(Top Banner Ad)
doubted
B1
Động từ (quá khứ) B1 Ngôn ngữ học

doubted

UK: /ˈdaʊtɪd/ • US: /ˈdaʊtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nghi ngờ hoài nghi không tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'doubt': to feel uncertainty or lack of conviction about (something).

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'doubt': cảm thấy không chắc chắn hoặc thiếu tin tưởng về (điều gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I doubted his story from the beginning."

    "Tôi đã nghi ngờ câu chuyện của anh ta ngay từ đầu."

  • "She doubted whether she could finish the race."

    "Cô ấy đã nghi ngờ liệu mình có thể hoàn thành cuộc đua hay không."

  • "The jury doubted the witness's testimony."

    "Bồi thẩm đoàn đã nghi ngờ lời khai của nhân chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doubt Sự nghi ngờ, hoài nghi
Verb doubt Nghi ngờ, không tin
Adjective doubtful Đáng nghi ngờ, hoài nghi, không chắc chắn
Adverb doubtfully Một cách hoài nghi, không chắc chắn
Noun doubter Người hoài nghi, người không tin
Adjective undoubted Không nghi ngờ gì nữa, chắc chắn
Adverb undoubtedly Chắc chắn, không nghi ngờ gì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo-bʰuH-tó-s (from *dwo- 'two')
Latin
dubitare (to waver, hesitate, doubt), from dubius (doubtful), from duo (two)
Old French
douter (to doubt, fear)
Middle English
douten (to fear, doubt)
English
doubt

Nguồn gốc từ 'hai' và sự do dự

Từ 'doubt' có một nguồn gốc thú vị, liên quan đến con số 'hai'. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'dubitare' (nghi ngờ, do dự), mà từ này lại phát triển từ 'dubius' (mơ hồ, không chắc chắn). 'Dubius' lại có gốc từ 'duo', nghĩa là 'hai'. Điều này gợi lên hình ảnh một người đang đứng giữa hai lựa chọn, không biết nên chọn bên nào, dẫn đến sự lưỡng lự và nghi ngờ.

Usage Note

Chỉ hành động nghi ngờ đã xảy ra trong quá khứ. Thường được sử dụng để diễn tả sự không chắc chắn về một sự thật, khả năng, hoặc động cơ của ai đó. Khác với 'suspected' (nghi ngờ) ở chỗ 'doubt' nhấn mạnh sự thiếu tin tưởng hơn là có bằng chứng cho thấy điều gì đó sai trái.

Prepositions

about that

'doubt about' được dùng khi nghi ngờ về điều gì đó cụ thể. 'doubt that' được dùng khi nghi ngờ rằng một điều gì đó là đúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + doubted
  • never never doubted
    (chưa bao giờ nghi ngờ)
  • widely widely doubted
    (bị nghi ngờ rộng rãi)
  • seriously seriously doubted
    (nghi ngờ nghiêm trọng)
  • initially initially doubted
    (ban đầu bị nghi ngờ)
  • much much doubted
    (bị nghi ngờ nhiều)
Verb + doubted
  • had had doubted
    (đã từng nghi ngờ)
  • was was doubted
    (đã bị nghi ngờ)
Adjective + doubted (as a past participle)
  • long- long-doubted theory
    (lý thuyết đã bị nghi ngờ từ lâu)

Idioms

  • never doubted (someone/something) for a moment

    chưa bao giờ nghi ngờ (ai đó/điều gì đó) dù chỉ một khoảnh khắc

    "I never doubted his honesty for a moment."

    (Tôi chưa bao giờ nghi ngờ sự trung thực của anh ấy dù chỉ một khoảnh khắc.)

  • (something is) widely doubted

    (điều gì đó) bị nghi ngờ rộng rãi, không được tin tưởng phổ biến

    "The government's new policy was widely doubted by the public."

    (Chính sách mới của chính phủ bị công chúng nghi ngờ rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doubted

Động từ (quá khứ)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'doubt': cảm thấy không chắc chắn hoặc thiếu tin tưởng về (điều gì đó).

"I doubted his story from the beginning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I doubted that he was telling the truth about his whereabouts last night.
Tôi đã nghi ngờ rằng anh ta đang nói sự thật về nơi ở của mình tối qua.
Phủ định
She doubted whether the information she received was completely accurate.
Cô ấy đã nghi ngờ liệu thông tin cô nhận được có hoàn toàn chính xác hay không.
Nghi vấn
Did you doubt what the witness said during the trial?
Bạn có nghi ngờ những gì nhân chứng đã nói trong phiên tòa không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She doubted his sincerity at first.
Ban đầu cô ấy đã nghi ngờ sự chân thành của anh ấy.
Phủ định
They never doubted her ability to succeed.
Họ chưa bao giờ nghi ngờ khả năng thành công của cô ấy.
Nghi vấn
Did you doubt that he would keep his promise?
Bạn có nghi ngờ rằng anh ấy sẽ giữ lời hứa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doubted".

Người nghi ngờ Thomas (Doubting Thomas)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thống Kitô giáo, 'Doubting Thomas' (tạm dịch: Thomas Hoài Nghi) là một cụm từ để chỉ người sẽ không tin vào điều gì đó cho đến khi họ nhận được bằng chứng trực tiếp hoặc tận mắt chứng kiến. Cụm từ này xuất phát từ câu chuyện trong Kinh Thánh về Thánh Tông đồ Thomas, người đã từ chối tin vào sự phục sinh của Chúa Giê-su cho đến khi ông tự mình chạm vào các vết thương của Ngài.

Nghi ngờ trong Khoa học và Triết học

Sự 'nghi ngờ' là một yếu tố cốt lõi của phương pháp khoa học và tư duy triết học. Khoa học phát triển bằng cách nghi ngờ các giả thuyết hiện có và tìm kiếm bằng chứng mới để xác nhận hoặc bác bỏ chúng. Trong triết học, đặc biệt là triết học của René Descartes, 'nghi ngờ triệt để' (radical doubt) là một công cụ để tìm kiếm chân lý, nơi mọi thứ đều bị nghi ngờ cho đến khi tìm thấy điều gì đó không thể nghi ngờ.