(Top Banner Ad)
bed and breakfast
A2
noun A2 Du lịch, Khách sạn

bed and breakfast

UK: /ˌbed ən ˈbrekfəst/ • US: /ˌbed ən ˈbrekfəst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà trọ có phục vụ ăn sáng nhà nghỉ có phục vụ ăn sáng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private house or small hotel that offers a room to sleep in and a morning meal.

Vietnamese Meaning

Một nhà riêng hoặc khách sạn nhỏ cung cấp phòng ngủ và bữa ăn sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to stay at a bed and breakfast instead of a hotel."

    "Chúng tôi quyết định ở tại một nhà trọ có phục vụ ăn sáng thay vì một khách sạn."

  • "The bed and breakfast was located in a quiet village."

    "Nhà trọ có phục vụ ăn sáng nằm ở một ngôi làng yên tĩnh."

  • "They offer a comfortable bed and a delicious breakfast."

    "Họ cung cấp một chiếc giường thoải mái và một bữa sáng ngon miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Abbreviation) B&B Dạng viết tắt phổ biến của 'bed and breakfast', thường được dùng trong văn nói và văn viết thân mật.
Noun Host / Hostess Chủ nhà (nam/nữ) của một nhà nghỉ B&B. Họ thường sống ngay tại đó và trực tiếp chăm sóc khách.
Noun Guesthouse Nhà khách. Một thuật ngữ rất gần nghĩa với B&B, chỉ một ngôi nhà riêng cung cấp chỗ ở trả phí.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bedd (a place to sleep)
Middle English
brekfast (the meal to 'break the fast' of the night)
Modern English (c. 1800s)
bed and breakfast (a commercial term for lodging and a morning meal)

Nguồn Gốc của B&B

Khái niệm 'bed and breakfast' (B&B) trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 ở Anh và Mỹ. Ban đầu, đây là cách các gia đình có phòng trống kiếm thêm thu nhập bằng cách cho khách du lịch thuê. Nó mang đến một lựa chọn thân mật và rẻ hơn so với các khách sạn lớn thời bấy giờ.

Tên Gọi Nói Lên Tất Cả

Cụm từ 'bed and breakfast' cực kỳ đơn giản và đúng nghĩa đen: bạn trả tiền cho một chiếc giường để ngủ (bed) và một bữa ăn sáng (breakfast). Sự thẳng thắn này giúp du khách biết chính xác dịch vụ họ sẽ nhận được.

Usage Note

Cụm từ này thường được viết tắt là 'B&B'. Nó nhấn mạnh sự ấm cúng, thân thiện và thường có giá cả phải chăng hơn so với các khách sạn lớn. 'Bed and breakfast' thường do gia đình tự quản lý.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi nói về việc ở tại một địa điểm cụ thể: 'We stayed at a charming bed and breakfast.' Sử dụng 'in' khi nói về một khu vực hoặc thành phố lớn hơn: 'There are many bed and breakfasts in the Cotswolds.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bed and breakfast
  • charming bed and breakfast
    (một nhà nghỉ B&B duyên dáng, có sức hút)
  • cozy bed and breakfast
    (một nhà nghỉ B&B ấm cúng, thân mật)
  • quaint bed and breakfast
    (một nhà nghỉ B&B cổ kính và độc đáo)
  • family-run bed and breakfast
    (một nhà nghỉ B&B do gia đình quản lý)
Verb + bed and breakfast
  • stay at/in a bed and breakfast
    (ở tại một nhà nghỉ B&B)
  • run a bed and breakfast
    (điều hành một nhà nghỉ B&B)
  • find a bed and breakfast
    (tìm một nhà nghỉ B&B)
  • book a bed and breakfast
    (đặt phòng ở một nhà nghỉ B&B)
bed and breakfast + Noun
  • bed and breakfast owner
    (chủ nhà nghỉ B&B)
  • bed and breakfast experience
    (trải nghiệm ở nhà nghỉ B&B)
  • bed and breakfast accommodation
    (loại hình lưu trú B&B)

Idioms

  • (to get) bed and breakfast

    (Tiếng lóng Anh) Án tù ngắn hạn, thường ám chỉ việc được 'bao ăn ở' trong tù.

    "He got six months bed and breakfast for shoplifting."

    (Anh ta phải 'ăn cơm tù' sáu tháng vì tội trộm cắp ở cửa hàng.)

  • bed and board

    Chỗ ăn và ở; toàn bộ chi phí cho việc ăn ở tại một nơi nào đó.

    "The job offer includes a small salary plus free bed and board."

    (Lời mời làm việc bao gồm một khoản lương nhỏ cùng với chỗ ăn ở miễn phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bed and breakfast

noun
Lật mặt

Một nhà riêng hoặc khách sạn nhỏ cung cấp phòng ngủ và bữa ăn sáng.

"We decided to stay at a bed and breakfast instead of a hotel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of hiking, a cozy bed and breakfast, with its warm fire, was exactly what we needed.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, một nhà nghỉ giường và bữa sáng ấm cúng, với ngọn lửa ấm áp của nó, chính xác là những gì chúng tôi cần.
Phủ định
The hotel, unlike the charming bed and breakfast down the street, did not offer personalized service.
Khách sạn, không giống như nhà nghỉ giường và bữa sáng quyến rũ trên phố, không cung cấp dịch vụ cá nhân.
Nghi vấn
Sarah, have you ever stayed at a bed and breakfast, known for its home-cooked meals?
Sarah, bạn đã bao giờ ở một nhà nghỉ giường và bữa sáng, nổi tiếng với những bữa ăn tự nấu ở nhà chưa?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They own a charming bed and breakfast in the countryside.
Họ sở hữu một nhà nghỉ giường và bữa sáng quyến rũ ở vùng nông thôn.
Phủ định
We are not staying at a bed and breakfast; we booked a hotel.
Chúng tôi không ở nhà nghỉ giường và bữa sáng; chúng tôi đã đặt một khách sạn.
Nghi vấn
Is there a bed and breakfast near the beach?
Có nhà nghỉ giường và bữa sáng nào gần bãi biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bed and breakfast".

Không Chỉ Là Chỗ Ngủ

Ở các nước phương Tây, B&B không chỉ là một lựa chọn tiết kiệm. Nhiều người chọn B&B vì không khí gia đình, ấm cúng và cá nhân hóa mà các chuỗi khách sạn lớn không có. Chủ nhà thường là người bản địa, sẵn lòng chia sẻ các mẹo du lịch và câu chuyện thú vị về địa phương.

Bữa Sáng Là Điểm Nhấn

Đúng như tên gọi, bữa sáng là một phần cực kỳ quan trọng của trải nghiệm B&B. Thay vì buffet tiêu chuẩn, khách thường được phục vụ bữa sáng nấu tại nhà, thịnh soạn và đặc trưng cho vùng miền, ví dụ như 'Full English breakfast' ở Anh hay bánh kếp với si-rô cây phong ở Mỹ.