bed and breakfast
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bed and breakfast'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhà riêng hoặc khách sạn nhỏ cung cấp phòng ngủ và bữa ăn sáng.
Definition (English Meaning)
A private house or small hotel that offers a room to sleep in and a morning meal.
Ví dụ Thực tế với 'Bed and breakfast'
-
"We decided to stay at a bed and breakfast instead of a hotel."
"Chúng tôi quyết định ở tại một nhà trọ có phục vụ ăn sáng thay vì một khách sạn."
-
"The bed and breakfast was located in a quiet village."
"Nhà trọ có phục vụ ăn sáng nằm ở một ngôi làng yên tĩnh."
-
"They offer a comfortable bed and a delicious breakfast."
"Họ cung cấp một chiếc giường thoải mái và một bữa sáng ngon miệng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bed and breakfast'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bed and breakfast
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bed and breakfast'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được viết tắt là 'B&B'. Nó nhấn mạnh sự ấm cúng, thân thiện và thường có giá cả phải chăng hơn so với các khách sạn lớn. 'Bed and breakfast' thường do gia đình tự quản lý.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'at' khi nói về việc ở tại một địa điểm cụ thể: 'We stayed at a charming bed and breakfast.' Sử dụng 'in' khi nói về một khu vực hoặc thành phố lớn hơn: 'There are many bed and breakfasts in the Cotswolds.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bed and breakfast'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After a long day of hiking, a cozy bed and breakfast, with its warm fire, was exactly what we needed.
|
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, một nhà nghỉ giường và bữa sáng ấm cúng, với ngọn lửa ấm áp của nó, chính xác là những gì chúng tôi cần. |
| Phủ định |
The hotel, unlike the charming bed and breakfast down the street, did not offer personalized service.
|
Khách sạn, không giống như nhà nghỉ giường và bữa sáng quyến rũ trên phố, không cung cấp dịch vụ cá nhân. |
| Nghi vấn |
Sarah, have you ever stayed at a bed and breakfast, known for its home-cooked meals?
|
Sarah, bạn đã bao giờ ở một nhà nghỉ giường và bữa sáng, nổi tiếng với những bữa ăn tự nấu ở nhà chưa? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They own a charming bed and breakfast in the countryside.
|
Họ sở hữu một nhà nghỉ giường và bữa sáng quyến rũ ở vùng nông thôn. |
| Phủ định |
We are not staying at a bed and breakfast; we booked a hotel.
|
Chúng tôi không ở nhà nghỉ giường và bữa sáng; chúng tôi đã đặt một khách sạn. |
| Nghi vấn |
Is there a bed and breakfast near the beach?
|
Có nhà nghỉ giường và bữa sáng nào gần bãi biển không? |