the new technology.
    (Thật khó để bắt kịp với tất cả các công nghệ mới.)

Idioms

  • get with the times / move with the times

    bắt kịp thời đại, thay đổi để phù hợp với những ý tưởng và phương pháp mới.

    "Some companies refuse to get with the times and still don't have a website."

    (Một số công ty từ chối bắt kịp thời đại và vẫn chưa có trang web.)

  • bring someone up to speed

    cung cấp cho ai đó thông tin mới nhất về một tình huống.

    "Before the meeting starts, can you bring me up to speed on the recent developments?"

    (Trước khi cuộc họp bắt đầu, bạn có thể cập nhật cho tôi những diễn biến gần đây được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become up-to-date

Verb phrase
Lật mặt

Trở nên hoặc làm cho cái gì đó hiện tại, hiện đại hoặc hợp thời trang.

"It's important to become up-to-date with the latest technology in your field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To thrive in this rapidly changing world, we must become up-to-date: continually learning and adapting to new technologies.
Để phát triển trong thế giới thay đổi nhanh chóng này, chúng ta phải trở nên cập nhật: liên tục học hỏi và thích nghi với các công nghệ mới.
Phủ định
She didn't become up-to-date on the latest marketing trends: therefore, her strategies were ineffective.
Cô ấy đã không cập nhật các xu hướng tiếp thị mới nhất: do đó, các chiến lược của cô ấy không hiệu quả.
Nghi vấn
Did the software become up-to-date after the recent upgrade: or does it still require manual patching?
Phần mềm đã được cập nhật sau khi nâng cấp gần đây chưa: hay nó vẫn cần phải vá thủ công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become up-to-date".

Chủ nghĩa tân thời (The Cult of the New)

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và thời trang, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào những gì mới mẻ và sáng tạo. Việc 'up-to-date' (cập nhật) thường được coi là một phẩm chất tốt, một dấu hiệu của sự phù hợp và tính cạnh tranh. Điều này đôi khi trái ngược với các nền văn hóa coi trọng truyền thống hơn.

Hội chứng 'Con nhà người ta' (Keeping up with the Joneses)

Đây là một hiện tượng xã hội mà mọi người cảm thấy áp lực phải có tài sản hoặc địa vị xã hội tương đương với hàng xóm và bạn bè. Một phần lớn của điều này là sở hữu các thiết bị, xe hơi hoặc đồ trang trí nhà cửa mới nhất để cho thấy rằng bạn hiện đại và thành công, gắn liền với áp lực xã hội phải 'trở nên cập nhật'.