bedchamber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bedroom, especially a large and elaborate one in a palace or great house.
Vietnamese Meaning
Phòng ngủ, đặc biệt là một phòng ngủ lớn và sang trọng trong một cung điện hoặc dinh thự lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king retired to his bedchamber after a long day of ruling."
"Nhà vua lui về phòng ngủ sau một ngày dài trị vì."
-
"Secret meetings were often held in the queen's bedchamber."
"Những cuộc họp bí mật thường được tổ chức trong phòng ngủ của nữ hoàng."
-
"The bedchamber was lavishly decorated with gold and velvet."
"Phòng ngủ được trang trí xa hoa bằng vàng và nhung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bedchamber' mang sắc thái trang trọng và cổ kính, thường được sử dụng để chỉ những phòng ngủ xa hoa, lộng lẫy trong các bối cảnh lịch sử. Khác với 'bedroom' là từ thông dụng chỉ phòng ngủ nói chung, 'bedchamber' gợi sự giàu có, quyền lực và một không gian riêng tư mang tính nghi lễ.
Prepositions
‘in the bedchamber’ chỉ vị trí bên trong phòng ngủ. ‘of the bedchamber’ chỉ sự liên quan đến phòng ngủ, ví dụ như ‘the decorations of the bedchamber’ (sự trang trí của phòng ngủ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
royal the royal bedchamber (Phòng ngủ của hoàng gia)
-
private a private bedchamber (Một phòng ngủ riêng tư (của một người có địa vị))
-
sumptuous a sumptuous bedchamber (Một phòng ngủ xa hoa, lộng lẫy)
-
retire retire to one's bedchamber (Rút về phòng ngủ (để nghỉ ngơi, mang tính trang trọng))
-
enter to enter the bedchamber (Bước vào phòng ngủ)
Idioms
-
The secrets of the bedchamber
Những bí mật riêng tư, chuyện phòng the (thường liên quan đến người có địa vị)
"The novel hinted at the secrets of the bedchamber concerning the king and his consort."
(Cuốn tiểu thuyết ám chỉ những bí mật phòng the liên quan đến nhà vua và hoàng hậu.)
-
To be summoned to the bedchamber
Được triệu vào phòng ngủ (thường ngụ ý gặp gỡ riêng tư với người quyền lực)
"The servant was nervously summoned to the queen's bedchamber."
(Người hầu lo lắng được triệu vào phòng ngủ của hoàng hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bedchamber
nounPhòng ngủ, đặc biệt là một phòng ngủ lớn và sang trọng trong một cung điện hoặc dinh thự lớn.
"The king retired to his bedchamber after a long day of ruling."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The queen desired privacy: she retreated to her bedchamber. |
Nữ hoàng mong muốn sự riêng tư: bà lui về phòng ngủ của mình. |
| Phủ định | The investigation revealed no hidden passages: the bedchamber was a simple room. |
Cuộc điều tra không phát hiện ra lối đi bí mật nào: phòng ngủ là một căn phòng đơn giản. |
| Nghi vấn | Was it a grand space: a bedchamber fit for royalty? |
Đó có phải là một không gian rộng lớn: một phòng ngủ phù hợp cho hoàng gia? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedchamber".
