disbelieved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'disbelieve': to not believe someone or something.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'disbelieve': không tin ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The jury disbelieved the witness's testimony."
"Bồi thẩm đoàn không tin lời khai của nhân chứng."
-
"She disbelieved his story about finding a pot of gold."
"Cô ấy không tin câu chuyện của anh ta về việc tìm thấy một hũ vàng."
-
"The police disbelieved the suspect's alibi."
"Cảnh sát không tin bằng chứng ngoại phạm của nghi phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disbelieve | không tin, nghi ngờ |
| Noun | disbelief | sự không tin, sự hoài nghi |
| Noun | disbeliever | người không tin, người hoài nghi |
| Adjective | disbelieving | có vẻ không tin, hoài nghi |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự không tin vào một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Thường mang sắc thái nghi ngờ, hoài nghi, hoặc phản đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely disbelieved (bị nhiều người không tin, bị nghi ngờ rộng rãi)
-
completely completely disbelieved (hoàn toàn không được tin, bị bác bỏ hoàn toàn)
-
initially initially disbelieved (ban đầu không được tin, lúc đầu bị nghi ngờ)
-
was was disbelieved (đã bị không tin)
-
remained remained disbelieved (vẫn bị không tin, vẫn trong tình trạng bị nghi ngờ)
-
His story was His story was disbelieved (Câu chuyện của anh ấy đã bị không tin)
-
The claims were The claims were disbelieved (Những tuyên bố đó đã bị không tin)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disbelieved
Động từ (quá khứ)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'disbelieve': không tin ai đó hoặc điều gì đó.
"The jury disbelieved the witness's testimony."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She disbelieved his excuse about being stuck in traffic. |
Cô ấy không tin lời bào chữa của anh ta về việc bị kẹt xe. |
| Phủ định | They disbelieved the news report at first, but later found it to be true. |
Ban đầu họ không tin bản tin, nhưng sau đó phát hiện ra là sự thật. |
| Nghi vấn | Did you disbelieve her explanation of what happened? |
Bạn có không tin lời giải thích của cô ấy về những gì đã xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disbelieved".
