begin to dislike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start to feel aversion or negativity towards someone or something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy ác cảm hoặc tiêu cực đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I began to dislike him for his constant bragging."
"Tôi bắt đầu không thích anh ta vì sự khoe khoang liên tục của anh ta."
-
"She began to dislike the job after a few months."
"Cô ấy bắt đầu không thích công việc sau vài tháng."
-
"He began to dislike the new policy."
"Anh ấy bắt đầu không thích chính sách mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một quá trình, không phải một trạng thái ngay lập tức. Nó ngụ ý rằng cảm giác không thích đang dần hình thành và phát triển. Khác với 'hate' thể hiện sự ghét bỏ mạnh mẽ, 'dislike' nhẹ nhàng hơn. Sử dụng 'begin to dislike' để nhấn mạnh sự khởi đầu của cảm xúc này.
Prepositions
'Begin to dislike someone/something for something' - Bắt đầu không thích ai/cái gì vì điều gì đó. 'Begin to dislike someone/something towards someone else' - Bắt đầu không thích ai/cái gì đối với ai khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually begin to dislike someone. (dần dần bắt đầu không thích ai đó.)
-
suddenly begin to dislike the idea. (đột nhiên bắt đầu không thích ý tưởng đó.)
-
increasingly begin to dislike his attitude. (ngày càng không thích thái độ của anh ta.)
-
begin to dislike the new policy. (bắt đầu không thích chính sách mới.)
-
begin to dislike the way he talks. (bắt đầu không thích cách anh ta nói chuyện.)
-
begin to dislike going there. (bắt đầu không thích việc đến đó.)
Idioms
-
take a dislike to someone/something
Bắt đầu không thích hoặc có ác cảm với ai/cái gì ngay lập tức, thường không có lý do rõ ràng.
"For some reason, my cat took an instant dislike to my new boyfriend."
(Vì lý do nào đó, con mèo của tôi ngay lập tức có ác cảm với bạn trai mới của tôi.)
-
to sour on someone/something
Dần dần không còn thích hoặc ủng hộ ai/cái gì nữa; trở nên thất vọng.
"Investors began to sour on the company after its poor quarterly report."
(Các nhà đầu tư bắt đầu mất thiện cảm với công ty sau bản báo cáo quý yếu kém của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
begin to dislike
Cụm động từBắt đầu cảm thấy ác cảm hoặc tiêu cực đối với ai đó hoặc điều gì đó.
"I began to dislike him for his constant bragging."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begin to dislike".
