ground beef
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thịt bò xay, thịt bò băm nhuyễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought some ground beef to make spaghetti bolognese."
"Tôi đã mua một ít thịt bò xay để làm mì Ý sốt bò băm."
-
"Ground beef is a versatile ingredient."
"Thịt bò xay là một nguyên liệu đa năng."
-
"How much ground beef do we need for the chili?"
"Chúng ta cần bao nhiêu thịt bò xay cho món chili?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'ground beef' chỉ thịt bò đã được xay nhỏ, thường dùng để nấu các món như burger, mì Ý sốt bò băm, hoặc taco. Độ béo của thịt bò xay thường được thể hiện bằng tỷ lệ nạc/mỡ (ví dụ: 80/20 nghĩa là 80% nạc, 20% mỡ). Cần phân biệt với 'minced beef' cũng chỉ thịt bò xay nhưng đôi khi có thể ám chỉ chất lượng thịt kém hơn hoặc cách xay khác biệt.
Prepositions
Khi muốn chỉ thịt bò xay trộn với một thành phần khác. Ví dụ: ground beef with onions (thịt bò xay với hành tây).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lean lean ground beef (thịt bò xay nạc)
-
extra-lean extra-lean ground beef (thịt bò xay cực nạc)
-
frozen frozen ground beef (thịt bò xay đông lạnh)
-
raw raw ground beef (thịt bò xay sống)
-
seasoned seasoned ground beef (thịt bò xay đã nêm gia vị)
-
cook cook ground beef (nấu thịt bò xay)
-
brown brown ground beef (áp chảo thịt bò xay cho chín vàng)
-
season season ground beef (nêm gia vị cho thịt bò xay)
-
thaw thaw ground beef (rã đông thịt bò xay)
-
drain drain the fat from ground beef (chắt bỏ mỡ từ thịt bò xay)
-
ground beef ground beef recipes (các công thức món ăn từ thịt bò xay)
-
ground beef ground beef patties (miếng thịt bò xay (để làm bánh burger))
-
ground beef ground beef casserole (món thịt bò xay đút lò)
Idioms
-
ground beef patty
miếng thịt bò xay ép tròn (thường dùng làm burger)
"She shaped the ground beef into patties for the barbecue."
(Cô ấy nặn thịt bò xay thành những miếng tròn để nướng BBQ.)
-
brown the ground beef
áp chảo thịt bò xay cho chín vàng (là bước chuẩn bị trong nấu ăn)
"First, brown the ground beef in a large skillet."
(Đầu tiên, áp chảo thịt bò xay trong chảo lớn cho chín vàng.)
-
a pound of ground beef
một pao (khoảng 450 gram) thịt bò xay (một đơn vị đo lường phổ biến)
"I bought a pound of ground beef to make tacos."
(Tôi mua một pao thịt bò xay để làm món tacos.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ground beef
Danh từThịt bò xay, thịt bò băm nhuyễn.
"I bought some ground beef to make spaghetti bolognese."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ground beef is a popular ingredient in many dishes. |
Thịt bò xay là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn. |
| Phủ định | That ground beef isn't fresh; it smells bad. |
Thịt bò xay đó không tươi; nó có mùi khó chịu. |
| Nghi vấn | Is ground beef on sale at the supermarket this week? |
Thịt bò xay có được giảm giá ở siêu thị tuần này không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought ground beef yesterday, didn't she? |
Cô ấy đã mua thịt bò xay hôm qua, phải không? |
| Phủ định | They don't like ground beef, do they? |
Họ không thích thịt bò xay, phải không? |
| Nghi vấn | You aren't going to use ground beef for the tacos, are you? |
Bạn sẽ không dùng thịt bò xay cho món tacos, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground beef".
