(Top Banner Ad)
bellyaching
B2
Danh từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

bellyaching

UK: /ˈbɛliˌeɪkɪŋ/ • US: /ˈbɛliˌeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cằn nhằn kêu ca than vãn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complaining or grumbling persistently and often unreasonably.

Vietnamese Meaning

Sự phàn nàn hoặc cằn nhằn dai dẳng và thường vô lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm tired of all the bellyaching about how hard things are."

    "Tôi mệt mỏi với tất cả những lời cằn nhằn về việc mọi thứ khó khăn như thế nào."

  • "Stop bellyaching and get on with the work."

    "Đừng có cằn nhằn nữa và tiếp tục làm việc đi."

  • "There's too much bellyaching going on in this office."

    "Có quá nhiều lời cằn nhằn đang diễn ra trong văn phòng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bellyache Than phiền, kêu ca ỉ ôi
Noun bellyache Sự than vãn; cơn đau bụng (nghĩa đen)
Noun (Person) bellyacher Người hay than phiền, người cằn nhằn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bælg / belg
Old English
acan
Modern English (1900s)
bellyache (Verb/Noun)
Modern English (1920s)
bellyaching (Gerund/Adj)

Từ Đau Bụng Đến Than Phiền

Từ 'bellyaching' là sự kết hợp của 'belly' (bụng) và 'ache' (đau). Ban đầu, 'bellyache' nghĩa đen là cơn đau bụng, một cảm giác khó chịu nội tại. Khoảng đầu thế kỷ 20, nó được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ hành động than phiền ỉ ôi, kéo dài, như thể người đó đang chịu đựng một nỗi đau dai dẳng bên trong.

Tính Chất Thông Tục

Thuật ngữ này mang tính không trang trọng (informal) và thường được dùng để biểu thị sự thiếu kiên nhẫn hoặc sự khó chịu của người nghe đối với lời than phiền. Nó ám chỉ rằng những vấn đề được than vãn là nhỏ nhặt hoặc không đáng kể.

Usage Note

Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích những lời than vãn không có cơ sở hoặc quá mức. Khác với 'complaining' thông thường, 'bellyaching' nhấn mạnh sự dai dẳng và thiếu chính đáng của lời phàn nàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bellyaching
  • Constant constant bellyaching
    (sự than vãn liên tục/không ngừng)
  • Endless endless bellyaching
    (sự kêu ca dài dằng dặc)
  • Petty petty bellyaching
    (những lời than vãn vặt vãnh)
Verb + bellyaching
  • Stop stop all the bellyaching
    (dừng ngay mọi sự cằn nhằn)
  • Ignore ignore the bellyaching
    (lờ đi những lời than phiền)
  • Put up with put up with the bellyaching
    (chịu đựng sự than vãn)

Idioms

  • Stop your bellyaching!

    Ngưng than vãn ngay đi! (Lời nói thể hiện sự bực bội)

    "Stop your bellyaching and focus on finding a solution instead of complaining."

    (Ngừng than vãn ngay đi và tập trung tìm giải pháp thay vì kêu ca.)

  • A load of old bellyaching

    Toàn là những lời than phiền cũ rích/vô nghĩa

    "His presentation was just a load of old bellyaching about budget cuts."

    (Bài thuyết trình của anh ấy toàn là những lời than phiền cũ rích về việc cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bellyaching

Danh từ
Lật mặt

Sự phàn nàn hoặc cằn nhằn dai dẳng và thường vô lý.

"I'm tired of all the bellyaching about how hard things are."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee, who was constantly bellyaching about the workload, was eventually fired.
Người nhân viên, người mà liên tục phàn nàn về khối lượng công việc, cuối cùng đã bị sa thải.
Phủ định
The manager, who didn't bellyache about the budget cuts, inspired the team.
Người quản lý, người mà không phàn nàn về việc cắt giảm ngân sách, đã truyền cảm hứng cho nhóm.
Nghi vấn
Is he the kind of person who bellyaches when things don't go his way?
Anh ta có phải là kiểu người phàn nàn khi mọi việc không diễn ra theo ý mình không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stop bellyaching and start working!
Hãy ngừng cằn nhằn và bắt đầu làm việc đi!
Phủ định
Don't bellyache about every little thing.
Đừng cằn nhằn về mọi thứ nhỏ nhặt.
Nghi vấn
Do bellyache to the manager, it's your right.
Cứ cằn nhằn với người quản lý đi, đó là quyền của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bellyaching".

Kỳ Vọng Về Lòng Kiên Nhẫn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc quân đội, việc sử dụng từ 'bellyaching' thường mang ý nghĩa chỉ trích. Nó ngụ ý rằng người than phiền đang thể hiện sự yếu đuối, thiếu chuyên nghiệp, hoặc không chịu tìm cách giải quyết vấn đề mà chỉ biết kêu ca.

Phân Biệt với 'Complaining'

'Bellyaching' mạnh hơn và tiêu cực hơn 'complaining' (than phiền) thông thường. Khi dùng từ này, người nói đang nhấn mạnh rằng hành động than phiền đó là quá mức, không chính đáng, hoặc về những điều tầm thường, thường gây khó chịu cho người nghe.