(Top Banner Ad)
beeper
A2
danh từ A2 Công nghệ, Viễn thông

beeper

UK: /ˈbiːpə(r)/ • US: /ˈbiːpər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nhắn tin máy báo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small electronic device that emits a beeping sound when someone is trying to contact the person carrying it.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử nhỏ phát ra tiếng bíp khi ai đó đang cố gắng liên lạc với người mang nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor was called in using a beeper."

    "Bác sĩ được gọi đến bằng máy nhắn tin."

  • "In the 1990s, beepers were a common way to contact people."

    "Vào những năm 1990, máy nhắn tin là một cách phổ biến để liên lạc với mọi người."

  • "The hospital staff still use beepers to communicate quickly."

    "Nhân viên bệnh viện vẫn sử dụng máy nhắn tin để liên lạc nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb beep Kêu bíp bíp, phát ra tiếng bíp
Noun beep Tiếng bíp
Noun pager Máy nhắn tin (đồng nghĩa với beeper)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
beep
English
beeper (beep + -er)

Nguồn Gốc Âm Thanh

Từ "beeper" ra đời trực tiếp từ động từ "to beep" (nghĩa là phát ra tiếng bíp). Đây là một từ mô phỏng âm thanh (onomatopoeia). Khi các thiết bị điện tử nhỏ gọn, dùng để gọi hoặc báo động, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, chúng được đặt tên dựa trên âm thanh đặc trưng mà chúng phát ra.

Usage Note

Beeper thường được dùng để chỉ các thiết bị nhắn tin một chiều (one-way pager) dùng trong quá khứ. Ngày nay, chúng ít phổ biến hơn do sự phát triển của điện thoại di động. Tuy nhiên, chúng vẫn có thể được sử dụng trong các môi trường chuyên dụng như bệnh viện (để liên lạc với bác sĩ trực) hoặc trong các ngành công nghiệp nặng (nơi điện thoại di động có thể không hoạt động hoặc không an toàn). Beeper nhấn mạnh tính năng thông báo đơn giản và trực tiếp.

Prepositions

on with

'- on' dùng để chỉ trạng thái mang beeper: He has a beeper on. '- with' dùng để chỉ liên lạc qua beeper: I contacted him with the beeper.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beeper
  • carry carry a beeper
    (mang theo máy nhắn tin)
  • check check one's beeper
    (kiểm tra máy nhắn tin của mình)
Adjective + beeper
  • vibrating a vibrating beeper
    (máy nhắn tin rung)
  • silent silent beeper mode
    (chế độ im lặng của máy nhắn tin)

Idioms

  • The beeper went off.

    Máy nhắn tin kêu (hoặc báo động).

    "The doctor’s beeper went off immediately, signaling an emergency."

    (Máy nhắn tin của bác sĩ kêu lên ngay lập tức, báo hiệu có trường hợp khẩn cấp.)

  • Beep me later.

    Nhắn tin (bằng máy nhắn) cho tôi sau.

    "I'm busy right now, just beep me later with the address."

    (Tôi đang bận, cứ nhắn tin địa chỉ cho tôi sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beeper

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử nhỏ phát ra tiếng bíp khi ai đó đang cố gắng liên lạc với người mang nó.

"The doctor was called in using a beeper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beeper".

Biểu Tượng Thập Niên 90

Beeper (hay pager) là thiết bị liên lạc quan trọng trước khi điện thoại di động phổ biến. Vào những năm 1980 và 1990, nó là biểu tượng của giới chuyên gia, đặc biệt là các bác sĩ và nhân viên y tế, những người cần phải luôn sẵn sàng nhận cuộc gọi khẩn cấp.

Mã Số Giao Tiếp

Khi beeper chỉ có thể hiển thị số, người dùng đã phát triển các mã số đặc biệt để giao tiếp nhanh (ví dụ: gửi số điện thoại để yêu cầu gọi lại, hoặc gửi các mã số tượng trưng như 911). Điều này tạo nên một hình thức 'ngôn ngữ mã hóa' phổ biến trong văn hóa đại chúng thời bấy giờ.