(Top Banner Ad)
guesthouse
A2
noun A2 Du lịch, Khách sạn

guesthouse

UK: /ˈɡestˌhaʊs/ • US: /ˈɡestˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà khách nhà trọ (thường nhỏ và ấm cúng)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private house offering accommodation to paying guests.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà tư nhân cung cấp chỗ ở cho khách trả tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stayed at a lovely guesthouse near the beach."

    "Chúng tôi đã ở một nhà khách đáng yêu gần bãi biển."

  • "The guesthouse offers free Wi-Fi and a communal kitchen."

    "Nhà khách cung cấp Wi-Fi miễn phí và một nhà bếp chung."

  • "Staying in a guesthouse is a great way to experience local culture."

    "Ở trong một nhà khách là một cách tuyệt vời để trải nghiệm văn hóa địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guest Khách, vị khách mời
Noun house Ngôi nhà, căn nhà
Noun guestroom Phòng khách (trong nhà ở), phòng ngủ dành cho khách
Noun homestay Hình thức du lịch nghỉ tại nhà dân (tương tự guesthouse nhưng thường mang tính cá nhân hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gæst
Old English
hūs
Modern English
guesthouse

Nguồn gốc của 'Guesthouse'

Từ 'guesthouse' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'guest' (khách) và 'house' (nhà). 'Guest' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gæst' hoặc 'giest', mang ý nghĩa 'người lạ' hoặc 'khách'. 'House' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hūs', có nghĩa là 'nơi trú ngụ, nhà'. Khi ghép lại, 'guesthouse' mô tả một ngôi nhà hoặc một phần của ngôi nhà được dành riêng để đón tiếp khách lưu trú, thường là trong thời gian ngắn, mang đến trải nghiệm gần gũi hơn khách sạn truyền thống.

Usage Note

Guesthouse thường nhỏ hơn và ít tiện nghi hơn so với khách sạn. Thường mang tính chất gia đình hoặc địa phương, giá cả phải chăng hơn và có thể cung cấp bữa ăn tự nấu. Guesthouse tạo cảm giác ấm cúng và cá nhân hơn so với khách sạn lớn.

Prepositions

at in near

‘at a guesthouse’ dùng để chỉ việc ở tại một nhà khách cụ thể. ‘in a guesthouse’ dùng để chỉ việc ở bên trong nhà khách nói chung. ‘near a guesthouse’ chỉ vị trí gần một nhà khách nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guesthouse
  • charming a charming guesthouse
    (một nhà nghỉ duyên dáng/đáng yêu)
  • cozy a cozy guesthouse
    (một nhà nghỉ ấm cúng)
  • traditional a traditional guesthouse
    (một nhà nghỉ truyền thống)
  • family-run a family-run guesthouse
    (một nhà nghỉ do gia đình quản lý)
  • quaint a quaint guesthouse
    (một nhà nghỉ cổ kính, độc đáo)
Verb + guesthouse
  • stay at stay at a guesthouse
    (ở tại một nhà nghỉ)
  • book book a guesthouse
    (đặt một nhà nghỉ)
  • run run a guesthouse
    (điều hành/quản lý một nhà nghỉ)
Noun + guesthouse (describing type/location)
  • beach a beach guesthouse
    (một nhà nghỉ gần biển)
  • mountain a mountain guesthouse
    (một nhà nghỉ trên núi)
  • city a city guesthouse
    (một nhà nghỉ trong thành phố)

Idioms

  • run a guesthouse

    Điều hành/quản lý một nhà nghỉ

    "They decided to quit their corporate jobs and run a guesthouse by the sea."

    (Họ quyết định bỏ công việc văn phòng và điều hành một nhà nghỉ cạnh biển.)

  • stay in a guesthouse

    Lưu trú tại một nhà nghỉ

    "When we visited Hoi An, we chose to stay in a guesthouse for a more local experience."

    (Khi chúng tôi ghé thăm Hội An, chúng tôi đã chọn ở tại một nhà nghỉ để có trải nghiệm địa phương hơn.)

  • a home away from home

    Một ngôi nhà thứ hai (nơi bạn cảm thấy thoải mái như ở nhà)

    "The friendly staff and cozy atmosphere made the guesthouse feel like a home away from home."

    (Đội ngũ nhân viên thân thiện và không khí ấm cúng đã khiến nhà nghỉ này giống như một ngôi nhà thứ hai vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guesthouse

noun
Lật mặt

Một ngôi nhà tư nhân cung cấp chỗ ở cho khách trả tiền.

"We stayed at a lovely guesthouse near the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, we will have been staying at this guesthouse for a week.
Khi bạn đến, chúng tôi sẽ đã ở nhà khách này được một tuần.
Phủ định
They won't have been operating that guesthouse for very long by the end of the year.
Họ sẽ không kinh doanh nhà khách đó được lâu vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will you have been running the guesthouse for five years by next March?
Liệu bạn sẽ đã điều hành nhà khách này được năm năm vào tháng Ba tới chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will stay at a guesthouse near the beach next summer.
Họ sẽ ở nhà khách gần bãi biển vào mùa hè tới.
Phủ định
We are not going to book a guesthouse; we'll camp instead.
Chúng tôi sẽ không đặt nhà khách; thay vào đó chúng tôi sẽ cắm trại.
Nghi vấn
Will you choose a guesthouse with a garden view?
Bạn sẽ chọn nhà khách có tầm nhìn ra vườn chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' guesthouse is always fully booked during the summer.
Nhà khách của gia đình Smith luôn kín chỗ vào mùa hè.
Phủ định
That guesthouse's reputation isn't as good as it used to be.
Tiếng tăm của nhà khách đó không còn tốt như trước nữa.
Nghi vấn
Is this guesthouse's location convenient for tourists?
Vị trí của nhà khách này có thuận tiện cho khách du lịch không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We used to stay at that guesthouse every summer when we were kids.
Chúng tôi từng ở nhà khách đó mỗi mùa hè khi chúng tôi còn nhỏ.
Phủ định
They didn't use to allow pets at the guesthouse.
Họ đã từng không cho phép vật nuôi ở nhà khách.
Nghi vấn
Did you use to work at that guesthouse?
Bạn đã từng làm việc ở nhà khách đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guesthouse".

Trải nghiệm cá nhân và địa phương

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở châu Á và châu Âu, guesthouse thường mang đến trải nghiệm lưu trú cá nhân và gần gũi hơn so với các khách sạn lớn. Chúng thường do các gia đình địa phương làm chủ và điều hành, mang lại cho du khách cơ hội tương tác với người dân bản xứ, khám phá văn hóa và ẩm thực địa phương một cách chân thực hơn.

Sự hiếu khách và mối quan hệ

Khái niệm 'guesthouse' nhấn mạnh sự hiếu khách, một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều nền văn hóa. Việc đón tiếp khách vào 'nhà' của mình thể hiện sự tin tưởng và mong muốn chia sẻ, thường tạo ra những mối quan hệ cá nhân sâu sắc hơn giữa chủ nhà và khách, khác biệt so với trải nghiệm thương mại thuần túy của khách sạn. Guesthouse có thể là cầu nối văn hóa hiệu quả.