(Top Banner Ad)
grow to dislike
B2
Verb phrase B2 Tâm lý học/Quan hệ

grow to dislike

UK: /ɡrəʊ tuː dɪsˈlaɪk/ • US: /ɡroʊ tuː dɪsˈlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dần dần trở nên không thích càng ngày càng không thích bắt đầu không ưa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually begin to dislike someone or something.

Vietnamese Meaning

Dần dần bắt đầu không thích ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "At first, she liked her new roommate, but she grew to dislike her due to her constant messiness."

    "Ban đầu, cô ấy thích người bạn cùng phòng mới của mình, nhưng dần dần cô ấy trở nên không thích cô ấy vì sự bừa bộn liên tục của cô ấy."

  • "I grew to dislike the taste of coffee after drinking too much of it."

    "Tôi dần dần không thích vị cà phê sau khi uống quá nhiều."

  • "He grew to dislike the city after living there for many years."

    "Anh ấy dần dần không thích thành phố sau khi sống ở đó nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Verb (Past Participle) grown đã phát triển, trưởng thành
Noun dislike sự không thích, ác cảm
Adjective likable dễ mến, đáng yêu (ngược nghĩa với dislike)
Noun (Gerund) liking sự ưa thích, cảm tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghreh₁-
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Old French / Latin
des- / dis-
Old English
līcian

Nguồn gốc 'grow'

Từ 'grow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan', nghĩa là nảy mầm, phát triển. Nó gợi hình ảnh một quá trình diễn ra từ từ, tự nhiên, giống như cây cối lớn lên.

Nguồn gốc 'dislike'

Từ 'dislike' kết hợp tiền tố phủ định 'dis-' (từ tiếng Pháp cổ hoặc Latin) với 'like' (từ tiếng Anh cổ 'līcian' - làm hài lòng, thích). Ghép lại, 'dislike' có nghĩa là không thích, không hài lòng.

Sự kết hợp 'grow to dislike'

Khi hai từ này kết hợp, 'grow to dislike' mô tả một quá trình cảm xúc chuyển từ trạng thái trung lập hoặc thậm chí tích cực sang tiêu cực (không thích), diễn ra dần dần theo thời gian. Nó nhấn mạnh sự phát triển chậm rãi của cảm giác không thích.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình, một sự thay đổi cảm xúc theo thời gian. Nó nhấn mạnh vào sự phát triển dần dần của cảm xúc không thích, không phải là một cảm xúc tức thời. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong mối quan hệ hoặc quan điểm về một người, vật hoặc tình huống. Khác với 'hate' thể hiện sự ghét bỏ mạnh mẽ và thường mang tính cảm xúc cao, 'grow to dislike' thể hiện mức độ không thích nhẹ nhàng hơn và phát triển theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + grow to dislike + Tân ngữ
  • She She grew to dislike his constant complaining.
    (Cô ấy dần trở nên ghét bỏ việc anh ta than phiền liên tục.)
  • Many people Many people grow to dislike their jobs after a few years.
    (Nhiều người dần không thích công việc của họ sau vài năm.)
  • I I grew to dislike the taste of coffee as I got older.
    (Tôi dần không thích hương vị cà phê khi tôi lớn tuổi hơn.)
Trạng từ/Cụm trạng ngữ + grow to dislike
  • gradually He gradually grew to dislike the city's noise.
    (Anh ấy dần dần trở nên không thích tiếng ồn của thành phố.)
  • over time Over time, they grew to dislike each other's habits.
    (Theo thời gian, họ dần không thích những thói quen của nhau.)
  • eventually She eventually grew to dislike her new hairstyle.
    (Cuối cùng cô ấy cũng dần không thích kiểu tóc mới của mình.)

Idioms

  • grow to dislike someone/something

    Dần dần không thích một người hoặc một điều gì đó.

    "At first, I didn't mind his jokes, but I grew to dislike his sense of humor."

    (Ban đầu tôi không bận tâm đến những câu đùa của anh ấy, nhưng tôi dần trở nên không thích khiếu hài hước của anh ấy.)

  • grow to dislike a habit/trait

    Dần dần không thích một thói quen hoặc đặc điểm nào đó.

    "Her constant tardiness made me grow to dislike her punctuality."

    (Việc cô ấy thường xuyên đến muộn khiến tôi dần không thích sự đúng giờ của cô ấy.)

  • grow to dislike a place/situation

    Dần dần không thích một địa điểm hoặc tình huống nào đó.

    "After living there for years, they grew to dislike the crowded city."

    (Sau nhiều năm sống ở đó, họ dần không thích thành phố đông đúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow to dislike

Verb phrase
Lật mặt

Dần dần bắt đầu không thích ai đó hoặc cái gì đó.

"At first, she liked her new roommate, but she grew to dislike her due to her constant messiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she initially admired him, she grew to dislike his arrogant attitude.
Mặc dù ban đầu cô ấy ngưỡng mộ anh ta, cô ấy dần trở nên không thích thái độ kiêu ngạo của anh ta.
Phủ định
Even though I tried to befriend him, I didn't grow to dislike him.
Mặc dù tôi đã cố gắng kết bạn với anh ấy, tôi đã không dần trở nên không thích anh ấy.
Nghi vấn
Did you grow to dislike the city after you moved there, even though you loved it at first?
Bạn có dần trở nên không thích thành phố sau khi bạn chuyển đến đó không, mặc dù lúc đầu bạn yêu nó?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colleague, who initially seemed friendly, grew to dislike John after the project deadline.
Người đồng nghiệp, người mà ban đầu có vẻ thân thiện, dần trở nên không thích John sau hạn chót của dự án.
Phủ định
The dish, which my mother used to love, didn't grow to dislike, but she got bored of it after eating it so many times.
Món ăn, mà mẹ tôi từng rất thích, không trở nên ghét, nhưng bà ấy đã chán nó sau khi ăn quá nhiều lần.
Nghi vấn
Did the audience, who had high expectations, grow to dislike the play because of its confusing plot?
Có phải khán giả, những người có kỳ vọng cao, đã trở nên không thích vở kịch vì cốt truyện khó hiểu của nó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She grew to dislike the taste of coffee after drinking too much.
Cô ấy dần trở nên không thích vị cà phê sau khi uống quá nhiều.
Phủ định
Didn't he grow to dislike his roommate's habits?
Có phải anh ấy đã dần không thích những thói quen của bạn cùng phòng?
Nghi vấn
Did they grow to dislike each other after the argument?
Họ có trở nên ghét nhau sau cuộc tranh cãi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he left the company, he had grown to dislike his boss intensely.
Trước khi anh ấy rời công ty, anh ấy đã dần trở nên cực kỳ không thích ông chủ của mình.
Phủ định
She had not grown to dislike the city, despite its initial challenges.
Cô ấy đã không dần trở nên ghét thành phố này, mặc dù ban đầu có nhiều khó khăn.
Nghi vấn
Had you grown to dislike the new software before the update?
Bạn đã dần trở nên không thích phần mềm mới trước khi có bản cập nhật sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow to dislike".

Sự thay đổi cảm xúc trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, 'grow to dislike' thường được dùng để mô tả sự thay đổi cảm xúc tiêu cực dần dần trong các mối quan hệ (tình bạn, tình yêu, công việc). Điều này có thể xảy ra do những khác biệt nhỏ tích tụ theo thời gian, hoặc do hoàn cảnh sống thay đổi khiến người ta không còn tìm thấy sự đồng điệu.

Hiện tượng 'Familiarity breeds contempt'

Thành ngữ 'Familiarity breeds contempt' (quen mặt đâm ra coi thường) phản ánh một khía cạnh của 'grow to dislike'. Khi chúng ta tiếp xúc quá nhiều hoặc quá thân thiết với ai đó hay điều gì đó, những khuyết điểm nhỏ nhặt có thể trở nên rõ ràng và khó chịu, dẫn đến sự không thích dần dần.