(Top Banner Ad)
belaying
C1
Verb (Gerund/Present Participle) C1 Leo núi

belaying

UK: /bɪˈleɪɪŋ/ • US: /bɪˈleɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giữ dây bảo hiểm dây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of securing a rope for a climber to prevent a fall.

Vietnamese Meaning

Hành động giữ dây cho người leo núi để ngăn chặn việc rơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was belaying carefully, ensuring the climber's safety."

    "Anh ấy đang giữ dây cẩn thận, đảm bảo an toàn cho người leo núi."

  • "Belaying is a crucial skill for any climber."

    "Giữ dây là một kỹ năng quan trọng đối với bất kỳ người leo núi nào."

  • "She's been belaying for years and is very experienced."

    "Cô ấy đã giữ dây trong nhiều năm và rất có kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb belay neo giữ dây bảo hiểm; buộc dây an toàn
Noun (Action) belay sự neo giữ dây; điểm neo
Noun (Agent) belayer người giữ/neo dây bảo hiểm (trong leo núi)
Noun (Technical) belaying kỹ thuật neo giữ dây

Synonyms

Antonyms

Related Words

rope (dây thừng)harness (đai an toàn)carabiner (móc khóa chữ D)belay device (dụng cụ giữ dây)anchor (điểm neo)

Subject Area

Leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bilagjaną (to place around)
Old English
bilecgan (to surround, cover)
Middle English
bileyen / bileggen
Modern English
belay / belaying

Gốc rễ Hàng Hải

Ban đầu, từ 'belay' xuất hiện trong ngành hàng hải (khoảng thế kỷ 17), có nghĩa là quấn dây thừng quanh một chốt, cột, hoặc thanh gỗ trên tàu (cleat) để cố định và neo giữ. Hành động này đảm bảo dây không bị tuột. Sau này, ý nghĩa này được chuyển sang lĩnh vực leo núi để mô tả kỹ thuật giữ dây bảo hiểm cho người leo.

Hành động Bảo vệ

Cấu tạo từ vựng của 'belay' là sự kết hợp của 'be-' (xung quanh, về) và 'lay' (đặt, đặt xuống). Dần dần, nghĩa này phát triển thành hành động đặt dây thừng quanh một vật cố định để đảm bảo sự an toàn, nghĩa là 'bao bọc' hoặc 'bảo vệ' người leo.

Usage Note

Belaying là hành động quan trọng trong leo núi. Nó bao gồm việc kiểm soát dây để nếu người leo núi bị ngã, người giữ dây (belayer) có thể hãm lại và ngăn chặn người leo núi rơi xuống một khoảng cách nguy hiểm. Nó đòi hỏi kỹ năng và sự tập trung cao độ.

Prepositions

on for

Belaying *on* a climb: đề cập đến việc thực hiện hành động giữ dây trong một lộ trình leo cụ thể. Belaying *for* someone: đề cập đến hành động giữ dây cho một người leo núi cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + belaying (Thiết bị)
  • belaying device belaying device
    (thiết bị neo giữ dây (như GriGri, ATC))
  • belaying station belaying station
    (trạm neo giữ; vị trí giữ dây)
Verb + belaying (Hành động)
  • set up set up belaying
    (thiết lập hệ thống neo giữ dây)
  • manage managing belaying systems
    (quản lý các hệ thống neo giữ)
Adjective + belaying (Tính chất)
  • secure secure belaying point
    (điểm neo giữ dây chắc chắn/an toàn)
  • proper proper belaying technique
    (kỹ thuật neo giữ dây đúng cách)

Idioms

  • Belay that!

    Dừng lại! / Bỏ qua lệnh đó! (Thường là lệnh trong quân đội hoặc hàng hải để rút lại một lệnh vừa đưa ra.)

    "Belay that order, we are proceeding with Plan B instead."

    (Bỏ qua lệnh đó, chúng ta sẽ tiến hành theo Kế hoạch B.)

  • The art of belaying

    Nghệ thuật/Kỹ năng neo giữ dây (ám chỉ sự điêu luyện và chính xác)

    "Learning the art of belaying is crucial for any experienced climber."

    (Học được kỹ năng neo giữ dây là tối quan trọng đối với bất kỳ nhà leo núi có kinh nghiệm nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belaying

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Hành động giữ dây cho người leo núi để ngăn chặn việc rơi.

"He was belaying carefully, ensuring the climber's safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber's belaying skills were crucial for the ascent.
Kỹ năng belay của người leo núi rất quan trọng cho cuộc leo núi.
Phủ định
The team's belaying system wasn't strong enough to prevent the fall.
Hệ thống belay của đội không đủ mạnh để ngăn chặn cú ngã.
Nghi vấn
Was the guide's belaying technique sufficient for the challenging route?
Kỹ thuật belay của người hướng dẫn có đủ cho tuyến đường đầy thử thách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belaying".

Sự Tin Tưởng Tuyệt Đối trong Leo Núi

Trong văn hóa leo núi, hành động 'belaying' không chỉ là một quy trình kỹ thuật mà còn là biểu tượng của sự tin tưởng tuyệt đối. Người leo (climber) đặt mạng sống của mình vào tay người giữ dây (belayer). Vì thế, giao tiếp rõ ràng và sự tập trung là những giá trị văn hóa cốt lõi.

Thiết Bị Chuyên Dụng

Việc 'belaying' đã phát triển song hành với công nghệ. Các thiết bị như 'ATC' (Air Traffic Controller) và 'GriGri' là những công cụ hiện đại hóa kỹ thuật neo giữ dây, giúp tăng cường độ an toàn và giảm thiểu sai sót của con người, mở rộng khả năng tiếp cận các môn thể thao mạo hiểm.