(Top Banner Ad)
bedspread
B1
noun B1 Đồ gia dụng

bedspread

UK: /ˈbed.spred/ • US: /ˈbed.spred/

Nghĩa tiếng Việt

ga trải giường khăn trải giường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorative cloth covering spread over a bed.

Vietnamese Meaning

Một tấm vải trang trí trải trên giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a new floral bedspread for her bedroom."

    "Cô ấy đã mua một chiếc ga trải giường họa tiết hoa mới cho phòng ngủ của mình."

  • "The hotel room had a simple white bedspread."

    "Phòng khách sạn có một chiếc ga trải giường màu trắng đơn giản."

  • "She carefully smoothed out the wrinkles in the bedspread."

    "Cô cẩn thận vuốt phẳng các nếp nhăn trên ga trải giường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bed Giường ngủ
Verb spread Trải ra, mở rộng
Noun bedding Bộ chăn ga gối đệm (nói chung)
Noun coverlet Khăn phủ giường mỏng (đồng nghĩa với bedspread)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bedd (Giường)
Old English
sprædan (Trải ra)
Modern English
bedspread (Kết hợp)

Sự kết hợp đơn giản của 'giường' và 'trải'

Từ 'bedspread' là một từ ghép chức năng rất rõ ràng trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'bed' (giường) và 'spread' (trải rộng ra). Từ này xuất hiện tương đối muộn (khoảng thế kỷ 18) và mô tả chính xác mục đích sử dụng: một tấm vải lớn được trải rộng trên giường để trang trí và bảo vệ ga giường khỏi bụi bẩn.

Usage Note

Bedspread thường được dùng để che phủ toàn bộ giường, bao gồm cả gối. Nó thường dày hơn và trang trí công phu hơn so với các loại chăn mỏng khác như blanket hay throw. Bedspread nhấn mạnh tính thẩm mỹ và chức năng bảo vệ giường khỏi bụi bẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bedspread (Miêu tả)
  • matching a matching bedspread
    (Tấm phủ giường (có màu/kiểu) đồng bộ)
  • floral a floral bedspread
    (Tấm phủ giường có hoa văn hoa)
  • thick a thick bedspread
    (Tấm phủ giường dày)
  • silk a silk bedspread
    (Tấm phủ giường bằng lụa)
Verb + bedspread (Hành động)
  • smooth out smooth out the bedspread
    (Vuốt phẳng khăn trải giường)
  • change change the bedspread
    (Thay khăn trải giường)
  • fold fold the bedspread
    (Gấp khăn trải giường (khi dọn phòng))

Idioms

  • To coordinate the bedspread and curtains

    Phối hợp tấm phủ giường và rèm cửa

    "She went shopping to coordinate the new bedspread and the curtains in the master bedroom."

    (Cô ấy đi mua sắm để phối hợp tấm phủ giường mới và rèm cửa trong phòng ngủ chính.)

  • To pull the bedspread up tight

    Kéo tấm phủ giường thẳng căng (để làm phẳng)

    "Make sure you pull the bedspread up tight before leaving the room."

    (Hãy đảm bảo rằng bạn kéo tấm phủ giường thẳng căng trước khi rời khỏi phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedspread

noun
Lật mặt

Một tấm vải trang trí trải trên giường.

"She bought a new floral bedspread for her bedroom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bedspread, which my grandmother knitted, keeps me warm at night.
Tấm phủ giường, cái mà bà tôi đã đan, giữ ấm cho tôi vào ban đêm.
Phủ định
The bedspread that I bought yesterday, which wasn't cheap, doesn't match the curtains.
Tấm phủ giường mà tôi đã mua ngày hôm qua, cái mà không hề rẻ, không hợp với rèm cửa.
Nghi vấn
Is this the bedspread that you were talking about, which is made of silk?
Đây có phải là tấm phủ giường mà bạn đã nói, cái mà được làm từ lụa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedspread".

Yếu tố trang trí nội thất trung tâm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, tấm phủ giường (bedspread) được coi là vật dụng trang trí quan trọng nhất trong phòng ngủ. Việc chọn màu sắc, họa tiết và chất liệu của bedspread thường quyết định phong cách và tông màu chủ đạo cho toàn bộ căn phòng.

Giá trị của Chăn Chần Bông (Quilt)

Nhiều tấm phủ giường truyền thống có dạng chăn chần bông (quilt). Chúng thường được làm thủ công, đôi khi là sản phẩm của truyền thống gia đình và được truyền lại qua nhiều thế hệ, mang giá trị kỷ niệm và nghệ thuật sâu sắc chứ không đơn thuần chỉ là đồ dùng.