(Top Banner Ad)
beef burger
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

beef burger

UK: /ˈbiːf ˌbɜːɡə(r)/ • US: /ˈbiːf ˌbɜːrɡər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì kẹp thịt bò bơ gơ bò
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hamburger made from beef.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh hamburger làm từ thịt bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a beef burger and fries for lunch."

    "Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt bò và khoai tây chiên cho bữa trưa."

  • "This restaurant is famous for its delicious beef burgers."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món bánh mì kẹp thịt bò ngon tuyệt."

  • "He prefers a beef burger with extra cheese and bacon."

    "Anh ấy thích bánh mì kẹp thịt bò với thêm phô mai và thịt xông khói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun burger bánh mì kẹp (nói chung)
Noun cheeseburger bánh mì kẹp thịt bò có phô mai
Noun veggie burger bánh mì kẹp chay (nhân rau củ)
Adjective beefy vạm vỡ, to lớn; có vị thịt bò đậm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bos ('ox, cow')
Old French
buef ('beef')
German City
Hamburg
English
Hamburger ('something from Hamburg') -> burger
Modern English
beef burger

Nguồn gốc của 'Beef'

Trong tiếng Anh, con vật (cow - bò) và thịt của nó (beef - thịt bò) có tên gọi khác nhau. Điều này bắt nguồn từ cuộc xâm lược của người Norman vào Anh năm 1066. Tầng lớp quý tộc nói tiếng Pháp dùng từ 'buef' (sau này thành 'beef') để chỉ món ăn, trong khi những người nông dân Anh-Saxon chăn nuôi chúng vẫn dùng từ 'cow'. Sự phân biệt này vẫn tồn tại đến ngày nay.

Hành trình của 'Burger'

Từ 'burger' là viết tắt của 'Hamburger', không phải vì nó có thịt giăm bông (ham). Tên gọi này được đặt theo thành phố Hamburg, Đức. Những người nhập cư Đức đã mang món 'bít tết Hamburg' đến Mỹ vào thế kỷ 19. Dần dần, người ta kẹp miếng thịt này vào giữa hai lát bánh mì, và chiếc hamburger hiện đại ra đời.

Usage Note

Beef burger là một loại hamburger phổ biến, được làm từ thịt bò xay. Nó thường được phục vụ trong một chiếc bánh mì, cùng với các loại rau và gia vị như xà lách, cà chua, hành tây, sốt mayonnaise, mù tạt, và tương cà. Beef burger thường được so sánh với các loại burger khác như chicken burger (làm từ thịt gà), veggie burger (làm từ rau củ), hoặc fish burger (làm từ cá). Sự khác biệt chính là nguyên liệu chính tạo nên nhân bánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beef burger
  • juicy beef burger
    (bánh mì kẹp bò mọng nước)
  • gourmet beef burger
    (bánh mì kẹp bò thượng hạng/cao cấp)
  • classic beef burger
    (bánh mì kẹp bò kiểu cổ điển)
Verb + beef burger
  • order a beef burger
    (gọi một chiếc bánh mì kẹp bò)
  • grill a beef burger
    (nướng (trên vỉ) một chiếc bánh mì kẹp bò)
  • make a beef burger
    (làm một chiếc bánh mì kẹp bò)
Noun + beef burger
  • beef burger patty
    (miếng thịt bò băm (dùng làm bánh mì kẹp))
  • beef burger recipe
    (công thức làm bánh mì kẹp bò)
  • beef burger bun
    (vỏ bánh mì tròn (dùng cho burger))

Idioms

  • Where's the beef?

    Cốt lõi vấn đề là gì? Cái chính ở đâu? (Dùng để hỏi về phần quan trọng, thực chất nhất của một thứ gì đó).

    "Your proposal has a lot of buzzwords, but where's the beef?"

    (Bản đề xuất của anh có nhiều từ ngữ thời thượng thật đấy, nhưng đâu là phần cốt lõi?)

  • have a beef with someone

    Có mâu thuẫn, xích mích hoặc bất bình với ai đó.

    "She has a beef with her manager over the new work schedule."

    (Cô ấy có mâu thuẫn với quản lý về lịch làm việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beef burger

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh hamburger làm từ thịt bò.

"I ordered a beef burger and fries for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beef burger".

Biểu tượng của Tiệc nướng ngoài trời (BBQ)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, beef burger là món ăn không thể thiếu trong các bữa tiệc nướng ngoài trời (BBQ) vào mùa hè. Nó gắn liền với không khí sum họp gia đình, bạn bè thân mật và các dịp lễ lớn như Quốc khánh 4 tháng 7.

Từ Thức ăn nhanh đến Ẩm thực Cao cấp

Beef burger có một vị trí độc đáo trong văn hóa ẩm thực. Nó vừa là một món ăn nhanh bình dân, phổ biến khắp thế giới qua các chuỗi cửa hàng như McDonald's, vừa có thể trở thành một món ăn sành điệu trong các nhà hàng cao cấp, với những nguyên liệu đắt tiền như bò Wagyu, nấm truffle hay gan ngỗng.