beef mince
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thịt bò xay; thịt bò đã được băm nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm making spaghetti bolognese with beef mince."
"Tôi đang làm mì spaghetti bolognese với thịt bò xay."
-
"She bought a package of beef mince from the supermarket."
"Cô ấy đã mua một gói thịt bò xay từ siêu thị."
-
"The recipe calls for lean beef mince."
"Công thức yêu cầu thịt bò xay nạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mincer | máy xay thịt |
| Verb | to mince | băm, xay nhỏ (thường là thịt) |
| Noun | mincemeat | nhân bánh ngọt (làm từ hoa quả khô, gia vị, mỡ động vật băm nhỏ), không phải là thịt băm. |
| Adjective | minced | được băm nhỏ, được xay (ví dụ: minced garlic - tỏi băm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Beef mince" là thuật ngữ phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, người ta thường dùng "ground beef". Mức độ băm của thịt bò có thể khác nhau, từ thô đến rất mịn. "Mince" ở đây nhấn mạnh quá trình xay, băm nhỏ thịt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lean beef mince (thịt bò xay nạc)
-
premium beef mince (thịt bò xay thượng hạng/cao cấp)
-
frozen beef mince (thịt bò xay đông lạnh)
-
brown the beef mince (xào sơ thịt bò xay cho đến khi ngả màu nâu)
-
fry the beef mince (chiên/xào thịt bò xay)
-
add the beef mince (thêm thịt bò xay vào (món ăn))
-
pack of beef mince (gói/vỉ thịt bò xay)
-
beef mince bolognese (sốt Bolognese thịt bò xay)
-
beef mince patties (những miếng chả bò xay (để làm burger))
Idioms
-
to make mincemeat of someone/something
Đánh bại ai đó/cái gì đó một cách dễ dàng và hoàn toàn; hoặc chỉ trích, phê bình thậm tệ.
"The experienced chess player made mincemeat of his young opponent."
(Kỳ thủ cờ vua giàu kinh nghiệm đã dễ dàng đánh bại đối thủ trẻ tuổi của mình.)
-
to have a beef with someone
Có mâu thuẫn, hiềm khích hoặc bất đồng với ai đó.
"She's had a beef with her colleague ever since he took credit for her work."
(Cô ấy có hiềm khích với đồng nghiệp kể từ khi anh ta nhận công lao cho công việc của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beef mince
Danh từThịt bò xay; thịt bò đã được băm nhỏ.
"I'm making spaghetti bolognese with beef mince."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beef mince".
