(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ belaying
C1

belaying

Verb (Gerund/Present Participle)

Nghĩa tiếng Việt

giữ dây bảo hiểm dây
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Belaying'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động giữ dây cho người leo núi để ngăn chặn việc rơi.

Definition (English Meaning)

The act of securing a rope for a climber to prevent a fall.

Ví dụ Thực tế với 'Belaying'

  • "He was belaying carefully, ensuring the climber's safety."

    "Anh ấy đang giữ dây cẩn thận, đảm bảo an toàn cho người leo núi."

  • "Belaying is a crucial skill for any climber."

    "Giữ dây là một kỹ năng quan trọng đối với bất kỳ người leo núi nào."

  • "She's been belaying for years and is very experienced."

    "Cô ấy đã giữ dây trong nhiều năm và rất có kinh nghiệm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Belaying'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: belay
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

securing(bảo đảm)
safeguarding(bảo vệ)

Trái nghĩa (Antonyms)

free climbing(leo núi tự do (không dùng dây bảo hiểm))

Từ liên quan (Related Words)

rope(dây thừng)
harness(đai an toàn)
carabiner(móc khóa chữ D)
belay device(dụng cụ giữ dây)
anchor(điểm neo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Leo núi

Ghi chú Cách dùng 'Belaying'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Belaying là hành động quan trọng trong leo núi. Nó bao gồm việc kiểm soát dây để nếu người leo núi bị ngã, người giữ dây (belayer) có thể hãm lại và ngăn chặn người leo núi rơi xuống một khoảng cách nguy hiểm. Nó đòi hỏi kỹ năng và sự tập trung cao độ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on for

Belaying *on* a climb: đề cập đến việc thực hiện hành động giữ dây trong một lộ trình leo cụ thể. Belaying *for* someone: đề cập đến hành động giữ dây cho một người leo núi cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Belaying'

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber's belaying skills were crucial for the ascent.
Kỹ năng belay của người leo núi rất quan trọng cho cuộc leo núi.
Phủ định
The team's belaying system wasn't strong enough to prevent the fall.
Hệ thống belay của đội không đủ mạnh để ngăn chặn cú ngã.
Nghi vấn
Was the guide's belaying technique sufficient for the challenging route?
Kỹ thuật belay của người hướng dẫn có đủ cho tuyến đường đầy thử thách không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)