(Top Banner Ad)
bedchamber
C1
noun C1 Lịch sử, Văn học

bedchamber

UK: /ˈbedˌtʃeɪmbər/ • US: /ˈbedˌtʃeɪmbər/

Nghĩa tiếng Việt

phòng ngủ (trong cung điện/dinh thự) khuê phòng tẩm cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bedroom, especially a large and elaborate one in a palace or great house.

Vietnamese Meaning

Phòng ngủ, đặc biệt là một phòng ngủ lớn và sang trọng trong một cung điện hoặc dinh thự lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king retired to his bedchamber after a long day of ruling."

    "Nhà vua lui về phòng ngủ sau một ngày dài trị vì."

  • "Secret meetings were often held in the queen's bedchamber."

    "Những cuộc họp bí mật thường được tổ chức trong phòng ngủ của nữ hoàng."

  • "The bedchamber was lavishly decorated with gold and velvet."

    "Phòng ngủ được trang trí xa hoa bằng vàng và nhung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bedroom Phòng ngủ (thông thường)
Noun chamber Buồng, phòng (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc hành chính)
Noun bedspread Khăn trải giường, chăn đắp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*badją
Old English
bedd
Old French
chambre
Middle English
bedechambre
Modern English
bedchamber

Phòng Ngủ Trang Trọng

Từ 'bedchamber' là sự kết hợp của 'bed' (giường) và 'chamber' (phòng, buồng). Trong khi 'bedroom' là thuật ngữ thông dụng, 'bedchamber' mang tính lịch sử và trang trọng hơn, thường dùng để chỉ phòng ngủ của các nhân vật quan trọng, quý tộc hoặc hoàng gia. Nó nhấn mạnh sự riêng tư và địa vị.

Usage Note

Từ 'bedchamber' mang sắc thái trang trọng và cổ kính, thường được sử dụng để chỉ những phòng ngủ xa hoa, lộng lẫy trong các bối cảnh lịch sử. Khác với 'bedroom' là từ thông dụng chỉ phòng ngủ nói chung, 'bedchamber' gợi sự giàu có, quyền lực và một không gian riêng tư mang tính nghi lễ.

Prepositions

in of

‘in the bedchamber’ chỉ vị trí bên trong phòng ngủ. ‘of the bedchamber’ chỉ sự liên quan đến phòng ngủ, ví dụ như ‘the decorations of the bedchamber’ (sự trang trí của phòng ngủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bedchamber
  • royal the royal bedchamber
    (Phòng ngủ của hoàng gia)
  • private a private bedchamber
    (Một phòng ngủ riêng tư (của một người có địa vị))
  • sumptuous a sumptuous bedchamber
    (Một phòng ngủ xa hoa, lộng lẫy)
Verb + bedchamber
  • retire retire to one's bedchamber
    (Rút về phòng ngủ (để nghỉ ngơi, mang tính trang trọng))
  • enter to enter the bedchamber
    (Bước vào phòng ngủ)

Idioms

  • The secrets of the bedchamber

    Những bí mật riêng tư, chuyện phòng the (thường liên quan đến người có địa vị)

    "The novel hinted at the secrets of the bedchamber concerning the king and his consort."

    (Cuốn tiểu thuyết ám chỉ những bí mật phòng the liên quan đến nhà vua và hoàng hậu.)

  • To be summoned to the bedchamber

    Được triệu vào phòng ngủ (thường ngụ ý gặp gỡ riêng tư với người quyền lực)

    "The servant was nervously summoned to the queen's bedchamber."

    (Người hầu lo lắng được triệu vào phòng ngủ của hoàng hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedchamber

noun
Lật mặt

Phòng ngủ, đặc biệt là một phòng ngủ lớn và sang trọng trong một cung điện hoặc dinh thự lớn.

"The king retired to his bedchamber after a long day of ruling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen desired privacy: she retreated to her bedchamber.
Nữ hoàng mong muốn sự riêng tư: bà lui về phòng ngủ của mình.
Phủ định
The investigation revealed no hidden passages: the bedchamber was a simple room.
Cuộc điều tra không phát hiện ra lối đi bí mật nào: phòng ngủ là một căn phòng đơn giản.
Nghi vấn
Was it a grand space: a bedchamber fit for royalty?
Đó có phải là một không gian rộng lớn: một phòng ngủ phù hợp cho hoàng gia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedchamber".

Biểu tượng của Quyền lực

Trong các lâu đài và cung điện châu Âu thời phong kiến, 'bedchamber' không chỉ là nơi ngủ mà còn là trung tâm của các cuộc gặp gỡ chính trị và quyết định cá nhân quan trọng. Quyền được vào 'bedchamber' của quốc vương thường thể hiện sự thân cận và địa vị cao.

Sự Kín Đáo trong Văn học

Từ 'bedchamber' thường được sử dụng trong kịch Shakespeare và văn học cổ điển để tạo ra không khí trang trọng, bí ẩn, hoặc để làm bối cảnh cho các âm mưu, sự phản bội, hay các cuộc gặp gỡ lén lút giữa các nhân vật quyền lực.