(Top Banner Ad)
develop a dislike for
B1
Verb Phrase B1 General Vocabulary

develop a dislike for

UK: /dɪˈvel.əp ə ˈdɪsˈlaɪk fɔːr/ • US: /dɪˈvel.əp ə ˈdɪs.laɪk fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu không thích dần trở nên không thích nảy sinh ác cảm với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to feel that you do not like someone or something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu cảm thấy không thích ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Over time, I developed a dislike for the constant noise in the city."

    "Dần dần, tôi bắt đầu không thích tiếng ồn liên tục trong thành phố."

  • "She developed a dislike for him after he lied to her."

    "Cô ấy bắt đầu không thích anh ta sau khi anh ta nói dối cô ấy."

  • "He developed a dislike for spicy food after a bad experience."

    "Anh ấy bắt đầu không thích đồ ăn cay sau một trải nghiệm tồi tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dislike Sự không thích, ác cảm
Verb develop Phát triển, hình thành
Adjective disliked Bị không thích, bị ghét
Noun development Sự phát triển, sự hình thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper (Develop)
Middle English
dis- + like (Dislike)
Modern English
Develop a dislike for

Sự Hình Thành Chậm Rãi

Cụm từ này kết hợp ý nghĩa của 'develop' (phát triển, hình thành dần) và 'dislike' (sự không thích). Từ 'develop' ban đầu trong tiếng Pháp cổ nghĩa là 'gỡ bỏ lớp bọc', ám chỉ một quá trình dần dần lộ ra hoặc nảy nở. 'Develop a dislike for' mô tả chính xác quá trình này: sự không thích không phải là cảm xúc bẩm sinh mà là một trạng thái dần dần hình thành theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả quá trình dần dần hình thành sự không thích. Nó khác với 'hate' (ghét) vốn mang sắc thái mạnh mẽ hơn và thường chỉ một cảm xúc đã có từ trước. So với 'not like', 'develop a dislike for' nhấn mạnh vào sự thay đổi trong cảm xúc, từ trạng thái trung lập hoặc thậm chí thích sang không thích.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự không thích, tức là người hoặc vật mà bạn bắt đầu không thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers
  • gradually gradually develop a dislike for
    (Dần dần hình thành ác cảm với)
  • suddenly suddenly develop a dislike for
    (Đột nhiên không thích/bắt đầu ghét)
  • quickly quickly develop a dislike for
    (Nhanh chóng hình thành ác cảm với)
Adjectives Describing Dislike
  • strong develop a strong dislike for
    (Hình thành ác cảm mạnh mẽ đối với)
  • instant develop an instant dislike for
    (Lập tức ghét ngay từ cái nhìn đầu tiên)
  • irrational develop an irrational dislike for
    (Hình thành ác cảm vô lý/không giải thích được)

Idioms

  • develop a deep-seated dislike for

    Hình thành một ác cảm sâu sắc, ăn sâu vào tâm trí

    "After years of mismanagement, the staff developed a deep-seated dislike for the CEO."

    (Sau nhiều năm quản lý yếu kém, nhân viên đã hình thành ác cảm sâu sắc với vị CEO.)

  • develop a pronounced dislike for

    Hình thành sự không thích rõ rệt, dễ nhận thấy

    "She developed a pronounced dislike for overly sweet desserts after her trip to France."

    (Cô ấy hình thành sự không thích rõ rệt đối với những món tráng miệng quá ngọt sau chuyến đi Pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop a dislike for

Verb Phrase
Lật mặt

Bắt đầu cảm thấy không thích ai đó hoặc cái gì đó.

"Over time, I developed a dislike for the constant noise in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop a dislike for".

Thị Hiếu Mắc Phải (Acquired Dislike)

Trong văn hóa ẩm thực và nghệ thuật, người ta thường nói về 'thị hiếu mắc phải' (acquired taste), tức là phải mất thời gian mới thích được. Ngược lại, 'develop a dislike for' (hình thành ác cảm) cũng là một quá trình tương tự. Ví dụ, một người có thể thích một bộ phim lúc đầu nhưng sau khi xem xét kỹ lưỡng các vấn đề đạo đức, họ dần dần không thích nó nữa.

Thiên Kiến Tiềm Ẩn (Implicit Bias)

Khái niệm này thường liên quan đến tâm lý học xã hội. Một người có thể bắt đầu 'develop a dislike for' một nhóm người hoặc một sự vật nào đó không phải do trải nghiệm trực tiếp, mà do bị ảnh hưởng từ các khuôn mẫu xã hội hoặc phương tiện truyền thông. Quá trình hình thành sự không thích này thường diễn ra vô thức và từ từ.