(Top Banner Ad)
inn
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Du lịch

inn

UK: /ɪn/ • US: /ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

quán trọ nhà trọ khách sạn nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An establishment providing accommodation, food, and drink, especially for travellers.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở cung cấp chỗ ở, thức ăn và đồ uống, đặc biệt cho khách du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the night at a cozy inn in the countryside."

    "Chúng tôi đã qua đêm tại một quán trọ ấm cúng ở vùng quê."

  • "The inn was famous for its hearty meals and comfortable rooms."

    "Quán trọ nổi tiếng với những bữa ăn thịnh soạn và những căn phòng thoải mái."

  • "They stopped at the inn to rest their horses and have a drink."

    "Họ dừng chân tại quán trọ để cho ngựa nghỉ ngơi và uống một chút gì đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun innkeeper chủ quán trọ, người quản lý quán trọ
Noun innkeeping nghề quản lý quán trọ
Noun roadside inn quán trọ ven đường
Noun coaching inn nhà trọ ngựa (dành cho xe ngựa ngày xưa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*inna-
Old English
inn / inne
Middle English
inn
Modern English
inn

Nguồn gốc từ 'bên trong'

Từ 'inn' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *inna-, mang ý nghĩa 'bên trong' hoặc 'ở trong'. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ (Old English), 'inn' hoặc 'inne' không chỉ là một tòa nhà cụ thể mà là bất kỳ nơi trú ngụ, chỗ ở nào hoặc thậm chí chỉ là nghĩa 'bên trong'. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ rõ ràng một nhà trọ hoặc quán trọ dành cho khách du lịch.

Usage Note

Từ 'inn' thường mang sắc thái cổ điển, ấm cúng hơn so với 'hotel' (khách sạn) hay 'motel'. 'Inn' thường nhỏ hơn, có thể do gia đình quản lý và có bầu không khí thân thiện, gần gũi hơn. Khác với 'pub' (quán rượu) vốn chủ yếu phục vụ đồ uống, 'inn' cung cấp cả chỗ ở và thức ăn.

Prepositions

at in

Dùng 'at' để chỉ vị trí cụ thể của một quán trọ: 'We stayed at the inn.' Dùng 'in' để chỉ việc ở bên trong quán trọ hoặc tham gia vào hoạt động bên trong: 'They were in the inn enjoying a drink.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inn
  • cozy cozy inn
    (quán trọ ấm cúng)
  • traditional traditional inn
    (quán trọ truyền thống)
  • country country inn
    (quán trọ ở vùng nông thôn)
  • quaint quaint inn
    (quán trọ cổ kính, độc đáo)
  • old old inn
    (quán trọ cũ)
Verb + inn
  • stay at stay at an inn
    (ở tại một quán trọ)
  • run run an inn
    (điều hành một quán trọ)
Noun + inn (as compound/modifier)
  • coaching coaching inn
    (nhà trọ ngựa (dành cho xe ngựa ngày xưa))
  • wayside wayside inn
    (quán trọ ven đường)

Idioms

  • No room at the inn

    Không còn chỗ, không có nơi trú ngụ (thường ám chỉ việc bị từ chối chỗ ở, liên tưởng đến câu chuyện Giáng Sinh về việc Mẹ Maria và Thánh Giuse không tìm được chỗ trọ).

    "They arrived late, and to their dismay, there was no room at the inn."

    (Họ đến muộn, và thật đáng tiếc, không còn chỗ ở quán trọ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inn

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở cung cấp chỗ ở, thức ăn và đồ uống, đặc biệt cho khách du lịch.

"We spent the night at a cozy inn in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inn".

Vai trò lịch sử của quán trọ

Trong lịch sử, các quán trọ (inns) đóng vai trò quan trọng như những điểm dừng chân thiết yếu cho khách du lịch, cung cấp thức ăn, chỗ ở và thậm chí là ngựa mới để tiếp tục hành trình. Chúng cũng là những trung tâm xã hội sôi động, nơi mọi người gặp gỡ và trao đổi tin tức trước khi có các phương tiện giao thông hiện đại.

Sự phát triển thành Pub (quán rượu) ở Anh

Ở Vương quốc Anh, nhiều quán trọ truyền thống (inns) đã phát triển thành 'public houses' hay còn gọi là 'pubs'. Pubs không chỉ là nơi phục vụ đồ uống mà còn là trung tâm của đời sống cộng đồng địa phương, nơi mọi người tụ tập, trò chuyện và thư giãn sau giờ làm việc. Văn hóa pub là một phần không thể thiếu của đời sống xã hội Anh.