(Top Banner Ad)
beet
A2
noun A2 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

beet

UK: /biːt/ • US: /biːt/

Nghĩa tiếng Việt

củ dền củ cải đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant with a fleshy root that is eaten as a vegetable.

Vietnamese Meaning

Một loại cây có rễ củ dày thịt, được ăn như một loại rau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added slices of beet to the salad."

    "Cô ấy thêm những lát củ dền vào món salad."

  • "Beets are a good source of vitamins."

    "Củ dền là một nguồn vitamin tốt."

  • "The farmer harvested the beets."

    "Người nông dân thu hoạch củ dền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beetroot củ dền đỏ (phần củ của cây, cách gọi phổ biến trong tiếng Anh-Anh)
Noun sugar beet củ cải đường (một loại củ dền có màu trắng, được trồng để sản xuất đường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bēta
Old English
bēte
Middle English
bete
Modern English
beet

Từ La Mã đến Bàn Ăn

Từ 'beet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bēta'. Người La Mã cổ đại là một trong những người đầu tiên trồng củ dền, nhưng ban đầu họ chủ yếu ăn lá của nó. Mãi về sau, phần củ mới trở nên phổ biến. Từ này đã du hành từ Latin sang nhiều ngôn ngữ châu Âu, cho thấy thực phẩm và ngôn ngữ đã cùng nhau lan tỏa khắp các nền văn hóa như thế nào.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ củ dền đỏ, nhưng cũng có thể chỉ các loại củ cải đường khác như củ cải đường vàng hoặc củ cải đường trắng. 'Beet' có thể được dùng ở dạng số ít hoặc số nhiều (beets). Trong ẩm thực, nó thường được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau, từ salad đến súp.

Prepositions

of with

'Beet of' thường dùng để chỉ một phần, một miếng của củ dền. 'Beet with' thường được dùng để chỉ món ăn có chứa củ dền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beet
  • pickled beet
    (củ dền muối chua)
  • roasted beet
    (củ dền nướng)
  • raw beet
    (củ dền sống)
  • fresh beet
    (củ dền tươi)
Verb + beet
  • grow beet
    (trồng củ dền)
  • roast beet
    (nướng củ dền)
  • slice beet
    (thái lát củ dền)
  • juice beet
    (ép nước củ dền)
Noun + of + beet
  • a bunch of beets
    (một bó củ dền)
  • a slice of beet
    (một lát củ dền)
  • a salad of beet
    (món salad củ dền)

Idioms

  • as red as a beet

    đỏ như gấc, đỏ bừng (thường do xấu hổ, ngượng ngùng hoặc tức giận)

    "He turned as red as a beet when he realized his embarrassing mistake."

    (Anh ấy đỏ bừng mặt như gấc khi nhận ra lỗi lầm đáng xấu hổ của mình.)

  • go beet red

    trở nên đỏ bừng (mặt), đỏ gay

    "Whenever she has to speak in public, she goes beet red."

    (Bất cứ khi nào phải nói trước công chúng, cô ấy đều đỏ bừng mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beet

noun
Lật mặt

Một loại cây có rễ củ dày thịt, được ăn như một loại rau.

"She added slices of beet to the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite salad has many healthy ingredients: spinach, beets, and walnuts.
Món salad yêu thích của tôi có nhiều thành phần tốt cho sức khỏe: rau bina, củ cải đường và quả óc chó.
Phủ định
He doesn't like root vegetables: not carrots, not parsnips, and certainly not beets.
Anh ấy không thích các loại rau củ: không cà rốt, không củ cải vàng và chắc chắn không phải củ cải đường.
Nghi vấn
Did she plant a variety of vegetables in her garden: tomatoes, cucumbers, and beets?
Cô ấy có trồng nhiều loại rau trong vườn không: cà chua, dưa chuột và củ cải đường?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the farmer will have been growing beets for five seasons.
Đến năm sau, người nông dân sẽ đã trồng củ cải đường được năm vụ.
Phủ định
They won't have been eating beet salad every day, I assure you.
Tôi đảm bảo với bạn rằng họ sẽ không ăn salad củ cải đường mỗi ngày đâu.
Nghi vấn
Will the chef have been using beets in all his dishes before the food critic arrives?
Có phải đầu bếp sẽ đã sử dụng củ cải đường trong tất cả các món ăn của mình trước khi nhà phê bình ẩm thực đến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She grew beets in her garden last year.
Cô ấy trồng củ cải đường trong vườn của mình năm ngoái.
Phủ định
They didn't eat beet salad at the picnic.
Họ đã không ăn salad củ cải đường tại buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Did you buy beets at the farmer's market?
Bạn đã mua củ cải đường ở chợ nông sản phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beet".

Linh Hồn của Súp Borscht

Củ dền là nguyên liệu không thể thiếu trong ẩm thực Đông Âu, nổi tiếng nhất là trong món súp Borscht. Đây là một món súp có vị chua ngọt, rất phổ biến ở các quốc gia như Ukraine, Nga, và Ba Lan, và được coi là quốc hồn quốc túy của Ukraine.

Màu Đỏ Tự Nhiên

Nước ép củ dền có màu đỏ đậm tự nhiên và đã được sử dụng hàng thế kỷ làm phẩm màu cho thực phẩm và thuốc nhuộm. Vào thời Victoria ở Anh, phụ nữ còn dùng nó như một loại mỹ phẩm tự nhiên để làm má và môi ửng hồng.