(Top Banner Ad)
bedbug
B1
noun B1 Côn trùng học, Y học (ký sinh trùng học)

bedbug

UK: /ˈbed.bʌɡ/ • US: /ˈbɛd.bʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

rệp giường mạt giường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, wingless, reddish-brown insect that feeds on human blood, usually at night.

Vietnamese Meaning

Một loại côn trùng nhỏ, không cánh, màu nâu đỏ, hút máu người, thường vào ban đêm; rệp giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had to call an exterminator to get rid of the bedbugs in our apartment."

    "Chúng tôi phải gọi người diệt côn trùng để loại bỏ rệp giường trong căn hộ."

  • "Bedbug bites can cause itchy red welts on the skin."

    "Vết rệp giường cắn có thể gây ra những vết sưng đỏ ngứa trên da."

  • "Careful inspection of mattresses is essential to prevent bedbug infestations."

    "Kiểm tra cẩn thận nệm là điều cần thiết để ngăn ngừa rệp giường xâm nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bedbug bite Vết cắn của rệp giường
Noun bedbug infestation Sự xâm nhập, sự hoành hành của rệp giường
Adjective bedbug-ridden Đầy rệp, bị rệp xâm chiếm (dùng để mô tả một căn phòng hoặc một tấm nệm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Côn trùng học, Y học (ký sinh trùng học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bedd
Middle English
bugge
Modern English (Compound)
bedbug

Nguồn Gốc Từ Ghép

Từ 'bedbug' là sự kết hợp rõ ràng của hai từ 'bed' (giường) và 'bug' (côn trùng gây hại). Cái tên này mô tả chính xác nơi chúng sinh sống (trên giường và nệm) và bản chất của chúng (côn trùng nhỏ hút máu). 'Bug' ban đầu trong tiếng Anh Trung cổ có thể chỉ những vật đáng sợ hoặc ma quỷ, nhưng sau đó được dùng để chỉ các loại côn trùng nhỏ, khó chịu.

Usage Note

Từ 'bedbug' thường được dùng để chỉ loài rệp giường nói chung, gây khó chịu và ngứa ngáy do vết cắn. Không nên nhầm lẫn với các loại côn trùng hút máu khác như muỗi hoặc bọ chét, vì rệp giường thường sống gần nơi người ngủ (giường, nệm) và hoạt động về đêm.

Prepositions

in on under

Rệp giường thường được tìm thấy *in* giường (in the bed), *on* nệm (on the mattress), hoặc *under* các vật dụng gần giường (under the bed).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bedbug
  • active active bedbugs
    (Rệp giường đang hoạt động/sinh sản)
  • persistent persistent bedbugs
    (Rệp giường dai dẳng (khó tiêu diệt))
Verb + bedbug
  • exterminate exterminate bedbugs
    (Tiêu diệt/khử rệp giường)
  • identify identify bedbugs
    (Nhận diện rệp giường)
  • check for check for bedbugs
    (Kiểm tra xem có rệp giường không)
Noun + bedbug
  • signs signs of bedbugs
    (Các dấu hiệu của rệp giường)
  • bedbug bedbug spray
    (Thuốc xịt diệt rệp giường)

Idioms

  • Sleep tight, don't let the bedbugs bite.

    Ngủ ngon nhé, đừng để rệp cắn (câu chúc ngủ ngon truyền thống, thân mật, mang tính lịch sử)

    "I'm turning off the lights now. Sleep tight, don't let the bedbugs bite."

    (Bây giờ mẹ tắt đèn đây. Ngủ ngon nhé, đừng để rệp cắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedbug

noun
Lật mặt

Một loại côn trùng nhỏ, không cánh, màu nâu đỏ, hút máu người, thường vào ban đêm; rệp giường.

"We had to call an exterminator to get rid of the bedbugs in our apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedbug".

Lời Chúc Ngủ Ngon Cổ Điển

Lời chúc 'Sleep tight, don’t let the bedbugs bite' (Ngủ ngon, đừng để rệp cắn) là một phần của văn hóa dân gian phương Tây. 'Sleep tight' bắt nguồn từ thời mà giường ngủ có nệm được đỡ bằng dây thừng. 'Tight' nghĩa là căng chặt dây để nệm không bị võng. Lời chúc này ám chỉ vấn đề rệp giường rất phổ biến trong lịch sử.

Rệp Giường Tái Xuất

Mặc dù rệp giường gần như biến mất ở các nước phát triển vào giữa thế kỷ 20, chúng đã tái xuất hiện mạnh mẽ từ những năm 1990. Sự kháng thuốc trừ sâu và sự gia tăng du lịch quốc tế đã biến rệp giường trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn, đặc biệt là trong các khách sạn, ký túc xá và khu chung cư.