bellyaching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Complaining or grumbling persistently and often unreasonably.
Vietnamese Meaning
Sự phàn nàn hoặc cằn nhằn dai dẳng và thường vô lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm tired of all the bellyaching about how hard things are."
"Tôi mệt mỏi với tất cả những lời cằn nhằn về việc mọi thứ khó khăn như thế nào."
-
"Stop bellyaching and get on with the work."
"Đừng có cằn nhằn nữa và tiếp tục làm việc đi."
-
"There's too much bellyaching going on in this office."
"Có quá nhiều lời cằn nhằn đang diễn ra trong văn phòng này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích những lời than vãn không có cơ sở hoặc quá mức. Khác với 'complaining' thông thường, 'bellyaching' nhấn mạnh sự dai dẳng và thiếu chính đáng của lời phàn nàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Constant constant bellyaching (sự than vãn liên tục/không ngừng)
-
Endless endless bellyaching (sự kêu ca dài dằng dặc)
-
Petty petty bellyaching (những lời than vãn vặt vãnh)
-
Stop stop all the bellyaching (dừng ngay mọi sự cằn nhằn)
-
Ignore ignore the bellyaching (lờ đi những lời than phiền)
-
Put up with put up with the bellyaching (chịu đựng sự than vãn)
Idioms
-
Stop your bellyaching!
Ngưng than vãn ngay đi! (Lời nói thể hiện sự bực bội)
"Stop your bellyaching and focus on finding a solution instead of complaining."
(Ngừng than vãn ngay đi và tập trung tìm giải pháp thay vì kêu ca.)
-
A load of old bellyaching
Toàn là những lời than phiền cũ rích/vô nghĩa
"His presentation was just a load of old bellyaching about budget cuts."
(Bài thuyết trình của anh ấy toàn là những lời than phiền cũ rích về việc cắt giảm ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bellyaching
Danh từSự phàn nàn hoặc cằn nhằn dai dẳng và thường vô lý.
"I'm tired of all the bellyaching about how hard things are."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employee, who was constantly bellyaching about the workload, was eventually fired. |
Người nhân viên, người mà liên tục phàn nàn về khối lượng công việc, cuối cùng đã bị sa thải. |
| Phủ định | The manager, who didn't bellyache about the budget cuts, inspired the team. |
Người quản lý, người mà không phàn nàn về việc cắt giảm ngân sách, đã truyền cảm hứng cho nhóm. |
| Nghi vấn | Is he the kind of person who bellyaches when things don't go his way? |
Anh ta có phải là kiểu người phàn nàn khi mọi việc không diễn ra theo ý mình không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stop bellyaching and start working! |
Hãy ngừng cằn nhằn và bắt đầu làm việc đi! |
| Phủ định | Don't bellyache about every little thing. |
Đừng cằn nhằn về mọi thứ nhỏ nhặt. |
| Nghi vấn | Do bellyache to the manager, it's your right. |
Cứ cằn nhằn với người quản lý đi, đó là quyền của bạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bellyaching".
