develop a dislike for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start to feel that you do not like someone or something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu cảm thấy không thích ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Over time, I developed a dislike for the constant noise in the city."
"Dần dần, tôi bắt đầu không thích tiếng ồn liên tục trong thành phố."
-
"She developed a dislike for him after he lied to her."
"Cô ấy bắt đầu không thích anh ta sau khi anh ta nói dối cô ấy."
-
"He developed a dislike for spicy food after a bad experience."
"Anh ấy bắt đầu không thích đồ ăn cay sau một trải nghiệm tồi tệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dislike | Sự không thích, ác cảm |
| Verb | develop | Phát triển, hình thành |
| Adjective | disliked | Bị không thích, bị ghét |
| Noun | development | Sự phát triển, sự hình thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả quá trình dần dần hình thành sự không thích. Nó khác với 'hate' (ghét) vốn mang sắc thái mạnh mẽ hơn và thường chỉ một cảm xúc đã có từ trước. So với 'not like', 'develop a dislike for' nhấn mạnh vào sự thay đổi trong cảm xúc, từ trạng thái trung lập hoặc thậm chí thích sang không thích.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự không thích, tức là người hoặc vật mà bạn bắt đầu không thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually develop a dislike for (Dần dần hình thành ác cảm với)
-
suddenly suddenly develop a dislike for (Đột nhiên không thích/bắt đầu ghét)
-
quickly quickly develop a dislike for (Nhanh chóng hình thành ác cảm với)
-
strong develop a strong dislike for (Hình thành ác cảm mạnh mẽ đối với)
-
instant develop an instant dislike for (Lập tức ghét ngay từ cái nhìn đầu tiên)
-
irrational develop an irrational dislike for (Hình thành ác cảm vô lý/không giải thích được)
Idioms
-
develop a deep-seated dislike for
Hình thành một ác cảm sâu sắc, ăn sâu vào tâm trí
"After years of mismanagement, the staff developed a deep-seated dislike for the CEO."
(Sau nhiều năm quản lý yếu kém, nhân viên đã hình thành ác cảm sâu sắc với vị CEO.)
-
develop a pronounced dislike for
Hình thành sự không thích rõ rệt, dễ nhận thấy
"She developed a pronounced dislike for overly sweet desserts after her trip to France."
(Cô ấy hình thành sự không thích rõ rệt đối với những món tráng miệng quá ngọt sau chuyến đi Pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
develop a dislike for
Verb PhraseBắt đầu cảm thấy không thích ai đó hoặc cái gì đó.
"Over time, I developed a dislike for the constant noise in the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop a dislike for".
