belaying
Verb (Gerund/Present Participle)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Belaying'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động giữ dây cho người leo núi để ngăn chặn việc rơi.
Definition (English Meaning)
The act of securing a rope for a climber to prevent a fall.
Ví dụ Thực tế với 'Belaying'
-
"He was belaying carefully, ensuring the climber's safety."
"Anh ấy đang giữ dây cẩn thận, đảm bảo an toàn cho người leo núi."
-
"Belaying is a crucial skill for any climber."
"Giữ dây là một kỹ năng quan trọng đối với bất kỳ người leo núi nào."
-
"She's been belaying for years and is very experienced."
"Cô ấy đã giữ dây trong nhiều năm và rất có kinh nghiệm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Belaying'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: belay
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Belaying'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Belaying là hành động quan trọng trong leo núi. Nó bao gồm việc kiểm soát dây để nếu người leo núi bị ngã, người giữ dây (belayer) có thể hãm lại và ngăn chặn người leo núi rơi xuống một khoảng cách nguy hiểm. Nó đòi hỏi kỹ năng và sự tập trung cao độ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Belaying *on* a climb: đề cập đến việc thực hiện hành động giữ dây trong một lộ trình leo cụ thể. Belaying *for* someone: đề cập đến hành động giữ dây cho một người leo núi cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Belaying'
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The climber's belaying skills were crucial for the ascent.
|
Kỹ năng belay của người leo núi rất quan trọng cho cuộc leo núi. |
| Phủ định |
The team's belaying system wasn't strong enough to prevent the fall.
|
Hệ thống belay của đội không đủ mạnh để ngăn chặn cú ngã. |
| Nghi vấn |
Was the guide's belaying technique sufficient for the challenging route?
|
Kỹ thuật belay của người hướng dẫn có đủ cho tuyến đường đầy thử thách không? |