(Top Banner Ad)
ground beef
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

ground beef

UK: /ˈɡraʊnd ˈbiːf/ • US: /ˈɡraʊnd ˈbiːf/

Nghĩa tiếng Việt

thịt bò xay thịt bò băm thịt bò băm nhuyễn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beef that has been ground, minced, or chopped.

Vietnamese Meaning

Thịt bò xay, thịt bò băm nhuyễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought some ground beef to make spaghetti bolognese."

    "Tôi đã mua một ít thịt bò xay để làm mì Ý sốt bò băm."

  • "Ground beef is a versatile ingredient."

    "Thịt bò xay là một nguyên liệu đa năng."

  • "How much ground beef do we need for the chili?"

    "Chúng ta cần bao nhiêu thịt bò xay cho món chili?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grind xay, nghiền nát
Noun grinder máy xay; người mài dũa
Adjective/Noun grinding sự nghiền; khó khăn, nặng nề (adj)
Adjective beefy vạm vỡ, khỏe mạnh (người); nhiều thịt bò (món ăn)
Phrasal Verb beef up tăng cường, củng cố

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷou- (cow, ox)
Latin
bōs (ox, cow)
Old French
boef (ox, beef)
Middle English
beef
Modern English
beef
Proto-Germanic
*grindan- (to rub, crush)
Old English
grindan (to grind, crush)
Middle English
grinden (to grind)
Modern English
grind (past participle: ground)

Nguồn gốc 'ground beef'

'Ground beef' là một cụm từ ghép, kết hợp 'ground' (quá khứ phân từ của 'grind' - xay, nghiền) và 'beef' (thịt bò). Từ 'beef' có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, chỉ loài bò hoặc thịt bò. Còn 'grind' có từ tiếng Anh cổ, chỉ hành động nghiền nát. Cụm từ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 khi máy xay thịt được sử dụng rộng rãi, giúp chế biến thịt bò thành dạng nhỏ vụn dễ dàng hơn, đặc biệt cho các món ăn như bánh hamburger.

Usage Note

Cụm từ 'ground beef' chỉ thịt bò đã được xay nhỏ, thường dùng để nấu các món như burger, mì Ý sốt bò băm, hoặc taco. Độ béo của thịt bò xay thường được thể hiện bằng tỷ lệ nạc/mỡ (ví dụ: 80/20 nghĩa là 80% nạc, 20% mỡ). Cần phân biệt với 'minced beef' cũng chỉ thịt bò xay nhưng đôi khi có thể ám chỉ chất lượng thịt kém hơn hoặc cách xay khác biệt.

Prepositions

with

Khi muốn chỉ thịt bò xay trộn với một thành phần khác. Ví dụ: ground beef with onions (thịt bò xay với hành tây).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ground beef
  • lean lean ground beef
    (thịt bò xay nạc)
  • extra-lean extra-lean ground beef
    (thịt bò xay cực nạc)
  • frozen frozen ground beef
    (thịt bò xay đông lạnh)
  • raw raw ground beef
    (thịt bò xay sống)
  • seasoned seasoned ground beef
    (thịt bò xay đã nêm gia vị)
Verb + ground beef
  • cook cook ground beef
    (nấu thịt bò xay)
  • brown brown ground beef
    (áp chảo thịt bò xay cho chín vàng)
  • season season ground beef
    (nêm gia vị cho thịt bò xay)
  • thaw thaw ground beef
    (rã đông thịt bò xay)
  • drain drain the fat from ground beef
    (chắt bỏ mỡ từ thịt bò xay)
Noun + ground beef
  • ground beef ground beef recipes
    (các công thức món ăn từ thịt bò xay)
  • ground beef ground beef patties
    (miếng thịt bò xay (để làm bánh burger))
  • ground beef ground beef casserole
    (món thịt bò xay đút lò)

Idioms

  • ground beef patty

    miếng thịt bò xay ép tròn (thường dùng làm burger)

    "She shaped the ground beef into patties for the barbecue."

    (Cô ấy nặn thịt bò xay thành những miếng tròn để nướng BBQ.)

  • brown the ground beef

    áp chảo thịt bò xay cho chín vàng (là bước chuẩn bị trong nấu ăn)

    "First, brown the ground beef in a large skillet."

    (Đầu tiên, áp chảo thịt bò xay trong chảo lớn cho chín vàng.)

  • a pound of ground beef

    một pao (khoảng 450 gram) thịt bò xay (một đơn vị đo lường phổ biến)

    "I bought a pound of ground beef to make tacos."

    (Tôi mua một pao thịt bò xay để làm món tacos.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ground beef

Danh từ
Lật mặt

Thịt bò xay, thịt bò băm nhuyễn.

"I bought some ground beef to make spaghetti bolognese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ground beef is a popular ingredient in many dishes.
Thịt bò xay là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn.
Phủ định
That ground beef isn't fresh; it smells bad.
Thịt bò xay đó không tươi; nó có mùi khó chịu.
Nghi vấn
Is ground beef on sale at the supermarket this week?
Thịt bò xay có được giảm giá ở siêu thị tuần này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought ground beef yesterday, didn't she?
Cô ấy đã mua thịt bò xay hôm qua, phải không?
Phủ định
They don't like ground beef, do they?
Họ không thích thịt bò xay, phải không?
Nghi vấn
You aren't going to use ground beef for the tacos, are you?
Bạn sẽ không dùng thịt bò xay cho món tacos, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ground beef".

Thực phẩm đa năng và phổ biến

Thịt bò xay là một nguyên liệu cực kỳ phổ biến và linh hoạt trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Nó là thành phần chính của vô số món ăn hàng ngày như hamburger, meatballs (thịt viên), meatloaf (chả thịt), tacos, spaghetti bolognese, và casseroles (món đút lò). Sự phổ biến của nó đến từ giá thành phải chăng và khả năng dễ dàng kết hợp với nhiều loại gia vị và cách chế biến khác nhau.

Tầm quan trọng của hàm lượng chất béo

Tại các nước phương Tây, thịt bò xay thường được bán với các tỷ lệ nạc/mỡ khác nhau, ví dụ 80/20 (80% nạc, 20% mỡ) hoặc 90/10 (90% nạc, 10% mỡ). Tỷ lệ này ảnh hưởng đáng kể đến hương vị, độ ẩm và kết cấu của món ăn. Người tiêu dùng thường lựa chọn dựa trên sở thích cá nhân và yêu cầu của công thức nấu ăn, với thịt nạc hơn thường được coi là lựa chọn lành mạnh hơn nhưng có thể kém đậm đà hơn.