(Top Banner Ad)
turnip
A2
danh từ A2 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

turnip

UK: /ˈtɜːnɪp/ • US: /ˈtɜːrnɪp/

Nghĩa tiếng Việt

củ cải trắng củ cải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A round root vegetable with white or cream flesh and a purple, green, or white skin.

Vietnamese Meaning

Cây củ cải tròn, có ruột màu trắng hoặc kem và vỏ màu tím, xanh lá cây hoặc trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had roast beef with turnips for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn thịt bò nướng với củ cải trong bữa tối."

  • "Turnips are a good source of Vitamin C."

    "Củ cải là một nguồn cung cấp Vitamin C tốt."

  • "The farmer grew turnips in his field."

    "Người nông dân trồng củ cải trên cánh đồng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turnip củ cải
Noun (Compound) turnip greens lá củ cải (phần ăn được)
Adjective turnip-shaped có hình dạng củ cải

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nāpus
Old English
nǣp
Old French
tourner
Middle English
turnen
Middle English
turne nepe
English
turnip

Nguồn gốc 'củ cải tròn'

Từ 'turnip' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ, là sự kết hợp của hai phần. Phần 'turn-' có nghĩa là 'tròn' hoặc 'xoay', ám chỉ hình dạng tròn đặc trưng của củ cải. Phần '-ip' bắt nguồn từ 'nǣp' trong tiếng Anh cổ, mà từ đó lại có nguồn gốc từ 'nāpus' trong tiếng Latin, cả hai đều có nghĩa là 'củ cải'. Vì vậy, 'turnip' có thể hiểu nôm na là 'củ cải tròn' hay 'củ cải xoay tròn'.

Usage Note

Củ cải thường được dùng làm rau củ trong nấu ăn. Nó có vị ngọt nhẹ và có thể ăn sống, luộc, nướng hoặc nghiền. Phân biệt với 'radish' (củ cải đỏ) có kích thước nhỏ hơn và vị cay hơn.

Prepositions

with

Thường dùng 'turnip with' để chỉ món ăn có củ cải. Ví dụ: roast beef with turnips.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turnip
  • white white turnip
    (củ cải trắng)
  • purple-top purple-top turnip
    (củ cải có ngọn màu tím)
  • fresh fresh turnip
    (củ cải tươi)
  • small small turnip
    (củ cải nhỏ)
Verb + turnip
  • grow grow turnips
    (trồng củ cải)
  • peel peel a turnip
    (gọt vỏ củ cải)
  • harvest harvest turnips
    (thu hoạch củ cải)
Turnip + Noun
  • turnip turnip soup
    (súp củ cải)
  • turnip turnip stew
    (món hầm củ cải)
  • turnip turnip patch
    (luống/vườn củ cải)

Idioms

  • Can't get blood from a turnip

    Không thể đòi hỏi hoặc lấy được thứ gì từ một người không có gì để cho hoặc rất keo kiệt.

    "I tried to borrow money from him, but you can't get blood from a turnip."

    (Tôi đã cố vay tiền từ anh ta, nhưng bạn không thể vắt máu từ củ cải được đâu (ý nói anh ta không có tiền hoặc rất keo kiệt).)

  • Just fell off the turnip truck

    Ngây thơ, cả tin, thiếu kinh nghiệm (như thể mới từ quê ra thành phố, chưa hiểu sự đời).

    "Don't try to trick him; he didn't just fall off the turnip truck."

    (Đừng cố lừa anh ấy; anh ấy không phải là người ngây thơ dễ lừa đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turnip

danh từ
Lật mặt

Cây củ cải tròn, có ruột màu trắng hoặc kem và vỏ màu tím, xanh lá cây hoặc trắng.

"We had roast beef with turnips for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although I usually dislike root vegetables, I enjoy the soup my mother makes when she adds turnip.
Mặc dù tôi thường không thích các loại rau củ, tôi lại thích món súp mẹ tôi nấu khi mẹ thêm củ cải trắng.
Phủ định
Even though the recipe called for carrots, she didn't use them because she preferred turnip.
Mặc dù công thức yêu cầu cà rốt, cô ấy đã không sử dụng chúng vì cô ấy thích củ cải trắng hơn.
Nghi vấn
If we grow turnips this year, will the soil be depleted more quickly?
Nếu chúng ta trồng củ cải trắng năm nay, đất có bị cạn kiệt nhanh hơn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this turnip is surprisingly sweet!
Ồ, củ cải này ngọt đến bất ngờ!
Phủ định
Yuck, I can't believe this turnip is so bitter.
Ghê, tôi không thể tin được củ cải này lại đắng như vậy.
Nghi vấn
Hey, is this turnip organic?
Này, củ cải này có phải là hữu cơ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmer had planted turnips earlier, he would have had a larger harvest.
Nếu người nông dân đã trồng củ cải sớm hơn, anh ấy đã có một vụ thu hoạch lớn hơn.
Phủ định
If she hadn't disliked the taste of turnip, she might have tried the turnip soup.
Nếu cô ấy không ghét vị của củ cải, cô ấy có lẽ đã thử món súp củ cải.
Nghi vấn
Would they have eaten the turnip greens if they had known how nutritious they were?
Họ có ăn rau củ cải xanh không nếu họ biết chúng bổ dưỡng như thế nào?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you boil a turnip, it becomes soft.
Nếu bạn luộc củ cải, nó sẽ mềm.
Phủ định
If you don't water a turnip plant, it doesn't grow well.
Nếu bạn không tưới nước cho cây củ cải, nó sẽ không phát triển tốt.
Nghi vấn
If you plant a turnip, does it need a lot of sunlight?
Nếu bạn trồng củ cải, nó có cần nhiều ánh sáng mặt trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turnip".

Củ cải và Lễ hội Halloween

Trước khi bí ngô trở nên phổ biến, củ cải (turnip) là loại rau củ ban đầu được dùng để khắc đèn lồng ma quỷ (jack-o'-lanterns) trong các lễ hội Samhain cổ của người Celt và sau này là Halloween ở Ireland và Scotland. Người dân tin rằng những chiếc đèn lồng này giúp xua đuổi linh hồn xấu và bảo vệ khỏi ma quỷ.

Củ cải trong Lịch sử Ẩm thực

Trong nhiều thế kỷ, củ cải là một loại cây trồng chủ lực quan trọng ở châu Âu, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu lạnh hơn. Chúng là nguồn cung cấp thực phẩm giá rẻ và dinh dưỡng thiết yếu cho cả người và gia súc, giúp duy trì sự sống qua mùa đông khắc nghiệt.