(Top Banner Ad)
begin to dislike
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

begin to dislike

UK: /bɪˈɡɪn tə dɪsˈlaɪk/ • US: /bɪˈɡɪn tuː dɪsˈlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu không ưa bắt đầu thấy không thích dần dần trở nên không thích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to feel aversion or negativity towards someone or something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy ác cảm hoặc tiêu cực đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I began to dislike him for his constant bragging."

    "Tôi bắt đầu không thích anh ta vì sự khoe khoang liên tục của anh ta."

  • "She began to dislike the job after a few months."

    "Cô ấy bắt đầu không thích công việc sau vài tháng."

  • "He began to dislike the new policy."

    "Anh ấy bắt đầu không thích chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dislike sự không thích, ác cảm
Adjective dislikable / dislikeable đáng ghét, dễ gây ác cảm
Past Participle / Adjective disliked bị ghét, không được ưa thích

Synonyms

Antonyms

begin to like (bắt đầu thích)begin to love (bắt đầu yêu)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*biginnaną (begin)
Old English
beginnan (begin)
Latin + Old English
dis- + līcian (dislike)
Middle English
beginnen / disliken
Modern English
begin / dislike

Nguồn gốc của 'Begin'

Từ 'begin' (bắt đầu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'beginnan'. Từ này là sự kết hợp của 'be-' (một tiền tố tăng cường ý nghĩa) và 'ginnan', có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'bắt đầu'. Vì vậy, 'begin' theo nghĩa đen là 'mở ra một hành động'.

'Dislike' đến từ đâu?

Từ 'dislike' (không thích) xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. Nó được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'dis-' vào từ 'like'. 'Dis-' bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'không', 'trái ngược' hoặc 'riêng biệt'. Do đó, 'dislike' đơn giản có nghĩa là 'không thích'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình, không phải một trạng thái ngay lập tức. Nó ngụ ý rằng cảm giác không thích đang dần hình thành và phát triển. Khác với 'hate' thể hiện sự ghét bỏ mạnh mẽ, 'dislike' nhẹ nhàng hơn. Sử dụng 'begin to dislike' để nhấn mạnh sự khởi đầu của cảm xúc này.

Prepositions

for towards

'Begin to dislike someone/something for something' - Bắt đầu không thích ai/cái gì vì điều gì đó. 'Begin to dislike someone/something towards someone else' - Bắt đầu không thích ai/cái gì đối với ai khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + begin to dislike
  • gradually begin to dislike someone.
    (dần dần bắt đầu không thích ai đó.)
  • suddenly begin to dislike the idea.
    (đột nhiên bắt đầu không thích ý tưởng đó.)
  • increasingly begin to dislike his attitude.
    (ngày càng không thích thái độ của anh ta.)
begin to dislike + Noun/Pronoun
  • begin to dislike the new policy.
    (bắt đầu không thích chính sách mới.)
  • begin to dislike the way he talks.
    (bắt đầu không thích cách anh ta nói chuyện.)
  • begin to dislike going there.
    (bắt đầu không thích việc đến đó.)

Idioms

  • take a dislike to someone/something

    Bắt đầu không thích hoặc có ác cảm với ai/cái gì ngay lập tức, thường không có lý do rõ ràng.

    "For some reason, my cat took an instant dislike to my new boyfriend."

    (Vì lý do nào đó, con mèo của tôi ngay lập tức có ác cảm với bạn trai mới của tôi.)

  • to sour on someone/something

    Dần dần không còn thích hoặc ủng hộ ai/cái gì nữa; trở nên thất vọng.

    "Investors began to sour on the company after its poor quarterly report."

    (Các nhà đầu tư bắt đầu mất thiện cảm với công ty sau bản báo cáo quý yếu kém của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begin to dislike

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy ác cảm hoặc tiêu cực đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"I began to dislike him for his constant bragging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin to dislike".

Khái niệm 'The Ick' trong hẹn hò hiện đại

Trong văn hóa hẹn hò phương Tây hiện đại, 'the ick' là một thuật ngữ tiếng lóng chỉ cảm giác ghê sợ hoặc khó chịu đột ngột đối với người mà bạn đang hẹn hò, dù trước đó bạn rất thích họ. Cảm giác này có thể xuất phát từ một hành động nhỏ và là một ví dụ điển hình của việc 'suddenly begin to dislike' (đột nhiên bắt đầu không thích).

Ấn tượng ban đầu và sự thay đổi quan điểm

Trong văn hóa phương Tây, có câu 'You never get a second chance to make a first impression' (Bạn không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng ban đầu). Tuy nhiên, người ta cũng công nhận rằng cảm xúc có thể thay đổi. Việc ban đầu thích một người rồi dần dần bắt đầu không thích họ khi hiểu rõ hơn là một chủ đề phổ biến trong các mối quan hệ xã hội và trong phim ảnh, tiểu thuyết.